Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

hard-working

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hard-working" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "hard-working" (characterized by hard work and perseverance).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “hard-working”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
industriousB1Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
tirelessB1Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
untiringB1Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “hard-working”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”