aberrant
tính từ (adj)
Aberrant có nghĩa là khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.
Định nghĩa Anh - Anh: Markedly different from an accepted norm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.aberranttính từ (adj)
Markedly different from an accepted norm.
Khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.
- •
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.
Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •socially deviant13 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): aberrant
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deviant ↔ aberrant
Mục từ "aberrant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deviant" (khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận).
Họ từ & Biến thể từ loại: aberrant
Họ từ của "aberrant" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: deviant: tính từ (adj).
khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.
Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
Nguồn: Social Deviance
Cụm từ & Collocations: aberrant
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "aberrant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- socially deviant
Đồng nghĩa & Sắc thái: aberrant
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aberrant" phân theo từng nét nghĩa (khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "aberrant" khi diễn đạt nét nghĩa: khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận.
“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”
Câu dẫn chứng văn học: aberrant
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
These differences likely contribute to their deviant behavior, but whether or not these differences exist before deviant activities is widely debated.Những khác biệt này có thể góp phần vào hành vi lệch lạc của họ, nhưng liệu những khác biệt này có tồn tại hay không trước khi các hoạt động lệch lạc vẫn còn được tranh luận rộng rãi.
Its widespread nature existed because of a normalization of immoral behavior deviant from what is otherwise accepted.Bản chất phổ biến của nó tồn tại nhờ sự bình thường hóa các hành vi vô đạo đức, lệch lạc so với những gì được chấp nhận.
Deviants were already appearing who defied the Word by advocating birth control.What this means is that metaphor was understood as a stylistic device; a deviant use of language that served to illuminate hidden similarities between objects.Voyeurism is a form of deviant sexual behaviour that causes the people being victimised and subjected to it to become reasonably uncomfortable.At any time, they, like all deviants, might come into real conflict with the group.As previously discussed those who have problems in doing this often act out in a deviant manner.Đọc mở rộng theo CEFR: aberrant
Từ vựng bậcC2→“The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”
Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
Nguồn: Tác phẩm mở: Social Deviance
“These differences likely contribute to their deviant behavior, but whether or not these differences exist before deviant activities is widely debated.”
Những khác biệt này có thể góp phần vào hành vi lệch lạc của họ, nhưng liệu những khác biệt này có tồn tại hay không trước khi các hoạt động lệch lạc vẫn còn được tranh luận rộng rãi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Deviance
Cấu trúc & Vận dụng: “aberrant”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aberrant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “aberrant”
Dữ liệu từ nguyên: deviant ↔ aberrant
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aberrant”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aberrant” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “aberrant”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
aberrant (tính từ): khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận
Định nghĩa tiếng Anh: Markedly different from an accepted norm.
deviant ↔ aberrant
Họ từ trong dữ liệu: deviant: tính từ (adj)
socially deviant
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aberrant" trong câu.
socially deviant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aberrant" trong câu.
socially deviant
Mở rộng biên độ diễn đạt với "aberrant".
Ứng dụng & Mở rộng: “aberrant”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “aberrant”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “aberrant”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aberrant” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “aberrant” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: aberrant
Hỏi đáp trọng tâmaberrant nghĩa là gì (meaning & definition)?
aberrant (tính từ, phát âm Mỹ /æˈbɛɹənt/) có nghĩa là khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deviant"). markedly different from an accepted norm
Từ aberrant trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /æˈbɛɹənt/; US /æˈbɛɹənt/.
Từ aberrant là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "aberrant" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ aberrant theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: khác biệt rõ rệt so với tiêu chuẩn được chấp nhận (Ví dụ: “The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aberrant:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /æˈbɛɹənt/; US /æˈbɛɹənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aberrant:
socially deviant
aberrant được dùng trong câu như thế nào?
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts. («Social Deviance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=53099 (bản sửa đổi 3650239); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)