sturdy
tính từ (adj)
Sturdy có nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
Định nghĩa Anh – Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sturdytính từ (adj)[of a person]
Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
Có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
- •
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
Trái nghĩa (OPP):frail - •
Từ nguyên học (Etymology): sturdy
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
well-built ↔ sturdy
Mục từ "sturdy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố).
Họ từ & Biến thể từ loại: sturdy
Họ từ của "sturdy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-built: tính từ (adj).
có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta
Cụm từ & Collocations: sturdy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sturdy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: sturdy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sturdy" phân theo từng nét nghĩa (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sturdy" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.
“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”
Đồng nghĩa với "sturdy" ở nét nghĩa "có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố" (ngoài ra "muscular" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc bao gồm cơ bắp).
“Attention is principally directed to heart, lungs and general condition with respect to color, muscular and flesh development.”
Câu dẫn chứng văn học: sturdy
11 câu trong kho sách →The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.Just like a well-built machine into which some one has hurled a bolt....He was a stout and well-built man of middle age or over, typically German in his general characteristics but not half bad looking.The women, particularly the half-breed, are remarkably well featured; and both men and women are straight and well-built, with small hands and feet.The Grand Balcony is a wide, well-built terrace on the river side of the castle.A well-built maternal receptionist smiled from behind an antique table.This is a new fish to me, a well-built, fine-looking chap with a long back fin that nearly includes his tail.Đọc mở rộng theo CEFR: sturdy
Từ vựng bậcB2→“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta
“His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.”
Nguồn: Tetley, William C.: Blanco y Colorado: Old Days among the Gauchos of Uruguay
Cấu trúc & Vận dụng: “sturdy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sturdy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sturdy”
Dữ liệu từ nguyên: well-built ↔ sturdy
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sturdy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sturdy”:
“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”
Gợi ý luyện tập với “sturdy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sturdy (tính từ): có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
Định nghĩa tiếng Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.
well-built ↔ sturdy
Họ từ trong dữ liệu: well-built: tính từ (adj)
sturdy: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sturdy" trong câu.
Đồng nghĩa: well-built, muscular
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sturdy" trong câu.
sturdy ↔ well-built · muscular
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sturdy".
Ứng dụng & Mở rộng: “sturdy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sturdy” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sturdy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sturdy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “sturdy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sturdy
Hỏi đáp trọng tâmsturdy nghĩa là gì (meaning & definition)?
sturdy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɝdi/) có nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-built"). (of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed
Từ sturdy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɝd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝdi/; US /ˈstɝdi/.
Từ sturdy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sturdy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sturdy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố (Ví dụ: “The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sturdy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝdi/; US /ˈstɝdi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
sturdy được dùng trong câu như thế nào?
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity. (Maturin M. Ballou, The Story of Malta. Nguồn: Project Gutenberg #34036.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)