Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sweetener

danh từ (n)

B2
/ˈswitənɚ//ˈswitənɚ/

Sweetener có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

Định nghĩa Anh – Anh: Anything that serves as an enticement.

Họ từ:hook(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sweetenerdanh từ (n)

    Anything that serves as an enticement.

    Tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

    • •

      The hook should project out to the left beyond the edge of the back.

    Đồng nghĩa (SYN):hook/bait/come-on/lure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sweetener

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hook ↔ sweetener

Mục từ "sweetener" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hook" (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sweetener

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sweetener" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hook: động từ (v).

hookđộng từ (v)/ˈhʊk/

một cái bẫy để khóa cửa

•

The hook should project out to the left beyond the edge of the back.

Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sweetener

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sweetener". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sandy hook

    And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.

    Cummings, Ray: The princess of the atom

  • hook nose
  • reaping hook
  • fish hook
  • tenter hook
  • hook nosed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sweetener

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sweetener" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sweetener" ở nét nghĩa "tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc" (ngoài ra "hook" còn biểu thị: buộc chặt bằng một cái móc).

“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sweetener" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sweetener" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sweetener" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sweetener

12 câu trong kho sách →
The hook should project out to the left beyond the edge of the back.
Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“’F I ever get hooked up with any man he’s got to have plenty uh money, and then some.
Bodenheim, Maxwell: Ninth Avenue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then if we need it, all we have to do is to hand it in and hook it up."
Smith, George O. (George Oliver): Circle of Confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If I had some sort of a hook I could catch it in the rope or ring, and hold the bull back,” he thought.
Webster, Frank V.: Only a farm boy; or, Dan Hardy's rise in life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last the music died away, and Maruia leaned back with a sigh as she snapped the hooks of her accordion.
Nordhoff, Charles: The pearl lagoon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Honesty is all but unknown; several European merchants will not have an Arab’s name in their hooks.
Burton, Richard Francis, Sir: Zanzibar; city, island, and coast. Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He would not risk his trunk, because he realized that I would jab him with the hook.
Mayer, Charles: Trapping wild animals in Malay jungles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sweetener

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sweetener” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”

Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus

“We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.”

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sweetener”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sweetener” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sweetener”

Dữ liệu từ nguyên: hook ↔ sweetener

Các biến thể thuộc họ từ “sweetener”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sweetener”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sweetener” với tần suất cao:

462 lần trong kho sách
727 lần trong kho sách
204 lần trong kho sách
712 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sweetener”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sweetener”:

Đồng nghĩa:hookbaitcome-onlure

“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sweetener”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswitənɚ/; US /ˈswitənɚ/.

sweetener (danh từ): tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc

Định nghĩa tiếng Anh: Anything that serves as an enticement.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hook ↔ sweetener

Họ từ trong dữ liệu: hook: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi462 lần trong kho sách

sandy hook

“And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm727 lần trong kho sách

hook nose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sweetener" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái204 lần trong kho sách

reaping hook

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sweetener".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sweetener”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sweetener

Hỏi đáp trọng tâm

sweetener nghĩa là gì (meaning & definition)?

sweetener (danh từ, phát âm Mỹ /ˈswitənɚ/) có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hook"). anything that serves as an enticement

Từ sweetener trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswitənɚ/; US /ˈswitənɚ/.

Từ sweetener là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sweetener" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sweetener theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc (Ví dụ: “The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sweetener:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswitənɚ/; US /ˈswitənɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sweetener:

sandy hook; hook nose; reaping hook; fish hook; tenter hook

sweetener được dùng trong câu như thế nào?

The hook should project out to the left beyond the edge of the back. (Alfred Powell Morgan, Home-made Electrical Apparatus. Nguồn: Project Gutenberg #63878.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sweetener, mã đối chiếu EV-715ACDFE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sweetener" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hook".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hook