hard-working
tính từ (adj)
Hard-working có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Định nghĩa Anh – Anh: Characterized by hard work and perseverance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hard-workingtính từ (adj)
Characterized by hard work and perseverance.
Chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
- •
Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.
- •
Từ nguyên học (Etymology): hard-working
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hard-working
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hard-working". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: hard-working
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hard-working" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hard-working" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.
Câu dẫn chứng văn học: hard-working
Kho câu "hard-working" →There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.Her mother said this could be why she is such a hardworking person.Uncle John is now a rich man, an honorable man, a hardworking man, and in the main a sensible man.Now a priest may be a hardworking man or not as he himself decides.For nearly twenty years he sought to be promoted over the heads of stay-at-home but hardworking naval officers.Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.I take it for granted that you are decent and respectable, and hardworking; this book is meant for such as you.Đọc mở rộng theo CEFR: hard-working
Từ vựng bậcB1→“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”
Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers
“He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma
Cấu trúc & Vận dụng: “hard-working”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hard-working” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hard-working”
Mục từ cốt lõi: hard-working: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hard-working”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hard-working”:
“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”
Gợi ý luyện tập với “hard-working”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hard-working (tính từ): chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc
Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by hard work and perseverance.
hard-working (tính từ (adj))
hard-working: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hard-working" trong câu.
Đồng nghĩa: industrious, tireless, untiring
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hard-working" trong câu.
hard-working ↔ industrious · tireless · untiring
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hard-working".
“Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and _____ life.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hard-working
Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Bennie Amerson
“Boxer was the most _____ animal in the farm and was respected by all.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hard-working
Boxer was the most hard-working animal in the farm and was respected by all.
Nguồn: Wikipedia contributors: Boxer (Animal Farm)
Ứng dụng & Mở rộng: “hard-working”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hard-working” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hard-working”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hard-working” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “hard-working” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hard-working
Hỏi đáp trọng tâmhard-working nghĩa là gì (meaning & definition)?
hard-working nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc. hard-working là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by hard work and perseverance.
Từ hard-working trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɝk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/.
Từ hard-working là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hard-working" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ hard-working theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (Ví dụ: “Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hard-working:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
hard-working được dùng trong câu như thế nào?
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money. (Henry Seton Merriman, The Sowers. Nguồn: Project Gutenberg #10132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)