sweetener
danh từ (n)
Sweetener có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Định nghĩa Anh – Anh: Anything that serves as an enticement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sweetenerdanh từ (n)
Anything that serves as an enticement.
Tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
- •
The hook should project out to the left beyond the edge of the back.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sandy hook462 lần trong kho sách
- •hook nose727 lần trong kho sách
- •reaping hook204 lần trong kho sách
- •fish hook712 lần trong kho sách
- •tenter hook166 lần trong kho sách
- •hook nosed179 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sweetener
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hook ↔ sweetener
Mục từ "sweetener" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hook" (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc).
Họ từ & Biến thể từ loại: sweetener
Họ từ của "sweetener" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hook: động từ (v).
một cái bẫy để khóa cửa
The hook should project out to the left beyond the edge of the back.
Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
Cụm từ & Collocations: sweetener
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sweetener". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sandy hook
And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.
Cummings, Ray: The princess of the atom
- hook nose
- reaping hook
- fish hook
- tenter hook
- hook nosed
Đồng nghĩa & Sắc thái: sweetener
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sweetener" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sweetener" ở nét nghĩa "tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc" (ngoài ra "hook" còn biểu thị: buộc chặt bằng một cái móc).
“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sweetener" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sweetener" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Câu dẫn chứng văn học: sweetener
12 câu trong kho sách →The hook should project out to the left beyond the edge of the back.We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.“’F I ever get hooked up with any man he’s got to have plenty uh money, and then some.Then if we need it, all we have to do is to hand it in and hook it up."“If I had some sort of a hook I could catch it in the rope or ring, and hold the bull back,” he thought.At last the music died away, and Maruia leaned back with a sigh as she snapped the hooks of her accordion.Honesty is all but unknown; several European merchants will not have an Arab’s name in their hooks.He would not risk his trunk, because he realized that I would jab him with the hook.Đọc mở rộng theo CEFR: sweetener
Từ vựng bậcB2→“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”
Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
“We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884
Cấu trúc & Vận dụng: “sweetener”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sweetener” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sweetener”
Dữ liệu từ nguyên: hook ↔ sweetener
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sweetener”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sweetener” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sweetener”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sweetener (danh từ): tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc
Định nghĩa tiếng Anh: Anything that serves as an enticement.
hook ↔ sweetener
Họ từ trong dữ liệu: hook: động từ (v)
sandy hook
“And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.”
hook nose
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sweetener" trong câu.
reaping hook
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sweetener".
Ứng dụng & Mở rộng: “sweetener”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sweetener” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sweetener”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sweetener” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “sweetener” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sweetener
Hỏi đáp trọng tâmsweetener nghĩa là gì (meaning & definition)?
sweetener (danh từ, phát âm Mỹ /ˈswitənɚ/) có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hook"). anything that serves as an enticement
Từ sweetener trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswit/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswitənɚ/; US /ˈswitənɚ/.
Từ sweetener là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sweetener" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sweetener theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc (Ví dụ: “The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sweetener:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswitənɚ/; US /ˈswitənɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sweetener:
sandy hook; hook nose; reaping hook; fish hook; tenter hook
sweetener được dùng trong câu như thế nào?
The hook should project out to the left beyond the edge of the back. (Alfred Powell Morgan, Home-made Electrical Apparatus. Nguồn: Project Gutenberg #63878.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))