well-built
tính từ (adj)
Well-built có nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
Định nghĩa Anh – Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.well-builttính từ (adj)[of a person]
Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
Có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
- •
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
- •
Từ nguyên học (Etymology): well-built
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: well-built
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-built". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: well-built
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-built" phân theo từng nét nghĩa (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "well-built" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
Đồng nghĩa với "well-built" ở nét nghĩa "có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố" (ngoài ra "muscular" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc bao gồm cơ bắp).
“Attention is principally directed to heart, lungs and general condition with respect to color, muscular and flesh development.”
Câu dẫn chứng văn học: well-built
Kho câu "well-built" →The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.Just like a well-built machine into which some one has hurled a bolt....He was a stout and well-built man of middle age or over, typically German in his general characteristics but not half bad looking.The women, particularly the half-breed, are remarkably well featured; and both men and women are straight and well-built, with small hands and feet.The Grand Balcony is a wide, well-built terrace on the river side of the castle.A well-built maternal receptionist smiled from behind an antique table.This is a new fish to me, a well-built, fine-looking chap with a long back fin that nearly includes his tail.Đọc mở rộng theo CEFR: well-built
Từ vựng bậcB2→“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta
“His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.”
Nguồn: Tetley, William C.: Blanco y Colorado: Old Days among the Gauchos of Uruguay
Cấu trúc & Vận dụng: “well-built”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-built” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “well-built”
Mục từ cốt lõi: well-built: tính từ (adj).
Gợi ý luyện tập với “well-built”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
well-built (tính từ): có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
Định nghĩa tiếng Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
well-built (tính từ (adj))
well-built: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-built" trong câu.
Đồng nghĩa: sturdy, muscular
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-built" trong câu.
well-built ↔ sturdy · muscular
Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-built".
“The capital is _____ in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: well-built
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta
“His house was comfortable, _____, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: well-built
His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.
Nguồn: Tetley, William C.: Blanco y Colorado: Old Days among the Gauchos of Uruguay
Ứng dụng & Mở rộng: “well-built”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “well-built” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “well-built”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “well-built” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “well-built” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: well-built
Hỏi đáp trọng tâmwell-built nghĩa là gì (meaning & definition)?
well-built nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố. well-built là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: (of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
Từ well-built là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "well-built" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ well-built theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố (Ví dụ: “The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-built:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
well-built được dùng trong câu như thế nào?
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity. (Maturin M. Ballou, The Story of Malta. Nguồn: Project Gutenberg #34036.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)