E
EngveraDictionary & Reader

conceding

danh từ (n)

B2
/kənˈsidɪŋ//kənˈsidɪŋ/

Conceding có nghĩa là hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.

Định nghĩa Anh – Anh: The act of conceding or yielding.

Họ từ:concession(danh từ (n))·concede(động từ (v))·yielding(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ”:concedingB2·concessionB2·yieldingC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.concedingdanh từ (n)

    The act of conceding or yielding.

    Hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.

    • •

      Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.

    Đồng nghĩa (SYN):concession/yielding
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.concedingdanh từ (n)

    The act of conceding or yielding.

    Hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.

    • •

      By virtue of the firmness of his character Spinoza probably made no sort of concession, but insisted upon freedom of thought and conduct.

    Đồng nghĩa (SYN):yielding/concession
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): conceding

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

concession ↔ conceding

Mục từ "conceding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "concession, yielding" (hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: conceding

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "conceding" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: concession: danh từ (n), concede: động từ (v), yielding: tính từ (adj).

concessiondanh từ (n)/kənˈsɛʃən/

một hợp đồng trao quyền điều hành một công ty con

•

Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.

Nguồn: Bailhache, Clement: Sermons: Selected from the Papers of the Late Rev. Clement Bailhache

concedeđộng từ (v)/kənˈsid/

thừa nhận (một hành vi sai trái)

•

True," I conceded; "but, 'Seek whom the crime profits,' says Machiavelli.

Nguồn: Furphy, Joseph: Such Is Life

yieldingtính từ (adj)/ˈjildɪŋ/

dễ uốn, mềm dẻo; biết nhường nhịn và chiều theo ý người khác

•

Enormously they have wrought, without regard for man and sharing no passion, yet yielding sometimes their limitless force to the mind that soared with them.

Nguồn: Storm, Marian, 1892?-1975: Minstrel Weather

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: conceding

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "conceding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mutual concession
  • gould concession
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: conceding

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conceding" phân theo từng nét nghĩa (hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "conceding" ở nét nghĩa "hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ" (ngoài ra "concession" còn biểu thị: một hợp đồng trao quyền điều hành một công ty con).

“Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "conceding" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ.

“Enormously they have wrought, without regard for man and sharing no passion, yet yielding sometimes their limitless force to the mind that soared with them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: conceding

12 câu trong kho sách →
Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.
Bailhache, Clement: Sermons: Selected from the Papers of the Late Rev. Clement Bailhache, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By virtue of the firmness of his character Spinoza probably made no sort of concession, but insisted upon freedom of thought and conduct.
Graetz, Heinrich: History of the Jews, Vol. 5 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Put the concession at a million dollars and the average yield at ten per cent on your capital.
McKenna, Stephen: Sonia: Between Two Worlds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the latter case general agreement would support the concession to the superstition, idle though that superstition is.
Gardiner, A. G. (Alfred George): Windfalls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The concession is held by ten or twelve gentlemen, some of whom are Moslems and some Christians, but all are Ottoman subjects resident in Syria.
Oliphant, Laurence: Haifa; or, Life in modern Palestine
“To that end--the end of peace--you make concessions.”
Bowen, Marjorie: I Will Maintain, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bells are a concession to an old superstition, as they are supposed to frighten away evil spirits and wild animals.
Bennett, Edward, 1858?-: The post office and its story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was but a poor concession, yet under the circumstances a most valuable one.
Various: The Catholic World, Vol. 25, April 1877 to September 1877, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: conceding

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “conceding” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.”

Nguồn: Bailhache, Clement: Sermons: Selected from the Papers of the Late Rev. Clement Bailhache

“By virtue of the firmness of his character Spinoza probably made no sort of concession, but insisted upon freedom of thought and conduct.”

Nguồn: Graetz, Heinrich: History of the Jews, Vol. 5 (of 6)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “conceding”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conceding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conceding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conceding” với tần suất cao:

92 lần trong kho sách
32 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “conceding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “conceding”:

Đồng nghĩa:concessionyielding

“Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “conceding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsidɪŋ/; US /kənˈsidɪŋ/.

conceding (danh từ): hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ

Định nghĩa tiếng Anh: The act of conceding or yielding.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

concession ↔ conceding

Họ từ trong dữ liệu: concession: danh từ (n) · concede: động từ (v) · yielding: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi92 lần trong kho sách

mutual concession

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conceding" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm32 lần trong kho sách

gould concession

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conceding" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái92 lần trong kho sách

mutual concession

Nét nghĩa mở rộng: the act of conceding or yielding (hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “conceding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: conceding

Hỏi đáp trọng tâm

conceding nghĩa là gì (meaning & definition)?

conceding (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈsidɪŋ/) có nghĩa là hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "concession"). the act of conceding or yielding

Từ conceding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsidɪŋ/; US /kənˈsidɪŋ/.

Từ conceding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "conceding" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ conceding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ (Ví dụ: “Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: hành động nhượng bộ hoặc nhượng bộ (Ví dụ: “By virtue of the firmness of his character Spinoza probably made no sort of concession, but insisted upon freedom of thought and conduct.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conceding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsidɪŋ/; US /kənˈsidɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conceding:

mutual concession; gould concession

conceding được dùng trong câu như thế nào?

Men may make concessions in these directions in the name of Christianity; but Christianity itself disowns them. (Clement Bailhache, Sermons: Selected from the Papers of the Late Rev. Clement Bailhache. Nguồn: Project Gutenberg #44053.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/conceding, mã đối chiếu EV-9E4CF597. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "conceding" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "concession, yielding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

concession, yielding