lure
danh từ (n)
Lure có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Định nghĩa Anh – Anh: Anything that serves as an enticement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.luredanh từ (n)
Anything that serves as an enticement.
Tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sandy hook462 lần trong kho sách
- •hook nose727 lần trong kho sách
- •reaping hook204 lần trong kho sách
- •fish hook712 lần trong kho sách
- •tenter hook166 lần trong kho sách
- •hook nosed179 lần trong kho sách
- 2.luređộng từ (v)
Provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion.
Khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại).
Từ nguyên học (Etymology): lure
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hook ↔ lure
Mục từ "lure" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hook, tempt" (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc).
Họ từ & Biến thể từ loại: lure
Họ từ của "lure" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hook: động từ (v), tempt: động từ (v), temptation: danh từ (n).
một cái bẫy để khóa cửa
The hook should project out to the left beyond the edge of the back.
Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo
Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling
cái gì đó quyến rũ hoặc có chất lượng để quyến rũ
I trust this remark will be blest to some characters who have suffered under the same temptation.
Nguồn: Church, J. (John), 1780?-1825?: The Foundling; or, The Child of Providence
Cụm từ & Collocations: lure
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lure". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sandy hook
And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.
Cummings, Ray: The princess of the atom
- hook nose
- reaping hook
- fish hook
- tenter hook
- hook nosed
Đồng nghĩa & Sắc thái: lure
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lure" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lure" ở nét nghĩa "tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc" (ngoài ra "hook" còn biểu thị: buộc chặt bằng một cái móc).
“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lure" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lure" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lure" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc.
Đồng nghĩa với "lure" ở nét nghĩa "khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)" (ngoài ra "tempt" còn biểu thị: vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo).
“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”
Câu dẫn chứng văn học: lure
12 câu trong kho sách →The hook should project out to the left beyond the edge of the back.We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.“’F I ever get hooked up with any man he’s got to have plenty uh money, and then some.Then if we need it, all we have to do is to hand it in and hook it up."“If I had some sort of a hook I could catch it in the rope or ring, and hold the bull back,” he thought.At last the music died away, and Maruia leaned back with a sigh as she snapped the hooks of her accordion.Honesty is all but unknown; several European merchants will not have an Arab’s name in their hooks.He would not risk his trunk, because he realized that I would jab him with the hook.Đọc mở rộng theo CEFR: lure
Từ vựng bậcB2→“The hook should project out to the left beyond the edge of the back.”
Nguồn: Morgan, Alfred Powell: Home-made Electrical Apparatus
“We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884
Cấu trúc & Vận dụng: “lure”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lure” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lure”
Dữ liệu từ nguyên: hook ↔ lure
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lure”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lure” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lure”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lure (danh từ): tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc
Định nghĩa tiếng Anh: Anything that serves as an enticement.
hook ↔ lure
Họ từ trong dữ liệu: hook: động từ (v) · tempt: động từ (v) · temptation: danh từ (n)
sandy hook
“And off in the ocean beyond Sandy Hook, the titanic figure of Togaro stood waiting for his answer.”
hook nose
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lure" trong câu.
reaping hook
Nét nghĩa mở rộng: provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion (khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại))
Ứng dụng & Mở rộng: “lure”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “lure” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lure”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lure” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “lure” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lure
Hỏi đáp trọng tâmlure nghĩa là gì (meaning & definition)?
lure (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlʊɹ/) có nghĩa là tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hook"). anything that serves as an enticement
Từ lure trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊɹ/; US /ˈlʊɹ/.
Từ lure là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lure" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lure theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim móc - Nét nghĩa 2 [B1]: khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lure:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊɹ/; US /ˈlʊɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lure:
sandy hook; hook nose; reaping hook; fish hook; tenter hook
lure được dùng trong câu như thế nào?
The hook should project out to the left beyond the edge of the back. (Alfred Powell Morgan, Home-made Electrical Apparatus. Nguồn: Project Gutenberg #63878.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))