affix
động từ (v)
Affix có nghĩa là bổ sung.
Định nghĩa Anh - Anh: Add to the very end.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.affixđộng từ (v)
Add to the very end.
Bổ sung.
- •
Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.
Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.
- •
Từ nguyên học (Etymology): affix
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
supplement ↔ affix
Mục từ "affix" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "supplement" (bổ sung).
Họ từ & Biến thể từ loại: affix
Họ từ của "affix" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: supplement: danh từ (n).
nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm
These will be well supplemented by the "Recollections of a Private.
Nguồn: Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6
Cụm từ & Collocations: affix
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "affix". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: affix
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "affix" phân theo từng nét nghĩa (bổ sung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: affix
Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.
These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."These have been supplemented by State and national commissions, with a variety of functions and powers, including investigation and regulation.That principle requires as a supplement, "No representation without taxation."She reviewed swiftly the conversation, supplementing his blind apperceptions of Eaton's manner with what she herself had seen.These provisions are supplemented by provisions for the protection of paying and collecting bankers who act in good faith and without negligence.The title-page vignettes are supplemented by ten inserted plates, some in two states.For the official records accessible to the historian are incomplete; they must be supplemented by the archives of the Republic.Đọc mở rộng theo CEFR: affix
Từ vựng bậcB2→“Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”
Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.
Nguồn: Remington, Frederic: John Ermine of the Yellowstone
“Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”
Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “affix”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “affix” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “affix”
Dữ liệu từ nguyên: supplement ↔ affix
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “affix”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “affix”:
“These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."”
Gợi ý luyện tập với “affix”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
affix (động từ): bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh: Add to the very end.
supplement ↔ affix
Họ từ trong dữ liệu: supplement: danh từ (n)
affix: bổ sung
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "affix" trong câu.
Đồng nghĩa: supplement, append, add on
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "affix" trong câu.
affix ↔ supplement, append, add on
Mở rộng biên độ diễn đạt với "affix".
Ứng dụng & Mở rộng: “affix”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “affix”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “affix”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “affix” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “affix” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: affix
Hỏi đáp trọng tâmaffix nghĩa là gì (meaning & definition)?
affix (động từ, phát âm Mỹ /ˈæfɪks/) có nghĩa là bổ sung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "supplement"). add to the very end
Từ affix trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæfɪks/; US /ˈæfɪks/.
Từ affix là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "affix" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: affixes; Quá khứ / Phân từ: affixed; Dạng V-ing: affixing.
Các nét nghĩa của từ affix theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bổ sung (Ví dụ: “Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ affix:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæfɪks/; US /ˈæfɪks/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: affixes; Quá khứ / Phân từ: affixed; Dạng V-ing: affixing.
affix được dùng trong câu như thế nào?
These will be well supplemented by the "Recollections of a Private." (Various, The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)