Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

appurtenance

danh từ (n)

B2

Appurtenance có nghĩa là appurtenance (danh từ) có nghĩa là một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng, một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.

Định nghĩa Anh - Anh: A supplementary component that improves capability.

Họ từ:accessory(danh từ (n))/supplement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.appurtenancedanh từ (n)

    A supplementary component that improves capability.

    Một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.

    • •

      The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.

      Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.

    Đồng nghĩa (SYN):accessory/supplement/add-on
  2. 2.appurtenancedanh từ (n)

    A supplementary component that improves capability.

    Một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.

    Đồng nghĩa (SYN):supplement/accessory/add-on
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): appurtenance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accessory ↔ appurtenance

Mục từ "appurtenance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accessory, supplement" (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: appurtenance

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "appurtenance" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: accessory: danh từ (n), supplement: danh từ (n).

accessorydanh từ (n)/ækˈsɛsɚi/

quần áo được mặc hoặc mang theo, nhưng không phải là một phần quần áo chính của bạn

•

The strange room does not suit it, losing its old associations and accessories, it has lost its charm.

Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Complete

supplementdanh từ (n)/ˈsʌpləmənt/

nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm

•

These will be well supplemented by the "Recollections of a Private.

Nguồn: Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: appurtenance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "appurtenance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: appurtenance

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "appurtenance" phân theo từng nét nghĩa (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "appurtenance" ở nét nghĩa "một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng" (ngoài ra "accessory" còn biểu thị: quần áo được mặc hoặc mang theo, nhưng không phải là một phần quần áo chính của bạn).

“The strange room does not suit it, losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”

Đồng nghĩa với "appurtenance" ở nét nghĩa "một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng" (ngoài ra "supplement" còn biểu thị: nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm).

“These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "appurtenance" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: appurtenance

The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.

Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With discretion, Paulo had slightly adapted the accessories of the room to please by suggestion the susceptibilities of its occupant.

Với sự thận trọng, Paulo đã điều chỉnh một chút các phụ kiện trong phòng để làm hài lòng bằng cách gợi ý đến tính nhạy cảm của người ở trong đó.

McCarthy, Justin: The Dictator, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Your messengers, well mounted, will soon be far in advance of the murderer, or his accessories, whose mode of travelling cannot be very rapid."

Những người đưa tin của bạn, được trang bị tốt, sẽ sớm đi trước kẻ sát nhân hoặc những kẻ theo đuôi hắn, những kẻ có phương thức di chuyển không thể nhanh chóng được."

James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: The Gipsy: A Tale (Vols I & II), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I don't know whether that makes you an accessory after the fact," I said.
Bridges, Victor: A Rogue by Compulsion: An Affair of the Secret Service, Nguyên văn tác phẩm
It seemed an accessory proper to the pattern of the bewitched night.
Adams, Samuel Hopkins: Success: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Two or three accessories to a good herbarium may be named.
Cooke, M. C. (Mordecai Cubitt): Fungi: Their Nature and Uses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If accessories must be used they should be simple and suitable.
Various: The Barnet Book of Photography: A Collection of Practical Articles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The whole is quieter, simpler, less overloaded with ingenious accessories.
Muther, Richard: The History of Modern Painting, Volume 1 (of 4) Revised edition continued by the author to the end of the XIX century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: appurtenance

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “appurtenance” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”

Căn phòng xa lạ không phù hợp với nó - mất đi những liên tưởng và phụ kiện cũ, nó mất đi vẻ quyến rũ.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Complete

“With discretion, Paulo had slightly adapted the accessories of the room to please by suggestion the susceptibilities of its occupant.”

Với sự thận trọng, Paulo đã điều chỉnh một chút các phụ kiện trong phòng để làm hài lòng bằng cách gợi ý đến tính nhạy cảm của người ở trong đó.

Nguồn: McCarthy, Justin: The Dictator

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “appurtenance”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “appurtenance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “appurtenance”

Dữ liệu từ nguyên: accessory ↔ appurtenance

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “appurtenance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “appurtenance”:

“The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “appurtenance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

appurtenance (danh từ): một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng

Định nghĩa tiếng Anh: A supplementary component that improves capability.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accessory ↔ appurtenance

Họ từ trong dữ liệu: accessory: danh từ (n), supplement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

appurtenance: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "appurtenance" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: accessory, supplement, add-on

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "appurtenance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

appurtenance ↔ accessory, supplement, add-on

Nét nghĩa mở rộng: a supplementary component that improves capability (một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “appurtenance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: appurtenance

Hỏi đáp trọng tâm

appurtenance nghĩa là gì (meaning & definition)?

appurtenance (danh từ) có nghĩa là một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accessory"). a supplementary component that improves capability

Từ appurtenance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "appurtenance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ appurtenance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng (Ví dụ: “The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ appurtenance:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

appurtenance được dùng trong câu như thế nào?

The strange room does not suit it--losing its old associations and accessories, it has lost its charm. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, What Will He Do with It?: Complete; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/appurtenance, mã đối chiếu EV-B4128BAA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "appurtenance" được liên kết từ mục từ "accessory, supplement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

accessory, supplement