Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

enticing

tính từ (adj)

C1
/ɛnˈtaɪsɪŋ//ɛnˈtaɪsɪŋ/

Enticing có nghĩa là rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn.

Định nghĩa Anh – Anh: Highly attractive and able to arouse hope or desire.

Họ từ:beguiling(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enticingtính từ (adj)

    Highly attractive and able to arouse hope or desire.

    Rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn.

    • •

      You soon realize that India is not beautiful; still there is an enchantment about it that is beguiling, and which does not pall.

      Bạn sớm nhận ra rằng Ấn Độ không đẹp; vẫn có một sự mê hoặc về nó, mê hoặc và không hề nhạt nhòa.

    Đồng nghĩa (SYN):beguiling/alluring/tempting
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): enticing

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

beguiling ↔ enticing

Mục từ "enticing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beguiling" (rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: enticing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "enticing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: beguiling: tính từ (adj).

beguilingtính từ (adj)/bɪˈɡaɪlɪŋ/

rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn

•

He was a handsome, beguiling chap, and one night he made desperate love to me, and urged me to elope with him.

Nguồn: Wells, Carolyn: Feathers left around

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: enticing

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "enticing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • beguiling the tedium
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: enticing

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "enticing" phân theo từng nét nghĩa (rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "enticing" ở nét nghĩa "rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn" (ngoài ra "beguiling" còn biểu thị: gây hiểu lầm bằng các phương pháp dễ chịu hoặc lôi cuốn).

“He was a handsome, beguiling chap, and one night he made desperate love to me, and urged me to elope with him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "enticing" khi diễn đạt nét nghĩa: rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "enticing" khi diễn đạt nét nghĩa: rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: enticing

12 câu trong kho sách →
You soon realize that India is not beautiful; still there is an enchantment about it that is beguiling, and which does not pall.

Bạn sớm nhận ra rằng Ấn Độ không đẹp; vẫn có một sự mê hoặc về nó, mê hoặc và không hề nhạt nhòa.

Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don't make me feel I inherited you for nothing," said David in a most beguiling voice as he moved a shade nearer to her.

Đừng làm cho tôi cảm thấy mình được thừa hưởng em mà chẳng được gì," David nói bằng giọng quyến rũ nhất khi anh di chuyển tấm rèm lại gần cô hơn.

Daviess, Maria Thompson: Andrew the Glad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was the ordinary luncheon hour, and, after beguiling him into the empty reading-room, he began without much preface.

Đó là giờ ăn trưa bình thường, và sau khi mời anh ta vào phòng đọc trống, anh ta bắt đầu mà không nói lời mở đầu nhiều.

Diehl, Alice M. (Alice Mangold): A Woman Martyr, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a handsome, beguiling chap, and one night he made desperate love to me, and urged me to elope with him.
Wells, Carolyn: Feathers left around, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She cried: "A dirty fellow giving her a letter, and beguiling her and luring her into some dreadful place, perhaps to her destruction!
Russell, William Clark: The Yarn of Old Harbour Town, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The one is 'a sweet, beguiling melody,' breathing soft indulgence and relaxation over the soul; the other is a pealing trumpet-call to high achievements.
Maclaren, Alexander: Expositions of Holy Scripture: Genesis, Exodus, Leviticus and Numbers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fortune has forced me to make way even to the lion of the thicket by the subtlety of my beguiling.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Sacred Books and Early Literature of the East, Volume 6 (of 14) Medieval Arabic, Moorish, and Turkish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Or they try to satisfy themselves and crush their disturber by anxiously endeavouring to oppose argument to argument and disprove all beguiling statistics.
Johnston, Harry: The Kilima-Njaro expedition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: enticing

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “enticing” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“You soon realize that India is not beautiful; still there is an enchantment about it that is beguiling, and which does not pall.”

Bạn sớm nhận ra rằng Ấn Độ không đẹp; vẫn có một sự mê hoặc về nó, mê hoặc và không hề nhạt nhòa.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain

“Don't make me feel I inherited you for nothing," said David in a most beguiling voice as he moved a shade nearer to her.”

Đừng làm cho tôi cảm thấy mình được thừa hưởng em mà chẳng được gì," David nói bằng giọng quyến rũ nhất khi anh di chuyển tấm rèm lại gần cô hơn.

Nguồn: Daviess, Maria Thompson: Andrew the Glad

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “enticing”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “enticing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “enticing”

Dữ liệu từ nguyên: beguiling ↔ enticing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “enticing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “enticing” với tần suất cao:

13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “enticing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “enticing”:

“He was a handsome, beguiling chap, and one night he made desperate love to me, and urged me to elope with him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “enticing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈtaɪsɪŋ/; US /ɛnˈtaɪsɪŋ/.

enticing (tính từ): rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn

Định nghĩa tiếng Anh: Highly attractive and able to arouse hope or desire.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

beguiling ↔ enticing

Họ từ trong dữ liệu: beguiling: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13 lần trong kho sách

beguiling the tedium

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "enticing" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13 lần trong kho sách

beguiling the tedium

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "enticing" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13 lần trong kho sách

beguiling the tedium

Mở rộng biên độ diễn đạt với "enticing".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “enticing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: enticing

Hỏi đáp trọng tâm

enticing nghĩa là gì (meaning & definition)?

enticing (tính từ, phát âm Mỹ /ɛnˈtaɪsɪŋ/) có nghĩa là rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beguiling"). highly attractive and able to arouse hope or desire

Từ enticing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈtaɪsɪŋ/; US /ɛnˈtaɪsɪŋ/.

Từ enticing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "enticing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ enticing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: rất hấp dẫn và có thể khơi dậy hy vọng hoặc mong muốn (Ví dụ: “You soon realize that India is not beautiful; still there is an enchantment about it that is beguiling, and which does not pall.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ enticing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈtaɪsɪŋ/; US /ɛnˈtaɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ enticing:

beguiling the tedium

enticing được dùng trong câu như thế nào?

He was a handsome, beguiling chap, and one night he made desperate love to me, and urged me to elope with him. (Carolyn Wells, Feathers left around. Nguồn: Project Gutenberg #75642.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/enticing, mã đối chiếu EV-1833EEE9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "enticing" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "beguiling".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

beguiling