Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

antipathetic

tính từ (adj)

C2

Antipathetic có nghĩa là antipathetic (tính từ) có nghĩa là (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ, (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

Định nghĩa Anh - Anh: (usually followed by `to') strongly opposed.

Họ từ:averse(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phản đối mạnh mẽ”:antipatheticC2/averseC2/antipatheticalC2/indisposedC2/loathC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.antipathetictính từ (adj)

    (usually followed by `to') strongly opposed.

    (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

    • •

      Yet, what may seem inconsistent, he was averse to all ostentation and show in the eyes of others.

      Tuy nhiên, điều có vẻ mâu thuẫn là anh ấy không thích mọi sự phô trương và thể hiện trong mắt người khác.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): antipathetic

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

averse ↔ antipathetic

Mục từ "antipathetic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "averse" ((thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: antipathetic

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "antipathetic" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: averse: tính từ (adj).

aversetính từ (adj)/əˈvɝs/

phản đối mạnh mẽ

•

Ah! ah! my son is kissing the hand of his intended stepmother, and his intended stepmother does not seem much averse to it!

Nguồn: Molière: The Miser

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: antipathetic

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "antipathetic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • constitutionally averse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: antipathetic

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "antipathetic" phân theo từng nét nghĩa ((thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "antipathetic" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ" (ngoài ra "averse" còn biểu thị: phản đối mạnh mẽ).

“Ah! ah! my son is kissing the hand of his intended stepmother, and his intended stepmother does not seem much averse to it!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "antipathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antipathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antipathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antipathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: antipathetic

Yet, what may seem inconsistent, he was averse to all ostentation and show in the eyes of others.

Tuy nhiên, điều có vẻ mâu thuẫn là anh ấy không thích mọi sự phô trương và thể hiện trong mắt người khác.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Pelham — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"If everybody isn't aware of her good points, it isn't that she is averse to advertising them.

“Nếu mọi người không biết những ưu điểm của cô ấy thì không phải cô ấy không thích quảng cáo chúng.

Bates, Arlo: The Philistines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But I was not averse to speak with him, at least as far as the natural agitation of my spirits would permit.

Nhưng tôi không phản đối việc nói chuyện với anh ấy, ít nhất là trong chừng mực mà sự kích động tự nhiên của tinh thần tôi cho phép.

Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Men of the Moss-Hags Being a history of adventure taken from the papers of William Gordon of Earlstoun in Galloway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ah! ah! my son is kissing the hand of his intended stepmother, and his intended stepmother does not seem much averse to it!
Molière: The Miser, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How it is averse to discipline, I don't want to say.
Lafayette, Marie Joseph Paul Yves Roch Gilbert Du Motier, marquis de: Memoirs, Correspondence and Manuscripts of General Lafayette, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was averse to telling us any thing about his tribe, but turned our questions with an equivocal repartee and a laugh.
Orton, James: The Andes and the Amazon; Or, Across the Continent of South America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To withdraw, as the affections; to make indifferent of averse, where love or friendship before subsisted; to estrange; to wean; -- with from.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet this year even poor Lea, generally so averse to leaving home, urged us to set off.
Hare, Augustus J. C. (Augustus John Cuthbert): The Story of My Life, volumes 1-3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: antipathetic

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “antipathetic” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Yet, what may seem inconsistent, he was averse to all ostentation and show in the eyes of others.”

Tuy nhiên, điều có vẻ mâu thuẫn là anh ấy không thích mọi sự phô trương và thể hiện trong mắt người khác.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Pelham — Volume 04

“"If everybody isn't aware of her good points, it isn't that she is averse to advertising them.”

“Nếu mọi người không biết những ưu điểm của cô ấy thì không phải cô ấy không thích quảng cáo chúng.

Nguồn: Bates, Arlo: The Philistines

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “antipathetic”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “antipathetic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “antipathetic”

Dữ liệu từ nguyên: averse ↔ antipathetic

Các biến thể thuộc họ từ “antipathetic”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “antipathetic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “antipathetic” với tần suất cao:

20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “antipathetic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “antipathetic”:

“Ah! ah! my son is kissing the hand of his intended stepmother, and his intended stepmother does not seem much averse to it!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “antipathetic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

antipathetic (tính từ): (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ

Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to') strongly opposed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

averse ↔ antipathetic

Họ từ trong dữ liệu: averse: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20 lần trong kho sách

constitutionally averse

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "antipathetic" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

constitutionally averse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "antipathetic" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

constitutionally averse

Mở rộng biên độ diễn đạt với "antipathetic".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “antipathetic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: antipathetic

Hỏi đáp trọng tâm

antipathetic nghĩa là gì (meaning & definition)?

antipathetic (tính từ) có nghĩa là (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "averse"). (usually followed by `to') strongly opposed

Từ antipathetic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "antipathetic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ antipathetic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: (thường theo sau là `to') phản đối mạnh mẽ (Ví dụ: “Yet, what may seem inconsistent, he was averse to all ostentation and show in the eyes of others.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ antipathetic:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ antipathetic:

constitutionally averse

antipathetic được dùng trong câu như thế nào?

Ah! ah! my son is kissing the hand of his intended stepmother, and his intended stepmother does not seem much averse to it! (Molière, The Miser; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/antipathetic, mã đối chiếu EV-3DA50398. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "antipathetic" được liên kết từ mục từ "averse".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

averse