Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

worn-out

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "worn-out" phân theo từng nét nghĩa (mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "worn-out" (used until no longer useful).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “worn-out”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
raddledB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời.
exhaustedB1Đồng nghĩa với "worn-out" ở nét nghĩa "cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả" (ngoài ra "exhausted" còn biểu thị: cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh).
dog-tiredB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.
faggedB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.
fatiguedB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.
played outB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.
spentB2Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “worn-out”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "worn-out" ở nét nghĩa "cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả" (ngoài ra "exhausted" còn biểu thị: cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh).

“Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "worn-out" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

“Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.”
Từ đồng nghĩa với worn-out (raddled, exhausted, dog-tired, fagged, fatigued, played out, spent) | Engvera Thesaurus