bait
động từ (v)
Bait có nghĩa là quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
Định nghĩa Anh – Anh: Harass with persistent criticism or carping.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.baitđộng từ (v)
Harass with persistent criticism or carping.
Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cape cod858 lần trong kho sách
- •cod liver232 lần trong kho sách
- •cod fishery27 lần trong kho sách
- •cod haddock17 lần trong kho sách
- •cod fisheries16 lần trong kho sách
- •cod fish222 lần trong kho sách
- 2.baitdanh từ (n)
Anything that serves as an enticement.
Tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
- 3.baitđộng từ (v)
Harass with persistent criticism or carping.
Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
- 4.baitđộng từ (v)
Harass with persistent criticism or carping.
Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
- 5.baitđộng từ (v)
Harass with persistent criticism or carping.
Quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
Từ nguyên học (Etymology): bait
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
cod ↔ bait
Mục từ "bait" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cod, hook, tantalise, tantalize, tease" (quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng).
Họ từ & Biến thể từ loại: bait
Họ từ của "bait" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cod: danh từ (n), hook: động từ (v), tantalise: động từ (v), tantalize: động từ (v), tease: động từ (v).
bình chứa hạt của cây (không phải hạt giống)
Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.
Nguồn: Rabelais, François, 1490?-1553?: Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5
một cái bẫy để khóa cửa
The hook should project out to the left beyond the edge of the back.
Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng
He had almost succeeded in forgetting his transitory hallucination; he wanted to ignore her charm—and here she was tantalising him afresh.
Nguồn: Francis, M. E.: Fiander's Widow: A Novel
quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng
But as luck would have it no day of my trip had been so uncertain and tantalizing.
Nhưng thật may mắn, không có ngày nào trong chuyến đi của tôi lại bấp bênh và hấp dẫn đến thế.
Nguồn: Maher, William H.: A Man of Samples. Something about the men he met "On the Road"
ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman
Cụm từ & Collocations: bait
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bait". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cape cod
The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.
Abbott, John S. C. (John Stevens Cabot): Peter Stuyvesant, the Last Dutch Governor of New Amsterdam
- cod liver
- cod fishery
- cod haddock
- cod fisheries
- cod fish
Đồng nghĩa & Sắc thái: bait
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bait" phân theo từng nét nghĩa (quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "cod" còn biểu thị: ngu ngốc hoặc trò lừa bịp).
“Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.”
Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)).
“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
Đồng nghĩa với "bait" ở nét nghĩa "quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng" (ngoài ra "rag" còn biểu thị: đối xử tàn nhẫn).
“She knows what my clothes cost, every rag of them, and how many clean collars and handkerchiefs I have in the week.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
“But as luck would have it no day of my trip had been so uncertain and tantalizing.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bait" khi diễn đạt nét nghĩa: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng.
“He had almost succeeded in forgetting his transitory hallucination; he wanted to ignore her charm—and here she was tantalising him afresh.”
Câu dẫn chứng văn học: bait
12 câu trong kho sách →Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.The New England man goes on the waters and he slays the cod with more pleasure than the caribou.The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.At the close of the season the judges disappeared, together with their cargoes of blubber and cod.Cod-liver oil and tonics should be used over long periods.To take up ἡμῖν without αὐτῶν, the reading of a solitary cursive of the eleventh century, Cod.Sardines, salmon, cod, tuna, yellow tail run with its tides.Standish's party spent two days exploring the land about the harbor, which formed the tip of what we now call Cape Cod.Đọc mở rộng theo CEFR: bait
Từ vựng bậcB2→“Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear.”
Nguồn: Rabelais, François, 1490?-1553?: Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5
“The New England man goes on the waters and he slays the cod with more pleasure than the caribou.”
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Refugees A Tale of Two Continents
Cấu trúc & Vận dụng: “bait”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bait” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bait”
Dữ liệu từ nguyên: cod ↔ bait
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bait”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bait” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bait”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bait (động từ): quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh: Harass with persistent criticism or carping.
cod ↔ bait
Họ từ trong dữ liệu: cod: danh từ (n) · hook: động từ (v) · tantalise: động từ (v) · tantalize: động từ (v) · tease: động từ (v)
cape cod
“The territory they claimed, by virtue of these discoveries, extended from the mouth of the Delaware on the South, to Cape Cod on the Northeast.”
cod liver
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bait" trong câu.
cod fishery
Nét nghĩa mở rộng: anything that serves as an enticement (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc)
Ứng dụng & Mở rộng: “bait”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “bait” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bait”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bait” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “bait” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bait
Hỏi đáp trọng tâmbait nghĩa là gì (meaning & definition)?
bait (động từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪt/) có nghĩa là quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cod"). harass with persistent criticism or carping
Từ bait trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪt/; US /ˈbeɪt/.
Từ bait là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bait" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: baits; Quá khứ / Phân từ: baited; Dạng V-ing: baiting.
Các nét nghĩa của từ bait theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 2 [B2]: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc - Nét nghĩa 3 [C2]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 4 [C2]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng - Nét nghĩa 5 [B1]: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bait:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪt/; US /ˈbeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: baits; Quá khứ / Phân từ: baited; Dạng V-ing: baiting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bait:
cape cod; cod liver; cod fishery; cod haddock; cod fisheries
bait được dùng trong câu như thế nào?
Prithee, dear, dear cod, stay by me; I'm almost dead with fear. (François, 1490?-1553? Rabelais, Gargantua and Pantagruel, Illustrated, Book 5. Nguồn: Project Gutenberg #8170.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)