Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

frail

tính từ (adj)

B1
/ˈfɹeɪl//ˈfɹeɪl/

Frail có nghĩa là dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.

Định nghĩa Anh – Anh: Easily broken or damaged or destroyed.

Họ từ:delicate(tính từ (adj))·delicately(trạng từ (adv))·robust(tính từ (adj))·robustly(trạng từ (adv))·well-built(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.frailtính từ (adj)

    Easily broken or damaged or destroyed.

    Dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.

    • •

      Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.

    Đồng nghĩa (SYN):delicate/fragile
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.frailtính từ (adj)

    Opposite in meaning to robust (sturdy and strong in form, constitution, or construction).

    Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu).

    Trái nghĩa (OPP):robust
  3. 3.frailtính từ (adj)

    Opposite in meaning to well-built ((of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed).

    Mang nghĩa đối lập với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố).

    Trái nghĩa (OPP):well-built
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): frail

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

delicate ↔ frail

Mục từ "frail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "delicate, robust, well-built" (dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: frail

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "frail" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: delicate: tính từ (adj), delicately: trạng từ (adv), robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv), well-built: tính từ (adj).

delicatetính từ (adj)/ˈdɛləkət/

tinh tế và tinh tế và dễ chịu

•

Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.

Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life

delicatelytrạng từ (adv)/ˈdɛləkətli/

một cách tinh tế

•

They were filled with articles of wearing apparel, delicately fringed things that delight the feminine heart, and keepsakes of all descriptions.

Nguồn: Seltzer, Charles Alden: Square Deal Sanderson

robusttính từ (adj)/ɹoʊˈbʌst/

vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu

•

I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.

Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table

robustlytrạng từ (adv)/ˌɹoʊˈbʌstli/

một cách mạnh mẽ

•

He looked robustly well, and wore a new rough tweed suit such as one of the gentry might tramp about muddy roads and fields in.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: T. Tembarom

well-builttính từ (adj)

có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố

•

The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.

Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: frail

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "frail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • delicate features
  • delicate health
  • delicate attentions
  • delicate pink
  • delicate fingers
  • delicate frame
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: frail

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "frail" phân theo từng nét nghĩa (dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "frail" ở nét nghĩa "dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy" (ngoài ra "delicate" còn biểu thị: tinh tế và tinh tế và dễ chịu).

“Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "frail" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: frail

12 câu trong kho sách →
Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.
Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It would be an incomparable training for a delicate ear.
D'Annunzio, Gabriele: The Virgins of the Rocks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sketch a few delicate lines for the stems, add the catkins as described above, and then finish the stems with black and white chalk.
Whitney, Frederick: Blackboard Sketching
Details may well please us, and we are often honestly prepared to praise a delicate mood, the atmospheric coloring, the masterful construction.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 03 (of 14)
We are assured poultry so prepared is very delicate and finely flavored.
Beecher, H. W., Mrs.: Motherly talks with young housekeepers embracing eighty-seven brief articles on topics of home interest, and about five hundred choice receipts for cooking, etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It should be of a delicate brown on top, and eaten right from the oven.
Beecher, H. W., Mrs.: Motherly talks with young housekeepers embracing eighty-seven brief articles on topics of home interest, and about five hundred choice receipts for cooking, etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When Harold Gunnison said something was a delicate matter, unlike Thompson, he really meant it.
Leiber, Fritz: Conjure wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Montagu’s health being extremely delicate, she was ordered to Bath, accompanied by her husband and sister.
Montagu, Mrs. (Elizabeth): Elizabeth Montagu, the queen of the bluestockings, Volumes 1 and 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: frail

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “frail” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”

Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life

“It would be an incomparable training for a delicate ear.”

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The Virgins of the Rocks

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “frail”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “frail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “frail”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “frail” với tần suất cao:

552 lần trong kho sách
665 lần trong kho sách
261 lần trong kho sách
299 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “frail”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “frail”:

Đồng nghĩa:delicatefragile

“Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “frail”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪl/; US /ˈfɹeɪl/.

frail (tính từ): dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy

Định nghĩa tiếng Anh: Easily broken or damaged or destroyed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

delicate ↔ frail

Họ từ trong dữ liệu: delicate: tính từ (adj) · delicately: trạng từ (adv) · robust: tính từ (adj) · robustly: trạng từ (adv) · well-built: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi552 lần trong kho sách

delicate features

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "frail" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm665 lần trong kho sách

delicate health

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "frail" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái261 lần trong kho sách

delicate attentions

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to robust (sturdy and strong in form, constitution, or construction) (Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “frail”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: frail

Hỏi đáp trọng tâm

frail nghĩa là gì (meaning & definition)?

frail (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɹeɪl/) có nghĩa là dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "delicate"). easily broken or damaged or destroyed

Từ frail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹeɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪl/; US /ˈfɹeɪl/.

Từ frail là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "frail" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ frail theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dễ dàng bị phá vỡ hoặc bị hư hỏng hoặc bị phá hủy (Ví dụ: “Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "robust" (vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu) - Nét nghĩa 3 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ frail:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹeɪl/; US /ˈfɹeɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ frail:

delicate features; delicate health; delicate attentions; delicate pink; delicate fingers

frail được dùng trong câu như thế nào?

Fedia, a boy of seven with a delicate, pale face, stops eating and lowers his eyes. (Anton Pavlovich Chekhov, Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life. Nguồn: Project Gutenberg #66790.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/frail, mã đối chiếu EV-1E0267D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "frail" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "delicate, robust, well-built".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

delicate, robust, well-built