Asian
danh từ (n),tính từ (adj)
- Asians
- (Số nhiều danh từ)
Asian có nghĩa là Asian là danh từ chỉ một người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á, người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á.
Định nghĩa Anh - Anh: A person from Asia, or a person whose family comes from Asia.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.Asiandanh từ (n),tính từ (adj)[ C ]
(Person from asia)
[people]A person from Asia, or a person whose family comes from Asia.
Người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á.
- 2.Asiandanh từ (n),tính từ (adj)
(Relating to asia)
[geography]Belonging to or relating to Asia or its people.
Thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á.
Từ nguyên học (Etymology): Asian
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: Asian
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "Asian". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: Asian
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “Asian”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “Asian” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “Asian”
Mục từ cốt lõi: Asian: danh từ (n), tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “Asian”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “Asian”:
Gợi ý luyện tập với “Asian”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
Asian (noun, adjective): Người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á.
Định nghĩa tiếng Anh: A person from Asia, or a person whose family comes from Asia.
Asian (danh từ (n), tính từ (adj))
Asian: Người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "Asian" trong câu.
Asian (danh từ, tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "Asian" trong câu.
Asian (danh từ, tính từ)
Nét nghĩa mở rộng: Belonging to or relating to Asia or its people. (Thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á.)
Ứng dụng & Mở rộng: “Asian”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “Asian”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “Asian”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “Asian” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “Asian” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: Asian
Hỏi đáp trọng tâmAsian nghĩa là gì (meaning & definition)?
Asian là danh từ chỉ một người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A person from Asia, or a person whose family comes from Asia.
Từ Asian trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪ/), tách âm: ˈeɪ-ʒən. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪ.ʒən/; US /ˈeɪ.ʒən/.
Từ Asian là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "Asian" giữ vai trò từ loại là noun, adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: Asians.
Các nét nghĩa của từ Asian theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á. - Nét nghĩa 2: Thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ Asian:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪ.ʒən/; US /ˈeɪ.ʒən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: Asians.