E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yielding

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yielding" phân theo từng nét nghĩa (dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yielding" (inclined to yield to argument or influence or control).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yielding”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
giving upC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yielding" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác.
surrenderB2Đồng nghĩa với "yielding" ở nét nghĩa "dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác" (ngoài ra "surrender" còn biểu thị: chấp nhận tuyệt vọng).
concessionB2Đồng nghĩa với "yielding" ở nét nghĩa "hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ" (ngoài ra "concession" còn biểu thị: một hợp đồng trao quyền điều hành một công ty con).
concedingC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yielding" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yielding”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yielding" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác.

“Enormously they have wrought, without regard for man and sharing no passion, yet yielding sometimes their limitless force to the mind that soared with them.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yielding" ở nét nghĩa "dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác" (ngoài ra "surrender" còn biểu thị: chấp nhận tuyệt vọng).

“The captain who surrendered to him was made a baronet for the defense of the British ship.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "yielding" ở nét nghĩa "hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ" (ngoài ra "concession" còn biểu thị: một hợp đồng trao quyền điều hành một công ty con).

“Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yielding" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.

“Enormously they have wrought, without regard for man and sharing no passion, yet yielding sometimes their limitless force to the mind that soared with them.”