Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

industrious

tính từ (adj)

A2
/ˌɪnˈdʌstɹiəs//ˌɪnˈdʌstɹiəs/

Industrious có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Định nghĩa Anh – Anh: Working hard to promote an enterprise.

Họ từ:energetic(tính từ (adj))·energy(danh từ (n))·hard-working(tính từ (adj))·hardworking(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.industrioustính từ (adj)

    Working hard to promote an enterprise.

    Làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

    • •

      Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.

    Đồng nghĩa (SYN):energetic/gumptious/up-and-coming
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.industrioustính từ (adj)

    Characterized by hard work and perseverance.

    Chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

    Đồng nghĩa (SYN):hard-working/tireless/untiring
  3. 3.industrioustính từ (adj)

    Characterized by hard work and perseverance.

    Đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì.

    Đồng nghĩa (SYN):hardworking/tireless/untiring
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): industrious

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

energetic ↔ industrious

Mục từ "industrious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "energetic, hard-working, hardworking" (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: industrious

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "industrious" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: energetic: tính từ (adj), energy: danh từ (n), hard-working: tính từ (adj), hardworking: tính từ (adj).

energetictính từ (adj)/ˌɛnɚˈdʒɛtɪk/

sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng

•

Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son

energydanh từ (n)/ˈɛnɚdʒi/

đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý

•

Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18

hard-workingtính từ (adj)/ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/

chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

•

There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.

Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers

hardworkingtính từ (adj)/ˈhɑɹˌdwɝkɪŋ/

đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì

•

As for Miles, who was nigh upon sixty years, he did all that a faithful, hardworking servant might, indoors and out.

Nguồn: Hunt, Enid Leigh: Hazelhurst

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: industrious

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "industrious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • energetic measures
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: industrious

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "industrious" phân theo từng nét nghĩa (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "industrious" ở nét nghĩa "làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp" (ngoài ra "energetic" còn biểu thị: sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng).

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "industrious" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "industrious" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "industrious" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "industrious" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "industrious" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: industrious

12 câu trong kho sách →
Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.
Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.
White, William Patterson: The Rider of Golden Bar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The energetic lady of the small domain was profoundly dissatisfied with this state of affairs.
Miller, Florence Fenwick: Harriet Martineau, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The train was moving now, and only the panting and energetic Miss Marsh hastened along beside it, her hand on the carriage window.
Delafield, E. M.: The War-Workers, Nguyên văn tác phẩm
"Tobacco, as the great flatterer of sensuality, is one of the most energetic promoters of individualism--that is, of a weakening of social ties.
Stearns, Henry Putnam: Insanity: Its Causes and Prevention, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Yes, it is a fact," said the colonel, "that I never saw a more trustworthy or energetic man than he.
Spyri, Johanna: Heimatlos: Two stories for children, and for those who love children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the war broke out they were all stanch republicans, active and energetic men, and were foremost in all measures of defence for the frontier.
Jones, U. J. (Uriah James): History of the Early Settlement of the Juniata Valley Embracing an Account of the Early Pioneers, and the Trials and Privations Incident to the Settlement of the Valley, Predatory Incursions, Massacres, and Abductions by the Indians During the French and Indian Wars, and the War of the Revolution, &c.
It meant energetic hatred of definite things and people who were always before him.
Stephen, Leslie: Swift, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: industrious

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “industrious” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son

“"Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.”

Nguồn: White, William Patterson: The Rider of Golden Bar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “industrious”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “industrious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “industrious”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “industrious” với tần suất cao:

127 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “industrious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “industrious”:

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “industrious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈdʌstɹiəs/; US /ˌɪnˈdʌstɹiəs/.

industrious (tính từ): làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh: Working hard to promote an enterprise.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

energetic ↔ industrious

Họ từ trong dữ liệu: energetic: tính từ (adj) · energy: danh từ (n) · hard-working: tính từ (adj) · hardworking: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi127 lần trong kho sách

energetic measures

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "industrious" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm127 lần trong kho sách

energetic measures

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "industrious" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái127 lần trong kho sách

energetic measures

Nét nghĩa mở rộng: characterized by hard work and perseverance (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “industrious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: industrious

Hỏi đáp trọng tâm

industrious nghĩa là gì (meaning & definition)?

industrious (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈdʌstɹiəs/) có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "energetic"). working hard to promote an enterprise

Từ industrious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʌs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈdʌstɹiəs/; US /ˌɪnˈdʌstɹiəs/.

Từ industrious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "industrious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ industrious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (Ví dụ: “Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc - Nét nghĩa 3 [B1]: đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ industrious:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈdʌstɹiəs/; US /ˌɪnˈdʌstɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ industrious:

energetic measures

industrious được dùng trong câu như thế nào?

Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money. (Howard Roger Garis, Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son. Nguồn: Project Gutenberg #32374.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/industrious, mã đối chiếu EV-0E597A30. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "industrious" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "energetic, hard-working, hardworking".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

energetic, hard-working, hardworking