astir
tính từ (adj)
Astir có nghĩa là astir (tính từ) có nghĩa là về, về.
Định nghĩa Anh - Anh: On the move.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.astirtính từ (adj)
On the move.
Về.
- •
From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.
Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.
Đồng nghĩa (SYN):aboutCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •talk about25.163 lần trong kho sách
- •talking about17.656 lần trong kho sách
- •anything about16.990 lần trong kho sách
- •something about16.034 lần trong kho sách
- •about half15.277 lần trong kho sách
- •nothing about16.073 lần trong kho sách
- •
- 2.astirtính từ (adj)
Out of bed.
Lên.
Đồng nghĩa (SYN):up
Từ nguyên học (Etymology): astir
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
about ↔ astir
Mục từ "astir" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "about, up" (về).
Họ từ & Biến thể từ loại: astir
Họ từ của "astir" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: about: trạng từ (adv), up: trạng từ (adv).
không chính xác nhưng khá gần đúng
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn
Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.
Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3)
Cụm từ & Collocations: astir
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "astir". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- talk about
Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- talking about
- anything about
- something about
- about half
- nothing about
Đồng nghĩa & Sắc thái: astir
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "astir" phân theo từng nét nghĩa (về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "astir" khi diễn đạt nét nghĩa: về.
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Câu dẫn chứng văn học: astir
From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.
Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.
When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession.Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject."What is the meaning of your elaborate fraud about Dingle Hall, and your talk of allowing a thousand a year to Mabel?Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?Now as he spoke about his hobby he became a changed man.Đọc mở rộng theo CEFR: astir
Từ vựng bậcA1→“From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.”
Từ đó, bạn nên khám phá tài liệu và suy nghĩ về các xu hướng trong lĩnh vực về các chủ đề này.
Nguồn: Tác phẩm mở: JCCAP FDF/2018
“Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.”
Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Body image and emotional well-being
Cấu trúc & Vận dụng: “astir”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “astir” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “astir”
Dữ liệu từ nguyên: about ↔ astir
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “astir”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “astir” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “astir”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
astir (tính từ): về
Định nghĩa tiếng Anh: On the move.
about ↔ astir
Họ từ trong dữ liệu: about: trạng từ (adv), up: trạng từ (adv)
talk about
“Don't you know that the neighbors see it, and talk about it, and make fun?”
talking about
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "astir" trong câu.
anything about
Nét nghĩa mở rộng: out of bed (lên)
Ứng dụng & Mở rộng: “astir”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “astir”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “astir”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “astir” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “astir” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: astir
Hỏi đáp trọng tâmastir nghĩa là gì (meaning & definition)?
astir (tính từ) có nghĩa là về (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "about"). on the move
Từ astir là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "astir" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ astir theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: về (Ví dụ: “From there, you should explore the literature and think about the trends in the field on these topics.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ astir:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ astir:
talk about; talking about; anything about; something about; about half
astir được dùng trong câu như thế nào?
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)