Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blindfold

danh từ (n),động từ (v)

/ˈblaɪnd.fəʊld//ˈblaɪnd.foʊld/
Biến thể:
blindfolds
(Số nhiều danh từ)
blindfolds
(Ngôi thứ 3 số ít)
blindfolded
(Quá khứ đơn)
blindfolded
(Quá khứ phân từ)
blindfolding
(Hiện tại phân từ / Danh động từ)

Blindfold có nghĩa là Blindfold là khăn hoặc vật che mắt để người đeo không nhìn thấy, khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.

Định nghĩa Anh - Anh: A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blindfolddanh từ (n),động từ (v)[ C ]

    (Eye covering)

    A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.

    Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.

  2. 2.blindfolddanh từ (n),động từ (v)[ T ]

    (Cover the eyes)

    To cover a person’s eyes with cloth or another material so that they cannot see.

    Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blindfold

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blindfold

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blindfold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blindfold

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blindfold” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blindfold”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blindfold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blindfold”

Mục từ cốt lõi: blindfold: danh từ (n), động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blindfold”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blindfold”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blindfold”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/.

blindfold (noun, verb): Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.

Định nghĩa tiếng Anh: A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n), động từ (v)

blindfold (danh từ (n), động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

blindfold: Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blindfold" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

blindfold (danh từ, động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blindfold" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

blindfold (danh từ, động từ)

Nét nghĩa mở rộng: To cover a person’s eyes with cloth or another material so that they cannot see. (Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blindfold”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blindfold

Hỏi đáp trọng tâm

blindfold nghĩa là gì (meaning & definition)?

Blindfold là khăn hoặc vật che mắt để người đeo không nhìn thấy. Khi là động từ, blindfold nghĩa là bịt mắt ai; quá khứ và quá khứ phân từ đều là blindfolded. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.

Từ blindfold trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblaɪnd/), tách âm: ˈblaɪnd-foʊld. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/.

Từ blindfold là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blindfold" giữ vai trò từ loại là noun, verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: blindfolds; Ngôi thứ 3 số ít: blindfolds; Quá khứ đơn: blindfolded; Quá khứ phân từ: blindfolded; Hiện tại phân từ / Danh động từ: blindfolding.

Các nét nghĩa của từ blindfold theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy. - Nét nghĩa 2: Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blindfold:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: blindfolds; Ngôi thứ 3 số ít: blindfolds; Quá khứ đơn: blindfolded; Quá khứ phân từ: blindfolded; Hiện tại phân từ / Danh động từ: blindfolding.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blindfold, mã đối chiếu EV-3AE1F0EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Danh từ có số nhiều blindfolds. Động từ có các dạng blindfolds, blindfolded, blindfolding. (đối chiếu 2026-10-28)