E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quell

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quell" phân theo từng nét nghĩa (dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quell" (suppress or crush completely).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quell”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
squelchC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quell" khi diễn đạt nét nghĩa: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.
quenchC1Đồng nghĩa với "quell" ở nét nghĩa "dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi" (ngoài ra "quench" còn biểu thị: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại).
stayA1Đồng nghĩa với "quell" ở nét nghĩa "dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).
appeaseC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quell" khi diễn đạt nét nghĩa: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quell”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quell" khi diễn đạt nét nghĩa: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.

“Sawney had just moved a step, to take the bear by the paw, when an apparition appeared that instantly quelled the riot.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quell" ở nét nghĩa "dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi" (ngoài ra "quench" còn biểu thị: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại).

“Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quell" ở nét nghĩa "dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quell" khi diễn đạt nét nghĩa: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.

“Sawney had just moved a step, to take the bear by the paw, when an apparition appeared that instantly quelled the riot.”