Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

astir

tính từ (adj)

A1

Astir có nghĩa là astir (tính từ) có nghĩa là về, về.

Định nghĩa Anh - Anh: On the move.

Họ từ:about(trạng từ (adv))/up(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “về”:astirA1/aboutA1/upA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.astirtính từ (adj)

    On the move.

    Về.

    • •

      From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.

      Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.

    Đồng nghĩa (SYN):about
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.astirtính từ (adj)

    Out of bed.

    Lên.

    Đồng nghĩa (SYN):up
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): astir

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

about ↔ astir

Mục từ "astir" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "about, up" (về).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: astir

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "astir" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: about: trạng từ (adv), up: trạng từ (adv).

abouttrạng từ (adv)/əˈbaʊt/

không chính xác nhưng khá gần đúng

•

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

uptrạng từ (adv)/ˈʌp/

về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn

•

Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.

Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: astir

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "astir". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • talk about

    Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • talking about
  • anything about
  • something about
  • about half
  • nothing about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: astir

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "astir" phân theo từng nét nghĩa (về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "astir" khi diễn đạt nét nghĩa: về.

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "astir" khi diễn đạt nét nghĩa: lên.

“Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: astir

From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.

Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.

Tác phẩm mở: JCCAP FDF/2018
Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.

Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Body image and emotional well-being
When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession.

Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 09/George Mehales
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"What is the meaning of your elaborate fraud about Dingle Hall, and your talk of allowing a thousand a year to Mabel?
Townley, Houghton: The Bishop's emeralds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
Now as he spoke about his hobby he became a changed man.
Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: astir

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “astir” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.”

Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.

Nguồn: Tác phẩm mở: JCCAP FDF/2018

“Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.”

Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Body image and emotional well-being

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “astir”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “astir” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “astir”

Dữ liệu từ nguyên: about ↔ astir

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “astir”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “astir” với tần suất cao:

25.163 lần trong kho sách
17.656 lần trong kho sách
16.990 lần trong kho sách
16.034 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “astir”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “astir”:

Đồng nghĩa:aboutup

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “astir”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

astir (tính từ): về

Định nghĩa tiếng Anh: On the move.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

about ↔ astir

Họ từ trong dữ liệu: about: trạng từ (adv), up: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.163 lần trong kho sách

talk about

“Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.656 lần trong kho sách

talking about

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "astir" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.990 lần trong kho sách

anything about

Nét nghĩa mở rộng: out of bed (lên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “astir”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: astir

Hỏi đáp trọng tâm

astir nghĩa là gì (meaning & definition)?

astir (tính từ) có nghĩa là về (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "about"). on the move

Từ astir là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "astir" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ astir theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: về (Ví dụ: “From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ astir:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ astir:

talk about; talking about; anything about; something about; about half

astir được dùng trong câu như thế nào?

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/astir, mã đối chiếu EV-66AD9957. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "astir" được liên kết từ mục từ "about, up".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

about, up