tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
hard-working
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hard-working" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "hard-working" (characterized by hard work and perseverance).