Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bait

động từ (v)

B2
/ˈbeɪt//ˈbeɪt/
Biến thể:
baits/ˈbeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
baited/ˈbeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
baiting/ˈbeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Bait có nghĩa là quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

Định nghĩa Anh – Anh: Harass with persistent criticism or carping.

Họ từ:cod(danh từ (n))·hook(động từ (v))·tantalise(động từ (v))·tantalize(động từ (v))·tease(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:codB1teaseB1razzB1ragB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.baitđộng từ (v)

    Harass with persistent criticism or carping.

    Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):cod/tease/razz/rag/tantalize/tantalise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.baitdanh từ (n)

    Anything that serves as an enticement.

    Tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

    Đồng nghĩa (SYN):hook/come-on/lure/sweetener
  3. 3.baitđộng từ (v)

    Harass with persistent criticism or carping.

    Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):tantalise/tease/razz/rag/cod/tantalize
  4. 4.baitđộng từ (v)

    Harass with persistent criticism or carping.

    Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):tantalize/tease/razz/rag/cod/tantalise
  5. 5.baitđộng từ (v)

    Harass with persistent criticism or carping.

    Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):tease/razz/rag/cod/tantalize/tantalise
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bait

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cod ↔ bait

Mục từ "bait" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cod, hook, tantalise, tantalize, tease" (quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bait

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bait" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cod: danh từ (n), hook: động từ (v), tantalise: động từ (v), tantalize: động từ (v), tease: động từ (v).

coddanh từ (n)/ˈkɑd/

bình chứa hạt của cây (không phải hạt giống)

•

Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.

Nguồn: Rabelais, François, 1490?-1553?: Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5

hookđộng từ (v)/ˈhʊk/

một cái bẫy để khóa cửa

•

The hook should project out to the left beyond the edge of the back.

Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus

tantaliseđộng từ (v)

quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng

•

He had almost succeeded in forgetting his transitory hallucination; he wanted to ignore her charm—and here she was tantalising him afresh.

Nguồn: Francis, M. E.: Fiander's Widow: A Novel

tantalizeđộng từ (v)/ˈtæntəˌlaɪz/

quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng

•

But as luck would have it no day of my trip had been so uncertain and tantalizing.

Nhưng thật may mắn, không có ngày nào trong chuyến đi của tôi lại bấp bênh và hấp dẫn đến thế.

Nguồn: Maher, William H.: A Man of Samples. Something about the men he met "On the Road"

teaseđộng từ (v)/ˈtiz/

ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)

•

She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bait

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bait". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cape cod

    The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.

    Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Peter Stuyvesant, the Last Dutch Governor of New Amsterdam

  • cod liver
  • cod fishery
  • cod haddock
  • cod fisheries
  • cod fish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bait

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bait" phân theo từng nét nghĩa (quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "cod" còn biểu thị: ngu ngốc hoặc trò lừa bịp).

“Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.”

Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)).

“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "rag" còn biểu thị: đối xử tàn nhẫn).

“She knows what my clothes cost, every rag of them, and how many clean collars and handkerchiefs I have in the week.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

“But as luck would have it no day of my trip had been so uncertain and tantalizing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.

“He had almost succeeded in forgetting his transitory hallucination; he wanted to ignore her charm—and here she was tantalising him afresh.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bait

12 câu trong kho sách →
Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.
Rabelais, François, 1490?-1553?: Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The New England man goes on the waters and he slays the cod with more pleasure than the caribou.
Doyle, Arthur Conan: The Refugees A Tale of Two Continents, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Peter Stuyvesant, the Last Dutch Governor of New Amsterdam
At the close of the season the judges disappeared, together with their cargoes of blubber and cod.
Birkenhead, Frederick Edwin Smith, Earl of: The Story of Newfoundland
Cod-liver oil and tonics should be used over long periods.
Winslow, Kenelm, 1863- [Editor]: The Home Medical Library, Volume 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To take up ἡμῖν without αὐτῶν, the reading of a solitary cursive of the eleventh century, Cod.
Scrivener, Frederick Henry Ambrose: A Plain Introduction to the Criticism of the New Testament, Vol. II., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sardines, salmon, cod, tuna, yellow tail run with its tides.
Austin, Mary: California: The Land of the Sun, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Standish's party spent two days exploring the land about the harbor, which formed the tip of what we now call Cape Cod.
Holland, Rupert Sargent: Historic Girlhoods, Part One, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bait

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bait” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.”

Nguồn: Rabelais, François, 1490?-1553?: Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5

“The New England man goes on the waters and he slays the cod with more pleasure than the caribou.”

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Refugees A Tale of Two Continents

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bait”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bait” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bait”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bait” với tần suất cao:

858 lần trong kho sách
232 lần trong kho sách
27 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bait”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bait”:

Đồng nghĩa:codteaserazzrag

“Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bait”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪt/; US /ˈbeɪt/.

bait (động từ): quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng

Định nghĩa tiếng Anh: Harass with persistent criticism or carping.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cod ↔ bait

Họ từ trong dữ liệu: cod: danh từ (n) · hook: động từ (v) · tantalise: động từ (v) · tantalize: động từ (v) · tease: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi858 lần trong kho sách

cape cod

“The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm232 lần trong kho sách

cod liver

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bait" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái27 lần trong kho sách

cod fishery

Nét nghĩa mở rộng: anything that serves as an enticement (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bait”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bait

Hỏi đáp trọng tâm

bait nghĩa là gì (meaning & definition)?

bait (động từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪt/) có nghĩa là quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cod"). harass with persistent criticism or carping

Từ bait trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪt/; US /ˈbeɪt/.

Từ bait là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bait" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: baits; Quá khứ / Phân từ: baited; Dạng V-ing: baiting.

Các nét nghĩa của từ bait theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 2 [B2]: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc - Nét nghĩa 3 [C2]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 4 [C2]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 5 [B1]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bait:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪt/; US /ˈbeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: baits; Quá khứ / Phân từ: baited; Dạng V-ing: baiting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bait:

cape cod; cod liver; cod fishery; cod haddock; cod fisheries

bait được dùng trong câu như thế nào?

Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear. (François, 1490?-1553? Rabelais, Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5. Nguồn: Project Gutenberg #8170.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bait, mã đối chiếu EV-8D4F912F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bait" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "cod, hook, tantalise, tantalize, tease".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

cod, hook, tantalise, tantalize, tease