Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

entice

động từ (v)

B1
/ɪnˈtaɪs//ɪnˈtaɪs/
Biến thể:
entices/ɪnˈtaɪsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
enticed/ɪnˈtaɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
enticing/ɛnˈtaɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Entice có nghĩa là khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại).

Định nghĩa Anh – Anh: Provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion.

Họ từ:tempt(động từ (v))·temptation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enticeđộng từ (v)

    Provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion.

    Khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại).

    • •

      "Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!

    Đồng nghĩa (SYN):tempt/lure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): entice

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tempt ↔ entice

Mục từ "entice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tempt" (khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: entice

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "entice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: tempt: động từ (v), temptation: danh từ (n).

temptđộng từ (v)/ˈtɛmpt/

vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo

•

Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling

temptationdanh từ (n)/tɛmˈteɪʃən/

cái gì đó quyến rũ hoặc có chất lượng để quyến rũ

•

I trust this remark will be blest to some characters who have suffered under the same temptation.

Nguồn: Church, J. (John), 1780?-1825?: The Foundling; or, The Child of Providence

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: entice

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "entice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sorely tempt
  • strongly tempt
  • tempt providence
  • tempt bait
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: entice

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "entice" phân theo từng nét nghĩa (khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "entice" ở nét nghĩa "khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)" (ngoài ra "tempt" còn biểu thị: vứt bỏ hoặc nghiêng hoặc lôi kéo).

“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "entice" khi diễn đạt nét nghĩa: khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: entice

12 câu trong kho sách →
"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For in that he himself hath suffered being tempted, he is able to succor them that are tempted."--Hebrews ii.
Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To satiate one thief, is to tempt twenty other people to steal.
Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: Critical, Historical, and Miscellaneous Essays; Vol. 2 With a Memoir and Index, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On first seeing it one is tempted to exclaim, 'A vilely-stuffed specimen has escaped from some museum, and has come to life again.'
Brehm, Alfred Edmund: Cassell's book of birds; vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We could not bind ourselves to keep this courteous law, the view from our roof terrace was too tempting.
Holmes, Burton: The Burton Holmes Lectures, Volume 1 (of 10) In Ten Volumes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To what should we be reduced if everything had to be forbidden us which might tempt us to a crime?
Farrer, James Anson: Crimes and Punishments Including a New Translation of Beccaria's 'Dei Delitti e delle Pene', Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do you ever think of that, when you are tempted to do some mean, wicked thing?
Vandegrift, Margaret: Little Helpers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Although this may not happen, the spirit of the regulations tempts leaders to drive everything forward, to rush ahead with isolated parts of the force.
Balck, W. (William): Tactics, Volume 1 (of 2). Introduction and Formal Tactics of Infantry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: entice

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “entice” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: An Old Man's Darling

“For in that he himself hath suffered being tempted, he is able to succor them that are tempted."--Hebrews ii.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “entice”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “entice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “entice”

Dữ liệu từ nguyên: tempt ↔ entice

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “entice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “entice” với tần suất cao:

472 lần trong kho sách
444 lần trong kho sách
192 lần trong kho sách
113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “entice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “entice”:

Đồng nghĩa:temptlure

“"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “entice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtaɪs/; US /ɪnˈtaɪs/.

entice (động từ): khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại)

Định nghĩa tiếng Anh: Provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

tempt ↔ entice

Họ từ trong dữ liệu: tempt: động từ (v) · temptation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi472 lần trong kho sách

sorely tempt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "entice" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm444 lần trong kho sách

strongly tempt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "entice" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái192 lần trong kho sách

tempt providence

Mở rộng biên độ diễn đạt với "entice".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “entice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: entice

Hỏi đáp trọng tâm

entice nghĩa là gì (meaning & definition)?

entice (động từ, phát âm Mỹ /ɪnˈtaɪs/) có nghĩa là khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tempt"). provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion

Từ entice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtaɪs/; US /ɪnˈtaɪs/.

Từ entice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "entice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: entices; Quá khứ / Phân từ: enticed; Dạng V-ing: enticing.

Các nét nghĩa của từ entice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: khiêu khích ai đó làm điều gì đó thông qua lời hứa hoặc thuyết phục (thường là sai hoặc phóng đại) (Ví dụ: “"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one!”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ entice:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtaɪs/; US /ɪnˈtaɪs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: entices; Quá khứ / Phân từ: enticed; Dạng V-ing: enticing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ entice:

sorely tempt; strongly tempt; tempt providence; tempt bait

entice được dùng trong câu như thế nào?

"Gold, gold!" she went on, after a shuddering pause, "what a devil it is to tempt one! (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, An Old Man's Darling. Nguồn: Project Gutenberg #54570.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/entice, mã đối chiếu EV-005AE27C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "entice" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "tempt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tempt