appurtenance
danh từ (n)
Appurtenance có nghĩa là appurtenance (danh từ) có nghĩa là một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng, một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.
Định nghĩa Anh - Anh: A supplementary component that improves capability.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.appurtenancedanh từ (n)
A supplementary component that improves capability.
Một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.
- •
The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.
Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.
- •
- 2.appurtenancedanh từ (n)
A supplementary component that improves capability.
Một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.
Từ nguyên học (Etymology): appurtenance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
accessory ↔ appurtenance
Mục từ "appurtenance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accessory, supplement" (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng).
Họ từ & Biến thể từ loại: appurtenance
Họ từ của "appurtenance" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: accessory: danh từ (n), supplement: danh từ (n).
quần áo được mặc hoặc mang theo, nhưng không phải là một phần quần áo chính của bạn
The strange room does not suit it, losing its old associations and accessories, it has lost its charm.
Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Complete
nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm
These will be well supplemented by the "Recollections of a Private.
Nguồn: Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6
Cụm từ & Collocations: appurtenance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "appurtenance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: appurtenance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "appurtenance" phân theo từng nét nghĩa (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "appurtenance" ở nét nghĩa "một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng" (ngoài ra "accessory" còn biểu thị: quần áo được mặc hoặc mang theo, nhưng không phải là một phần quần áo chính của bạn).
“The strange room does not suit it, losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”
Đồng nghĩa với "appurtenance" ở nét nghĩa "một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng" (ngoài ra "supplement" còn biểu thị: nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm).
“These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."”
Câu dẫn chứng văn học: appurtenance
The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.
With discretion, Paulo had slightly adapted the accessories of the room to please by suggestion the susceptibilities of its occupant.Với sự thận trọng, Paulo đã điều chỉnh một chút các phụ kiện trong phòng để làm hài lòng bằng cách gợi ý đến tính nhạy cảm của người ở trong đó.
Your messengers, well mounted, will soon be far in advance of the murderer, or his accessories, whose mode of travelling cannot be very rapid."Những người đưa tin của bạn, được trang bị tốt, sẽ sớm đi trước kẻ sát nhân hoặc những kẻ theo đuôi hắn, những kẻ có phương thức di chuyển không thể nhanh chóng được."
"I don't know whether that makes you an accessory after the fact," I said.It seemed an accessory proper to the pattern of the bewitched night.Two or three accessories to a good herbarium may be named.If accessories must be used they should be simple and suitable.The whole is quieter, simpler, less overloaded with ingenious accessories.Đọc mở rộng theo CEFR: appurtenance
Từ vựng bậcB2→“The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”
Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Complete
“With discretion, Paulo had slightly adapted the accessories of the room to please by suggestion the susceptibilities of its occupant.”
Với sự thận trọng, Paulo đã điều chỉnh một chút các phụ kiện trong phòng để làm hài lòng bằng cách gợi ý đến tính nhạy cảm của người ở trong đó.
Nguồn: McCarthy, Justin: The Dictator
Cấu trúc & Vận dụng: “appurtenance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “appurtenance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “appurtenance”
Dữ liệu từ nguyên: accessory ↔ appurtenance
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “appurtenance”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “appurtenance”:
“The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”
Gợi ý luyện tập với “appurtenance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
appurtenance (danh từ): một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng
Định nghĩa tiếng Anh: A supplementary component that improves capability.
accessory ↔ appurtenance
Họ từ trong dữ liệu: accessory: danh từ (n), supplement: danh từ (n)
appurtenance: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "appurtenance" trong câu.
Đồng nghĩa: accessory, supplement, add-on
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "appurtenance" trong câu.
appurtenance ↔ accessory, supplement, add-on
Nét nghĩa mở rộng: a supplementary component that improves capability (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng)
Ứng dụng & Mở rộng: “appurtenance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “appurtenance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “appurtenance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “appurtenance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “appurtenance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: appurtenance
Hỏi đáp trọng tâmappurtenance nghĩa là gì (meaning & definition)?
appurtenance (danh từ) có nghĩa là một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accessory"). a supplementary component that improves capability
Từ appurtenance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "appurtenance" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ appurtenance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng (Ví dụ: “The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ appurtenance:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
appurtenance được dùng trong câu như thế nào?
The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, What Will He Do with It?: Complete; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)