Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

affix

động từ (v)

B2
/ˈæfɪks//ˈæfɪks/
Biến thể:
affixes/ˈæfɪksɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
affixed/ˈæfɪkst/
(Quá khứ / Phân từ)
affixing/ˈæfɪksɪŋ/
(Dạng V-ing)

Affix có nghĩa là bổ sung.

Định nghĩa Anh - Anh: Add to the very end.

Họ từ:supplement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bổ sung”:affixB2/supplementB2/appendB2/add onB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.affixđộng từ (v)

    Add to the very end.

    Bổ sung.

    • •

      Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.

      Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.

    Đồng nghĩa (SYN):supplement/append/add on
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): affix

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

supplement ↔ affix

Mục từ "affix" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "supplement" (bổ sung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: affix

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "affix" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: supplement: danh từ (n).

supplementdanh từ (n)/ˈsʌpləmənt/

nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩm

•

These will be well supplemented by the "Recollections of a Private.

Nguồn: Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: affix

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "affix". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: affix

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "affix" phân theo từng nét nghĩa (bổ sung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "affix" khi diễn đạt nét nghĩa: bổ sung.

“These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "affix" khi diễn đạt nét nghĩa: bổ sung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "affix" khi diễn đạt nét nghĩa: bổ sung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: affix

Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.

Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.

Remington, Frederic: John Ermine of the Yellowstone, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."
Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These have been supplemented by State and national commissions, with a variety of functions and powers, including investigation and regulation.
Rowe, Henry K. (Henry Kalloch): Society: Its Origin and Development
That principle requires as a supplement, "No representation without taxation."
Barker, J. Ellis: British Socialism An Examination of Its Doctrines, Policy, Aims and Practical Proposals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She reviewed swiftly the conversation, supplementing his blind apperceptions of Eaton's manner with what she herself had seen.
MacHarg, William: The Blind Man's Eyes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These provisions are supplemented by provisions for the protection of paying and collecting bankers who act in good faith and without negligence.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Bible" to "Bisectrix" Volume 3, Slice 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The title-page vignettes are supplemented by ten inserted plates, some in two states.
Shipman, Carolyn [Compiler]: A Catalogue of Books in English Later than 1700, Vol. 3 Forming a portion of the library of Robert Hoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For the official records accessible to the historian are incomplete; they must be supplemented by the archives of the Republic.
Kenealy, Arabella: Feminism and Sex-Extinction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: affix

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “affix” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”

Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.

Nguồn: Remington, Frederic: John Ermine of the Yellowstone

“Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”

Anh ta bắt đầu nói một cách chậm rãi, sử dụng các kiểu nói của người Ấn Độ và bổ sung cho chúng những cử chỉ mà chỉ người Ấn Độ mới có thể ra lệnh.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “affix”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “affix” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “affix”

Dữ liệu từ nguyên: supplement ↔ affix

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “affix”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “affix”:

Đồng nghĩa:supplementappendadd on

“These will be well supplemented by the "Recollections of a Private."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “affix”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæfɪks/; US /ˈæfɪks/.

affix (động từ): bổ sung

Định nghĩa tiếng Anh: Add to the very end.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

supplement ↔ affix

Họ từ trong dữ liệu: supplement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

affix: bổ sung

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "affix" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: supplement, append, add on

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "affix" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

affix ↔ supplement, append, add on

Mở rộng biên độ diễn đạt với "affix".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “affix”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: affix

Hỏi đáp trọng tâm

affix nghĩa là gì (meaning & definition)?

affix (động từ, phát âm Mỹ /ˈæfɪks/) có nghĩa là bổ sung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "supplement"). add to the very end

Từ affix trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæfɪks/; US /ˈæfɪks/.

Từ affix là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "affix" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: affixes; Quá khứ / Phân từ: affixed; Dạng V-ing: affixing.

Các nét nghĩa của từ affix theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bổ sung (Ví dụ: “Slowly he began to speak, using the Indian forms of speech, and supplementing them with the gestures which only Indians can command.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ affix:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæfɪks/; US /ˈæfɪks/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: affixes; Quá khứ / Phân từ: affixed; Dạng V-ing: affixing.

affix được dùng trong câu như thế nào?

These will be well supplemented by the "Recollections of a Private." (Various, The Bay State Monthly, Volume 3, No. 6; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/affix, mã đối chiếu EV-81F066C8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "affix" được liên kết từ mục từ "supplement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

supplement