Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spent

tính từ (adj)

A1
/ˈspɛnt//ˈspɛnt/

Spent có nghĩa là cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "spend").

Định nghĩa Anh – Anh: Drained of energy or effectiveness.

Họ từ:exhausted(tính từ (adj))·spend(động từ (v))·worn-out(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả”:spentA1·exhaustedB1·dog-tiredB1·faggedB1·fatiguedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spenttính từ (adj)

    Drained of energy or effectiveness.

    Cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

  2. 2.spenttính từ (adj)

    Depleted of energy, force, or strength.

    Cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):exhausted
    Trái nghĩa (OPP):unexhausted
  3. 3.spentđộng từ (v)

    Pass time in a specific way.

    Vượt qua thời gian một cách cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):spend/pass
  4. 4.spentđộng từ (v)

    Pay out.

    Trả tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):spend/expend/drop
  5. 5.spentđộng từ (v)

    Spend completely.

    Chi tiêu hoàn toàn.

    Đồng nghĩa (SYN):spend
  6. 6.spenttính từ (adj)

    Drained of energy or effectiveness.

    Cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spent

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exhausted ↔ spent

Mục từ "spent" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exhausted, spend, worn-out" (cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spent

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spent" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exhausted: tính từ (adj), spend: động từ (v), worn-out: tính từ (adj).

exhaustedtính từ (adj)/ɪɡˈzɔstɪd/

cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả

•

Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.

Nguồn: Weir, George: Historical and Descriptive Sketches of the Town and Soke of Horncastle [1820] in the county of Lincoln, and of several places adjacent

spendđộng từ (v)/ˈspɛnd/

vượt qua thời gian một cách cụ thể

•

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men

worn-outtính từ (adj)

mòn rách, hư hỏng do dùng lâu; mệt rã rời

•

Sometimes she was delirious, sometimes worn-out into the deepest depression.

Nguồn: Various: Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spent

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "spent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spent

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spent" phân theo từng nét nghĩa (cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spent" ở nét nghĩa "cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả" (ngoài ra "exhausted" còn biểu thị: cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh).

“Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spent" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spent" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spent" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spent" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spent" khi diễn đạt nét nghĩa: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spent

12 câu trong kho sách →
Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.
Weir, George: Historical and Descriptive Sketches of the Town and Soke of Horncastle [1820] in the county of Lincoln, and of several places adjacent
We conversed upon the subject until I had exhausted my whole stock of Russ in eulogizing those men.
Munro, Wilfred Harold: Tales of an Old Sea Port A General Sketch of the History of Bristol, Rhode Island, Including, Incidentally, an Account of the Voyages of the Norsemen, So Far as They May Have Been Connected with Narragansett Bay: and Personal Narratives of Some Notable Voyages Accomplished by Sailors from the Mount Hope Lands
It relieved the breathing, and caused the hemorrhage to cease, aided, in all probability, by the exhausted state of the patients.
Guthrie, G. J. (George James): Commentaries on the Surgery of the War in Portugal, Spain, France, and the Netherlands from the battle of Roliça, in 1808, to that of Waterloo, in 1815; with additions relating to those in the Crimea in 1854-55, showing the improvements made during and since that period in the great art and science of surgery on all the subjects to which they relate., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then he dropped back, as though exhausted and baffled by the effort.
Holden, Fox B.: Yachting Party, Nguyên văn tác phẩm
The father was too much agitated and exhausted to express himself conventionally; but the appeal of his eyes was poignant and pathetic.
Hawthorne, Julian: The Cosmic Courtship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rearing slightly and fretting a little, he is almost beyond the control of the exhausted jockey.
Ferguson, Kate Lee: Cliquot: A Racing Story of Ideal Beauty, Nguyên văn tác phẩm
Toiling up the slope, breathing heavily, utterly exhausted, I kept on.
Verrill, A. Hyatt (Alpheus Hyatt): Through the crater's rim, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The movement was conducted in admirable order, for the French, though beaten, were not routed, while the Allies were too much exhausted to pursue.
Fortescue, J. W. (John William), Sir: British Campaigns in Flanders 1690-1794 Being Extracts from "A History of the British Army", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spent

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spent” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.”

Nguồn: Weir, George: Historical and Descriptive Sketches of the Town and Soke of Horncastle [1820] in the county of Lincoln, and of several places adjacent

“We conversed upon the subject until I had exhausted my whole stock of Russ in eulogizing those men.”

Nguồn: Munro, Wilfred Harold: Tales of an Old Sea Port A General Sketch of the History of Bristol, Rhode Island, Including, Incidentally, an Account of the Voyages of the Norsemen, So Far as They May Have Been Connected with Narragansett Bay: and Personal Narratives of Some Notable Voyages Accomplished by Sailors from the Mount Hope Lands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spent”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spent”

Dữ liệu từ nguyên: exhausted ↔ spent

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spent”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spent”:

“Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spent”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛnt/; US /ˈspɛnt/.

spent (tính từ): cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả

Định nghĩa tiếng Anh: Drained of energy or effectiveness.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exhausted ↔ spent

Họ từ trong dữ liệu: exhausted: tính từ (adj) · spend: động từ (v) · worn-out: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

spent: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spent" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: exhausted, dog-tired, fagged, fatigued

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spent" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

spent ↔ exhausted · dog-tired · fagged · fatigued

Nét nghĩa mở rộng: depleted of energy, force, or strength (cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spent”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spent

Hỏi đáp trọng tâm

spent nghĩa là gì (meaning & definition)?

spent (tính từ, phát âm Mỹ /ˈspɛnt/) có nghĩa là cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả (dạng biến thể ngữ pháp của "spend"). drained of energy or effectiveness

Từ spent trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɛnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛnt/; US /ˈspɛnt/.

Từ spent là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spent" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ spent theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả - Nét nghĩa 2 [B1]: cạn kiệt năng lượng, lực lượng hoặc sức mạnh - Nét nghĩa 3 [A1]: vượt qua thời gian một cách cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 5 [A1]: chi tiêu hoàn toàn - Nét nghĩa 6 [B2]: cạn kiệt năng lượng hoặc hiệu quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spent:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛnt/; US /ˈspɛnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

spent được dùng trong câu như thế nào?

Returning from the pursuit, the exhausted cavalry rested for the night in the villages around Horncastle. (George Weir, Historical and Descriptive Sketches of the Town and Soke of Horncastle [1820] in the county of Lincoln, and of several places adjacent. Nguồn: Project Gutenberg #64182.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spent, mã đối chiếu EV-265BFABD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spent" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "spend".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

exhausted, spend, worn-out