frail
tính từ (adj)
Frail có nghĩa là dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.
Định nghĩa Anh – Anh: Easily broken or damaged or destroyed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.frailtính từ (adj)
Easily broken or damaged or destroyed.
Dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.
- •
Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •delicate features552 lần trong kho sách
- •delicate health665 lần trong kho sách
- •delicate attentions261 lần trong kho sách
- •delicate pink299 lần trong kho sách
- •delicate fingers387 lần trong kho sách
- •delicate frame280 lần trong kho sách
- •
- 2.frailtính từ (adj)
Opposite in meaning to robust (sturdy and strong in form, constitution, or construction).
Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu).
Trái nghĩa (OPP):robust - 3.frailtính từ (adj)
Opposite in meaning to well-built ((of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed).
Mang nghĩa đối lập với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố).
Trái nghĩa (OPP):well-built
Từ nguyên học (Etymology): frail
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
delicate ↔ frail
Mục từ "frail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "delicate, robust, well-built" (dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy).
Họ từ & Biến thể từ loại: frail
Họ từ của "frail" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: delicate: tính từ (adj), delicately: trạng từ (adv), robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv), well-built: tính từ (adj).
tinh tế và tinh tế và dễ chịu
Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.
Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life
một cách tinh tế
They were filled with articles of wearing apparel, delicately fringed things that delight the feminine heart, and keepsakes of all descriptions.
Nguồn: Seltzer, Charles Alden: Square Deal Sanderson
vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu
I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.
Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.
Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table
một cách mạnh mẽ
He looked robustly well, and wore a new rough tweed suit such as one of the gentry might tramp about muddy roads and fields in.
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: T. Tembarom
có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta
Cụm từ & Collocations: frail
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "frail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- delicate features
- delicate health
- delicate attentions
- delicate pink
- delicate fingers
- delicate frame
Đồng nghĩa & Sắc thái: frail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "frail" phân theo từng nét nghĩa (dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "frail" ở nét nghĩa "dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy" (ngoài ra "delicate" còn biểu thị: tinh tế và tinh tế và dễ chịu).
“Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”
Câu dẫn chứng văn học: frail
12 câu trong kho sách →Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.It would be an incomparable training for a delicate ear.Sketch a few delicate lines for the stems, add the catkins as described above, and then finish the stems with black and white chalk.Details may well please us, and we are often honestly prepared to praise a delicate mood, the atmospheric coloring, the masterful construction.We are assured poultry so prepared is very delicate and finely flavored.It should be of a delicate brown on top, and eaten right from the oven.When Harold Gunnison said something was a delicate matter, unlike Thompson, he really meant it.Mrs. Montagu’s health being extremely delicate, she was ordered to Bath, accompanied by her husband and sister.Đọc mở rộng theo CEFR: frail
Từ vựng bậcB1→“Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”
Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life
“It would be an incomparable training for a delicate ear.”
Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The Virgins of the Rocks
Cấu trúc & Vận dụng: “frail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “frail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “frail”
Dữ liệu từ nguyên: delicate ↔ frail
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “frail”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “frail” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “frail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
frail (tính từ): dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy
Định nghĩa tiếng Anh: Easily broken or damaged or destroyed.
delicate ↔ frail
Họ từ trong dữ liệu: delicate: tính từ (adj) · delicately: trạng từ (adv) · robust: tính từ (adj) · robustly: trạng từ (adv) · well-built: tính từ (adj)
delicate features
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "frail" trong câu.
delicate health
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "frail" trong câu.
delicate attentions
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to robust (sturdy and strong in form, constitution, or construction) (Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu))
Ứng dụng & Mở rộng: “frail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “frail” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “frail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “frail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “frail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: frail
Hỏi đáp trọng tâmfrail nghĩa là gì (meaning & definition)?
frail (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɹeɪl/) có nghĩa là dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "delicate"). easily broken or damaged or destroyed
Từ frail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹeɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪl/; US /ˈfɹeɪl/.
Từ frail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "frail" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ frail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy (Ví dụ: “Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu) - Nét nghĩa 3 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ frail:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪl/; US /ˈfɹeɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ frail:
delicate features; delicate health; delicate attentions; delicate pink; delicate fingers
frail được dùng trong câu như thế nào?
Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes. (Anton Pavlovich Chekhov, Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life. Nguồn: Project Gutenberg #66790.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)