blindfold
danh từ (n),động từ (v)
- blindfolds
- (Số nhiều danh từ)
- blindfolds
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- blindfolded
- (Quá khứ đơn)
- blindfolded
- (Quá khứ phân từ)
- blindfolding
- (Hiện tại phân từ / Danh động từ)
Blindfold có nghĩa là Blindfold là khăn hoặc vật che mắt để người đeo không nhìn thấy, khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.
Định nghĩa Anh - Anh: A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blindfolddanh từ (n),động từ (v)[ C ]
(Eye covering)
A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.
Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.
- 2.blindfolddanh từ (n),động từ (v)[ T ]
(Cover the eyes)
To cover a person’s eyes with cloth or another material so that they cannot see.
Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.
Từ nguyên học (Etymology): blindfold
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: blindfold
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blindfold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: blindfold
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “blindfold”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blindfold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blindfold”
Mục từ cốt lõi: blindfold: danh từ (n), động từ (v).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blindfold”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blindfold”:
Gợi ý luyện tập với “blindfold”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blindfold (noun, verb): Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.
Định nghĩa tiếng Anh: A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.
blindfold (danh từ (n), động từ (v))
blindfold: Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blindfold" trong câu.
blindfold (danh từ, động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blindfold" trong câu.
blindfold (danh từ, động từ)
Nét nghĩa mở rộng: To cover a person’s eyes with cloth or another material so that they cannot see. (Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.)
Ứng dụng & Mở rộng: “blindfold”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blindfold”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blindfold”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blindfold” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “blindfold” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blindfold
Hỏi đáp trọng tâmblindfold nghĩa là gì (meaning & definition)?
Blindfold là khăn hoặc vật che mắt để người đeo không nhìn thấy. Khi là động từ, blindfold nghĩa là bịt mắt ai; quá khứ và quá khứ phân từ đều là blindfolded. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.
Từ blindfold trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblaɪnd/), tách âm: ˈblaɪnd-foʊld. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/.
Từ blindfold là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blindfold" giữ vai trò từ loại là noun, verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: blindfolds; Ngôi thứ 3 số ít: blindfolds; Quá khứ đơn: blindfolded; Quá khứ phân từ: blindfolded; Hiện tại phân từ / Danh động từ: blindfolding.
Các nét nghĩa của từ blindfold theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy. - Nét nghĩa 2: Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blindfold:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: blindfolds; Ngôi thứ 3 số ít: blindfolds; Quá khứ đơn: blindfolded; Quá khứ phân từ: blindfolded; Hiện tại phân từ / Danh động từ: blindfolding.