E
EngveraDictionary & Reader

hard-working

tính từ (adj)

B1
/ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ//ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/

Hard-working có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Định nghĩa Anh – Anh: Characterized by hard work and perseverance.

Diễn đạt “chăm chỉ”:hard-workingB1·industriousB1·tirelessB1·untiringB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hard-workingtính từ (adj)

    Characterized by hard work and perseverance.

    Chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

    • •

      Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.

    Đồng nghĩa (SYN):industrious/tireless/untiring
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hard-working

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hard-working

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hard-working". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hard-working

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hard-working" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hard-working

Kho câu "hard-working" →
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.
Merriman, Henry Seton: The Sowers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.
Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma
Her mother said this could be why she is such a hardworking person.
Wikipedia contributors: Kristi Yamaguchi
Uncle John is now a rich man, an honorable man, a hardworking man, and in the main a sensible man.
Various: Harper's New Monthly Magazine, Volume 2, No. 12, May, 1851., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now a priest may be a hardworking man or not as he himself decides.
Ward, Bernard: The Priestly Vocation A Series of Fourteen Conferences Addressed to the Secular Clergy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For nearly twenty years he sought to be promoted over the heads of stay-at-home but hardworking naval officers.
Cook, Frederick Albert: My attainment of the Pole, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Bennie Amerson
I take it for granted that you are decent and respectable, and hardworking; this book is meant for such as you.
Lyster, Annette: Mrs. Rule's foundlings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hard-working

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hard-working” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers

“He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hard-working”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hard-working” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hard-working”

Mục từ cốt lõi: hard-working: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hard-working”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hard-working”:

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hard-working”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/.

hard-working (tính từ): chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by hard work and perseverance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

hard-working (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

hard-working: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hard-working" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: industrious, tireless, untiring

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hard-working" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

hard-working ↔ industrious · tireless · untiring

Mở rộng biên độ diễn đạt với "hard-working".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and _____ life.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hard-working

Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Bennie Amerson

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Boxer was the most _____ animal in the farm and was respected by all.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hard-working

Boxer was the most hard-working animal in the farm and was respected by all.

Nguồn: Wikipedia contributors: Boxer (Animal Farm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hard-working”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hard-working

Hỏi đáp trọng tâm

hard-working nghĩa là gì (meaning & definition)?

hard-working nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc. hard-working là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by hard work and perseverance.

Từ hard-working trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɝk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/.

Từ hard-working là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hard-working" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ hard-working theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (Ví dụ: “Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hard-working:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

hard-working được dùng trong câu như thế nào?

There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money. (Henry Seton Merriman, The Sowers. Nguồn: Project Gutenberg #10132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hard-working, mã đối chiếu EV-371B0C4F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.