Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

adage

danh từ (n)

A1
/ˈædədʒ//ˈædədʒ/

Adage có nghĩa là một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

Định nghĩa Anh - Anh: A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.

Họ từ:proverb(danh từ (n))/proverbial(tính từ (adj))/saw(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.adagedanh từ (n)

    A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.

    Một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

    • •

      Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.

    Đồng nghĩa (SYN):proverb/saw/byword
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.adagedanh từ (n)

    A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.

    Dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt.

    Đồng nghĩa (SYN):saw/proverb/byword
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): adage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

proverb ↔ adage

Mục từ "adage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "proverb, saw" (một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: adage

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "adage" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: proverb: danh từ (n), proverbial: tính từ (adj), saw: động từ (v).

proverbdanh từ (n)/ˈpɹɑvɚb/

một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng

•

Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.

Nguồn: Hulme, F. Edward (Frederick Edward): Proverb Lore Many sayings, wise or otherwise, on many subjects, gleaned from many sources

proverbialtính từ (adj)/pɹəˈvɝbiəl/

của, liên quan đến hoặc giống hoặc thể hiện trong một câu tục ngữ

•

Her importance is thus very great: and it only wanted the proverbial or anecdotic "That!" to make it much greater.

Nguồn: Saintsbury, George: The English Novel

sawđộng từ (v)/ˈsɔ/

một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng

•

Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: China

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: adage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "adage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • homely proverb

    "Every man is good at promising, and you know the homely proverb about 'Promises being like pie-crust'?"

    Sargent, Antony: Ralph Sinclair's Atonement

  • spanish proverb
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: adage

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "adage" phân theo từng nét nghĩa (một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "adage" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

“Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”

Đồng nghĩa với "adage" ở nét nghĩa "một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng" (ngoài ra "saw" còn biểu thị: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt).

“Yet we saw many men in Kansu with as many as six “strings” on their shoulders.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "adage" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: adage

Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.
Hulme, F. Edward (Frederick Edward): Proverb Lore Many sayings, wise or otherwise, on many subjects, gleaned from many sources, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The proverb "Ill to hae but waur to want" was true of the Carlyles as of many another couple.
Hardy, E. J. (Edward John): How to be Happy Though Married: Being a Handbook to Marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ray quotes the proverb, "You have eaten some Hull cheese," as equivalent to an accusation of drunkenness.
Andrews, William: England in the Days of Old, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Prologue to the Book of Proverbs tells how Wisdom, fellow of God from the foundation of the world, descends to dwell among men.
Smith, George Adam: The Expositor's Bible: The Book of the Twelve Prophets, Vol. 1 Commonly Called the Minor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This world is a very wicked world, and it is a proverb that it grows weaker and wiser.
Woodruff, Wilford: Wilford Woodruff, Fourth President of the Church of Jesus Christ of Latter-Day Saints History of His Life and Labors, as Recorded in His Daily Journals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Every man is good at promising, and you know the homely proverb about 'Promises being like pie-crust'?"
Sargent, Antony: Ralph Sinclair's Atonement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No, you know the proverb--"None so blind as those who wont see, or so deaf as those who do not wish to hear."
Dumas, Alexandre: My Memoirs, Vol. VI, 1832 to 1833, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There's an old Dordonec proverb: 'One must run before one must fly.'
Smith, Evelyn E.: Sentry of the Sky, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: adage

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “adage” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”

Nguồn: Hulme, F. Edward (Frederick Edward): Proverb Lore Many sayings, wise or otherwise, on many subjects, gleaned from many sources

“The proverb "Ill to hae but waur to want" was true of the Carlyles as of many another couple.”

Nguồn: Hardy, E. J. (Edward John): How to be Happy Though Married: Being a Handbook to Marriage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “adage”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “adage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “adage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “adage” với tần suất cao:

70 lần trong kho sách
157 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “adage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “adage”:

Đồng nghĩa:proverbsawbyword

“Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “adage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædədʒ/; US /ˈædədʒ/.

adage (danh từ): một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng

Định nghĩa tiếng Anh: A condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

proverb ↔ adage

Họ từ trong dữ liệu: proverb: danh từ (n), proverbial: tính từ (adj), saw: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi70 lần trong kho sách

homely proverb

“"Every man is good at promising, and you know the homely proverb about 'Promises being like pie-crust'?"”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm157 lần trong kho sách

spanish proverb

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "adage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái70 lần trong kho sách

homely proverb

“"Every man is good at promising, and you know the homely proverb about 'Promises being like pie-crust'?"”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “adage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: adage

Hỏi đáp trọng tâm

adage nghĩa là gì (meaning & definition)?

adage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈædədʒ/) có nghĩa là một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "proverb"). a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people

Từ adage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædədʒ/; US /ˈædədʒ/.

Từ adage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "adage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ adage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng (Ví dụ: “Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ adage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædədʒ/; US /ˈædədʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ adage:

homely proverb; spanish proverb

adage được dùng trong câu như thế nào?

Whether the proverb grew out of the story or the story out of the proverb it is now impossible to pronounce any opinion upon. (F. Edward Hulme, Proverb Lore Many sayings, wise or otherwise, on many subjects, gleaned from many sources; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/adage, mã đối chiếu EV-CF171F4B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "adage" được liên kết từ mục từ "proverb, saw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

proverb, saw