Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

altercate

động từ (v)

B2
Biến thể:
altercates
(Ngôi thứ 3 số ít)
altercated
(Quá khứ / Phân từ)
altercating
(Dạng V-ing)

Altercate có nghĩa là altercate (động từ) có nghĩa là có sự bất đồng về điều gì đó, có sự bất đồng về điều gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Have a disagreement over something.

Họ từ:dispute(danh từ (n))/quarrel(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có sự bất đồng về điều gì đó”:altercateB2/disputeB2/quarrelB2/scrapB2/argufyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.altercateđộng từ (v)

    Have a disagreement over something.

    Có sự bất đồng về điều gì đó.

    • •

      Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.

      Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.

    Đồng nghĩa (SYN):dispute/quarrel/scrap/argufy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.altercateđộng từ (v)

    Have a disagreement over something.

    Có sự bất đồng về điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):quarrel/dispute/scrap/argufy
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): altercate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dispute ↔ altercate

Mục từ "altercate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dispute, quarrel" (có sự bất đồng về điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: altercate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "altercate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dispute: danh từ (n), quarrel: danh từ (n).

disputedanh từ (n)/dɪˈspjut/

một sự bất đồng hoặc tranh luận về một cái gì đó quan trọng

•

In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.

Nguồn: Ketcham, Victor Alvin: The theory and practice of argumentation and debate

quarreldanh từ (n)/ˈkwɔɹəl/

tranh chấp giận dữ

•

Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.

Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: altercate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "altercate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dispute arose
  • dispute concerning
  • beyond dispute
  • dispute resolution
  • settle the dispute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: altercate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "altercate" phân theo từng nét nghĩa (có sự bất đồng về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "altercate" ở nét nghĩa "có sự bất đồng về điều gì đó" (ngoài ra "dispute" còn biểu thị: ngoại lệ để).

“In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.”

Đồng nghĩa với "altercate" ở nét nghĩa "có sự bất đồng về điều gì đó" (ngoài ra "quarrel" còn biểu thị: một mũi tên được bắn ra từ nỏ).

“Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "altercate" khi diễn đạt nét nghĩa: có sự bất đồng về điều gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "altercate" khi diễn đạt nét nghĩa: có sự bất đồng về điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: altercate

Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.

Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.

Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.
Ketcham, Victor Alvin: The theory and practice of argumentation and debate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He cared nothing that the Valencians were hostile to Cadir, and that powerful neighbors were prepared to dispute his possession.
Wilberforce, Archibald [Compiler]: Spain and Her Colonies, Compiled from the Best Authorities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Neither brother had spoken to the other for many weeks, and the whole dispute was rather a painful one.
Parry, Edward Abbott, Sir: What the Judge Saw: Being Twenty-Five Years in Manchester by One Who Has Done It, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was dispute regarding the functions of the customs officials on the Danzig frontier.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 11, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Finality on a level that forbade dispute or question was in the girl's voice and manner.
Swain, Dwight V.: Bring Back My Brain!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But no more of this: why will you compel me to write thus? why will you dispute?
Whitefield, George: The works of the Reverend George Whitefield, M.A., Vol. 1 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Naturally enough, the trouble growing out of this dispute gave rise to considerable comment.
Roberts, Morley: The private life of Henry Maitland: A record dictated by J. H., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: altercate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “altercate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”

Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.

Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)

“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”

Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “altercate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “altercate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “altercate”

Dữ liệu từ nguyên: dispute ↔ altercate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “altercate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “altercate” với tần suất cao:

287 lần trong kho sách
165 lần trong kho sách
419 lần trong kho sách
134 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “altercate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “altercate”:

“In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “altercate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

altercate (động từ): có sự bất đồng về điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Have a disagreement over something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dispute ↔ altercate

Họ từ trong dữ liệu: dispute: danh từ (n), quarrel: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi287 lần trong kho sách

dispute arose

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "altercate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm165 lần trong kho sách

dispute concerning

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "altercate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái419 lần trong kho sách

beyond dispute

Nét nghĩa mở rộng: have a disagreement over something (có sự bất đồng về điều gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “altercate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: altercate

Hỏi đáp trọng tâm

altercate nghĩa là gì (meaning & definition)?

altercate (động từ) có nghĩa là có sự bất đồng về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dispute"). have a disagreement over something

Từ altercate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "altercate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: altercates; Quá khứ / Phân từ: altercated; Dạng V-ing: altercating.

Các nét nghĩa của từ altercate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có sự bất đồng về điều gì đó (Ví dụ: “Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có sự bất đồng về điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ altercate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: altercates; Quá khứ / Phân từ: altercated; Dạng V-ing: altercating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ altercate:

dispute arose; dispute concerning; beyond dispute; dispute resolution; settle the dispute

altercate được dùng trong câu như thế nào?

In such cases a question or series of questions may be necessary in order to compel him to discuss the subject of dispute. (Victor Alvin Ketcham, The theory and practice of argumentation and debate; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/altercate, mã đối chiếu EV-7E42DB89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "altercate" được liên kết từ mục từ "dispute, quarrel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dispute, quarrel