yielding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yielding" phân theo từng nét nghĩa (dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yielding" (inclined to yield to argument or influence or control).