bonnie
tính từ (adj)
Bonnie có nghĩa là một chương trình du lịch.
Định nghĩa Anh - Anh: Very pleasing to the eye.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bonnietính từ (adj)
Very pleasing to the eye.
Một chương trình du lịch.
- •
And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fair haired2.481 lần trong kho sách
- •fair play2.700 lần trong kho sách
- •fair hair2.724 lần trong kho sách
- •fair sex1.478 lần trong kho sách
- •fair weather1.214 lần trong kho sách
- •vanity fair963 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bonnie
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fair ↔ bonnie
Mục từ "bonnie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fair" (một chương trình du lịch).
Họ từ & Biến thể từ loại: bonnie
Họ từ của "bonnie" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fair: tính từ (adj), fairly: trạng từ (adv).
không thiên vị hay tư lợi hay thành kiến hay lừa dối
And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’
Nguồn: Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7]
ở một mức độ hoặc mức độ vừa đủ
From this date, the obstetrical chair of the college, at least, was fairly supplied with clinical material.
Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America
Cụm từ & Collocations: bonnie
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bonnie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fair haired
- fair play
- fair hair
- fair sex
Even the charms of the fair sex had never excited his attention, notwithstanding the attractions of his countrywomen.
Goethe, Johann Wolfgang von: Wilhelm Meister's apprenticeship and travels, vol. 2 (of 2)
- fair weather
- vanity fair
Đồng nghĩa & Sắc thái: bonnie
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bonnie" phân theo từng nét nghĩa (một chương trình du lịch), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bonnie" ở nét nghĩa "một chương trình du lịch" (ngoài ra "fair" còn biểu thị: không thiên vị hay tư lợi hay thành kiến hay lừa dối).
“And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’”
Câu dẫn chứng văn học: bonnie
And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’I am informed that nine rods of capital wall is regarded as but a fair week’s work for a good wall-builder, working by himself.A wooden table placed against the wall, and a rocking-chair in fair condition, completed the furniture.Before her face the mirror remains fair,—because she has been “deaf, dumb, and a fool from the cradle.”"Yes, indeed—as fair and good as lives—and three promising children, though I say it that shouldn't.But she can claim a fair number of minor poets, with whom this paper will more especially deal.Their aspect was agreeable, their features aquiline, and their complexion comparatively fair; my first impression was that they somewhat resembled the Osages.In combat with her one cannot laze or cheat: but honest struggle brings fair returns.Đọc mở rộng theo CEFR: bonnie
Từ vựng bậcA1→“And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’”
Nguồn: Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7]
“I am informed that nine rods of capital wall is regarded as but a fair week’s work for a good wall-builder, working by himself.”
Nguồn: Greeley, Horace: An overland journey, from New York to San Francisco in the summer of 1859
Cấu trúc & Vận dụng: “bonnie”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bonnie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bonnie”
Dữ liệu từ nguyên: fair ↔ bonnie
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bonnie”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bonnie” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bonnie”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bonnie (tính từ): một chương trình du lịch
Định nghĩa tiếng Anh: Very pleasing to the eye.
fair ↔ bonnie
Họ từ trong dữ liệu: fair: tính từ (adj), fairly: trạng từ (adv)
fair haired
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bonnie" trong câu.
fair play
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bonnie" trong câu.
fair hair
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bonnie".
Ứng dụng & Mở rộng: “bonnie”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bonnie”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bonnie”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bonnie” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bonnie” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bonnie
Hỏi đáp trọng tâmbonnie nghĩa là gì (meaning & definition)?
bonnie (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɑni/) có nghĩa là một chương trình du lịch (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fair"). very pleasing to the eye
Từ bonnie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑni/; US /ˈbɑni/.
Từ bonnie là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bonnie" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bonnie theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chương trình du lịch (Ví dụ: “And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bonnie:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑni/; US /ˈbɑni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bonnie:
fair haired; fair play; fair hair; fair sex; fair weather
bonnie được dùng trong câu như thế nào?
And ever since, on fair Twelfth Night, A wand’ring form is seen: A female form, and this its cry:—‘Vy vot a cake I’ve been!’ (John Stephen Farmer, Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7]; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)