untiring
tính từ (adj)
Untiring có nghĩa là untiring (tính từ) có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc, chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Định nghĩa Anh – Anh: Characterized by hard work and perseverance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.untiringtính từ (adj)
Characterized by hard work and perseverance.
Chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
- •
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.
- •
- 2.untiringtính từ (adj)
Characterized by hard work and perseverance.
Đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì.
Từ nguyên học (Etymology): untiring
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hard-working ↔ untiring
Mục từ "untiring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hard-working, hardworking" (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc).
Họ từ & Biến thể từ loại: untiring
Họ từ của "untiring" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hard-working: tính từ (adj), hardworking: tính từ (adj).
chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.
Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers
đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì
As for Miles, who was nigh upon sixty years, he did all that a faithful, hardworking servant might, indoors and out.
Nguồn: Hunt, Enid Leigh: Hazelhurst
Cụm từ & Collocations: untiring
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "untiring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: untiring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "untiring" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "untiring" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "untiring" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "untiring" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "untiring" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì.
“As for Miles, who was nigh upon sixty years, he did all that a faithful, hardworking servant might, indoors and out.”
Câu dẫn chứng văn học: untiring
12 câu trong kho sách →There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.Her mother said this could be why she is such a hardworking person.Uncle John is now a rich man, an honorable man, a hardworking man, and in the main a sensible man.Now a priest may be a hardworking man or not as he himself decides.For nearly twenty years he sought to be promoted over the heads of stay-at-home but hardworking naval officers.Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.I take it for granted that you are decent and respectable, and hardworking; this book is meant for such as you.Đọc mở rộng theo CEFR: untiring
Từ vựng bậcB1→“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”
Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers
“He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma
Cấu trúc & Vận dụng: “untiring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “untiring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “untiring”
Dữ liệu từ nguyên: hard-working ↔ untiring
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “untiring”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “untiring”:
“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”
Gợi ý luyện tập với “untiring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
untiring (tính từ): chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by hard work and perseverance.
hard-working ↔ untiring
Họ từ trong dữ liệu: hard-working: tính từ (adj) · hardworking: tính từ (adj)
untiring: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "untiring" trong câu.
Đồng nghĩa: hard-working, industrious, tireless, hardworking
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "untiring" trong câu.
untiring ↔ hard-working · industrious · tireless · hardworking
Nét nghĩa mở rộng: characterized by hard work and perseverance (đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì)
Ứng dụng & Mở rộng: “untiring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “untiring” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “untiring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “untiring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “untiring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: untiring
Hỏi đáp trọng tâmuntiring nghĩa là gì (meaning & definition)?
untiring (tính từ) có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hard-working"). characterized by hard work and perseverance
Từ untiring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "untiring" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ untiring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (Ví dụ: “There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ untiring:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
untiring được dùng trong câu như thế nào?
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money. (Henry Seton Merriman, The Sowers. Nguồn: Project Gutenberg #10132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)