worn-out
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "worn-out" phân theo từng nét nghĩa (mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "worn-out" (used until no longer useful).