tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
well-built
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-built" phân theo từng nét nghĩa (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "well-built" ((of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed).