altercate
động từ (v)
- altercates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- altercated
- (Quá khứ / Phân từ)
- altercating
- (Dạng V-ing)
Altercate có nghĩa là altercate (động từ) có nghĩa là có sự bất đồng về điều gì đó, có sự bất đồng về điều gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Have a disagreement over something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.altercateđộng từ (v)
Have a disagreement over something.
Có sự bất đồng về điều gì đó.
- •
Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dispute arose287 lần trong kho sách
- •dispute concerning165 lần trong kho sách
- •beyond dispute419 lần trong kho sách
- •dispute resolution134 lần trong kho sách
- •settle the dispute121 lần trong kho sách
- •
- 2.altercateđộng từ (v)
Have a disagreement over something.
Có sự bất đồng về điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): altercate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dispute ↔ altercate
Mục từ "altercate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dispute, quarrel" (có sự bất đồng về điều gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: altercate
Họ từ của "altercate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dispute: danh từ (n), quarrel: danh từ (n).
một sự bất đồng hoặc tranh luận về một cái gì đó quan trọng
In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.
Nguồn: Ketcham, Victor Alvin: The theory and practice of argumentation and debate
tranh chấp giận dữ
Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.
Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar
Cụm từ & Collocations: altercate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "altercate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dispute arose
- dispute concerning
- beyond dispute
- dispute resolution
- settle the dispute
Đồng nghĩa & Sắc thái: altercate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "altercate" phân theo từng nét nghĩa (có sự bất đồng về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "altercate" ở nét nghĩa "có sự bất đồng về điều gì đó" (ngoài ra "dispute" còn biểu thị: ngoại lệ để).
“In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.”
Đồng nghĩa với "altercate" ở nét nghĩa "có sự bất đồng về điều gì đó" (ngoài ra "quarrel" còn biểu thị: một mũi tên được bắn ra từ nỏ).
“Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”
Câu dẫn chứng văn học: altercate
Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.He cared nothing that the Valencians were hostile to Cadir, and that powerful neighbors were prepared to dispute his possession.Neither brother had spoken to the other for many weeks, and the whole dispute was rather a painful one.There was dispute regarding the functions of the customs officials on the Danzig frontier.Finality on a level that forbade dispute or question was in the girl's voice and manner.But no more of this: why will you compel me to write thus? why will you dispute?Naturally enough, the trouble growing out of this dispute gave rise to considerable comment.Đọc mở rộng theo CEFR: altercate
Từ vựng bậcB2→“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)
“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “altercate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “altercate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “altercate”
Dữ liệu từ nguyên: dispute ↔ altercate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “altercate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “altercate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “altercate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
altercate (động từ): có sự bất đồng về điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Have a disagreement over something.
dispute ↔ altercate
Họ từ trong dữ liệu: dispute: danh từ (n), quarrel: danh từ (n)
dispute arose
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "altercate" trong câu.
dispute concerning
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "altercate" trong câu.
beyond dispute
Nét nghĩa mở rộng: have a disagreement over something (có sự bất đồng về điều gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “altercate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “altercate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “altercate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “altercate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “altercate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: altercate
Hỏi đáp trọng tâmaltercate nghĩa là gì (meaning & definition)?
altercate (động từ) có nghĩa là có sự bất đồng về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dispute"). have a disagreement over something
Từ altercate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "altercate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: altercates; Quá khứ / Phân từ: altercated; Dạng V-ing: altercating.
Các nét nghĩa của từ altercate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: có sự bất đồng về điều gì đó (Ví dụ: “Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có sự bất đồng về điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ altercate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: altercates; Quá khứ / Phân từ: altercated; Dạng V-ing: altercating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ altercate:
dispute arose; dispute concerning; beyond dispute; dispute resolution; settle the dispute
altercate được dùng trong câu như thế nào?
In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute. (Victor Alvin Ketcham, The theory and practice of argumentation and debate; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)