quell
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quell" phân theo từng nét nghĩa (dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quell" (suppress or crush completely).