Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-built

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-built" phân theo từng nét nghĩa (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-built" ((of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-built”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
sturdyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "well-built" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
muscularC1Đồng nghĩa với "well-built" ở nét nghĩa "có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố" (ngoài ra "muscular" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc bao gồm cơ bắp).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-built”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-built" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.

“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "well-built" ở nét nghĩa "có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố" (ngoài ra "muscular" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc bao gồm cơ bắp).

“Attention is principally directed to heart, lungs and general condition with respect to color, muscular and flesh development.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
frailtừ mang nghĩa đối lập trong câuB2