Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sturdy

tính từ (adj)

B2
/ˈstɝdi//ˈstɝdi/

Sturdy có nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.

Định nghĩa Anh – Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.

Họ từ:well-built(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có thể hình vạm vỡ”:sturdyB2·well-builtB2·muscularC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sturdytính từ (adj)[of a person]

    Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.

    Có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.

    • •

      The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.

    Đồng nghĩa (SYN):well-built/muscular
    Trái nghĩa (OPP):frail
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sturdy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-built ↔ sturdy

Mục từ "sturdy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-built" (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sturdy

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sturdy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-built: tính từ (adj).

well-builttính từ (adj)

có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố

•

The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.

Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sturdy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sturdy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sturdy

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sturdy" phân theo từng nét nghĩa (có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sturdy" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố.

“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”

Đồng nghĩa với "sturdy" ở nét nghĩa "có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố" (ngoài ra "muscular" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc bao gồm cơ bắp).

“Attention is principally directed to heart, lungs and general condition with respect to color, muscular and flesh development.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sturdy

11 câu trong kho sách →
The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.
Tetley, William C.: Blanco y Colorado: Old Days among the Gauchos of Uruguay, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Just like a well-built machine into which some one has hurled a bolt....
Korolenko, Vladimir Galaktionovich: Birds of Heaven, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was a stout and well-built man of middle age or over, typically German in his general characteristics but not half bad looking.
Pearson, George: The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland
The women, particularly the half-breed, are remarkably well featured; and both men and women are straight and well-built, with small hands and feet.
Timberlake, Henry, -1765: The Memoirs of Lieut. Henry Timberlake (Who Accompanied the Three Cherokee Indians to England in the Year 1762) Containing Whatever He Observed Remarkable, Or Worthy of Public Notice, During His Travels to and from That Nation; Wherein the Country, Government, Genius, and Customs of the Inhabitants, Are Authentically Described. Also the Principal Occurrences During Their Residence in London. Illustrated With an Accurate Map of Their Over-hill Settlement, and a Curious Secret Journal, Taken by t, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Grand Balcony is a wide, well-built terrace on the river side of the castle.
Locke, David Ross: Nasby in Exile or, Six Months of Travel in England, Ireland, Scotland, France, Germany, Switzerland and Belgium, with many things not of travel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A well-built maternal receptionist smiled from behind an antique table.
Wetterau, John Moncure: O+F, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is a new fish to me, a well-built, fine-looking chap with a long back fin that nearly includes his tail.
Packard, Winthrop: Florida trails as seen from Jacksonville to Key West and from November to April inclusive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sturdy

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sturdy” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”

Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Story of Malta

“His house was comfortable, well-built, and well-arranged, with a very wide verandah on one side of it.”

Nguồn: Tetley, William C.: Blanco y Colorado: Old Days among the Gauchos of Uruguay

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sturdy”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sturdy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sturdy”

Dữ liệu từ nguyên: well-built ↔ sturdy

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sturdy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sturdy”:

Đồng nghĩa:well-builtmuscular

“The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sturdy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝdi/; US /ˈstɝdi/.

sturdy (tính từ): có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố

Định nghĩa tiếng Anh: Having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-built ↔ sturdy

Họ từ trong dữ liệu: well-built: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sturdy: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sturdy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: well-built, muscular

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sturdy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sturdy ↔ well-built · muscular

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sturdy".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sturdy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sturdy

Hỏi đáp trọng tâm

sturdy nghĩa là gì (meaning & definition)?

sturdy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɝdi/) có nghĩa là có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-built"). (of a person) having a strong, handsome physique; (of a structure) solidly constructed

Từ sturdy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɝd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝdi/; US /ˈstɝdi/.

Từ sturdy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sturdy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ sturdy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có thể hình vạm vỡ, săn chắc; được xây dựng kiên cố (Ví dụ: “The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sturdy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝdi/; US /ˈstɝdi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sturdy được dùng trong câu như thế nào?

The capital is well-built in solid masses of dwellings, presenting an unmistakable air of prosperity. (Maturin M. Ballou, The Story of Malta. Nguồn: Project Gutenberg #34036.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sturdy, mã đối chiếu EV-1A64045E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sturdy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "well-built".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

well-built