Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aberrant

tính từ (adj)

C2
/æˈbɛɹənt//æˈbɛɹənt/

Aberrant có nghĩa là khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.

Định nghĩa Anh - Anh: Markedly different from an accepted norm.

Họ từ:deviant(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aberranttính từ (adj)

    Markedly different from an accepted norm.

    Khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.

    • •

      The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.

      Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

    Đồng nghĩa (SYN):deviant/deviate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aberrant

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deviant ↔ aberrant

Mục từ "aberrant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deviant" (khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aberrant

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aberrant" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: deviant: tính từ (adj).

devianttính từ (adj)/ˈdiviənt/

khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận

•

The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.

Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

Nguồn: Social Deviance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aberrant

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "aberrant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • socially deviant
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aberrant

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aberrant" phân theo từng nét nghĩa (khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aberrant" khi diễn đạt nét nghĩa: khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.

“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aberrant" khi diễn đạt nét nghĩa: khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aberrant

The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.

Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

Tác phẩm mở: Social Deviance
These differences likely contribute to their deviant behavior, but whether or not these differences exist before deviant activities is widely debated.

Những khác biệt này có thể góp phần vào hành vi lệch lạc của họ, nhưng liệu những khác biệt này có tồn tại hay không trước khi các hoạt động lệch lạc vẫn còn được tranh luận rộng rãi.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Deviance
Its widespread nature existed because of a normalization of immoral behavior deviant from what is otherwise accepted.

Bản chất phổ biến của nó tồn tại nhờ sự bình thường hóa các hành vi vô đạo đức, lệch lạc so với những gì được chấp nhận.

Tác phẩm mở: Professionalism/Pamela Davis and Operation Board Games
Deviants were already appearing who defied the Word by advocating birth control.
Bone, Jesse F. (Jesse Franklin): The missionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What this means is that metaphor was understood as a stylistic device; a deviant use of language that served to illuminate hidden similarities between objects.
Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Metaphor and Analogy
Voyeurism is a form of deviant sexual behaviour that causes the people being victimised and subjected to it to become reasonably uncomfortable.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Voyeurism motivation
At any time, they, like all deviants, might come into real conflict with the group.
Mead, Margaret: Coming of age in Samoa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As previously discussed those who have problems in doing this often act out in a deviant manner.
Tác phẩm mở: Youth delinquency
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aberrant

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aberrant” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”

Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

Nguồn: Tác phẩm mở: Social Deviance

“These differences likely contribute to their deviant behavior, but whether or not these differences exist before deviant activities is widely debated.”

Những khác biệt này có thể góp phần vào hành vi lệch lạc của họ, nhưng liệu những khác biệt này có tồn tại hay không trước khi các hoạt động lệch lạc vẫn còn được tranh luận rộng rãi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Deviance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aberrant”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aberrant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aberrant”

Dữ liệu từ nguyên: deviant ↔ aberrant

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aberrant”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aberrant” với tần suất cao:

13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aberrant”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aberrant”:

Đồng nghĩa:deviantdeviate

“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aberrant”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /æˈbɛɹənt/; US /æˈbɛɹənt/.

aberrant (tính từ): khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận

Định nghĩa tiếng Anh: Markedly different from an accepted norm.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deviant ↔ aberrant

Họ từ trong dữ liệu: deviant: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13 lần trong kho sách

socially deviant

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aberrant" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13 lần trong kho sách

socially deviant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aberrant" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13 lần trong kho sách

socially deviant

Mở rộng biên độ diễn đạt với "aberrant".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aberrant”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aberrant

Hỏi đáp trọng tâm

aberrant nghĩa là gì (meaning & definition)?

aberrant (tính từ, phát âm Mỹ /æˈbɛɹənt/) có nghĩa là khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deviant"). markedly different from an accepted norm

Từ aberrant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /æˈbɛɹənt/; US /æˈbɛɹənt/.

Từ aberrant là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aberrant" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ aberrant theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận (Ví dụ: “The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aberrant:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /æˈbɛɹənt/; US /æˈbɛɹənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aberrant:

socially deviant

aberrant được dùng trong câu như thế nào?

The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts. («Social Deviance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=53099 (bản sửa đổi 3650239); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aberrant, mã đối chiếu EV-90AF8E97. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aberrant" được liên kết từ mục từ "deviant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

deviant