aggroup
động từ (v)
- aggroups
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- aggrouped
- (Quá khứ / Phân từ)
- aggrouping
- (Dạng V-ing)
Aggroup có nghĩa là aggroup (động từ) có nghĩa là sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm, sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm.
Định nghĩa Anh - Anh: Form a group or group together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.aggroupđộng từ (v)
Form a group or group together.
Sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm.
- •
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.
Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
Đồng nghĩa (SYN):groupCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •control group1.611 lần trong kho sách
- •ethnic group1.068 lần trong kho sách
- •small group1.843 lần trong kho sách
- •social group859 lần trong kho sách
- •functional group492 lần trong kho sách
- •joined the group633 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): aggroup
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
group ↔ aggroup
Mục từ "aggroup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "group" (sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm).
Họ từ & Biến thể từ loại: aggroup
Họ từ của "aggroup" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: group: danh từ (n).
bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị
The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.
Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born
Cụm từ & Collocations: aggroup
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aggroup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- control group
- ethnic group
- small group
- social group
- functional group
- joined the group
Đồng nghĩa & Sắc thái: aggroup
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aggroup" phân theo từng nét nghĩa (sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: aggroup
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.”This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are."The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.These are single group with no control, controlled clinical trial and randomized controlled clinical trial.A belief that events occur in groups of three is one example.Đọc mở rộng theo CEFR: aggroup
Từ vựng bậcA1→“Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.”
Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
Cấu trúc & Vận dụng: “aggroup”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aggroup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “aggroup”
Dữ liệu từ nguyên: group ↔ aggroup
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aggroup”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aggroup” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aggroup”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aggroup”:
“The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.””
Gợi ý luyện tập với “aggroup”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
aggroup (động từ): sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm
Định nghĩa tiếng Anh: Form a group or group together.
group ↔ aggroup
Họ từ trong dữ liệu: group: danh từ (n)
control group
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aggroup" trong câu.
ethnic group
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aggroup" trong câu.
small group
Mở rộng biên độ diễn đạt với "aggroup".
Ứng dụng & Mở rộng: “aggroup”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “aggroup”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “aggroup”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aggroup” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “aggroup” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: aggroup
Hỏi đáp trọng tâmaggroup nghĩa là gì (meaning & definition)?
aggroup (động từ) có nghĩa là sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "group"). form a group or group together
Từ aggroup là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "aggroup" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: aggroups; Quá khứ / Phân từ: aggrouped; Dạng V-ing: aggrouping.
Các nét nghĩa của từ aggroup theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm (Ví dụ: “Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aggroup:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: aggroups; Quá khứ / Phân từ: aggrouped; Dạng V-ing: aggrouping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aggroup:
control group; ethnic group; small group; social group; functional group
aggroup được dùng trong câu như thế nào?
The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.” (Fannie Hurst, A president is born; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)