Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gumptious

tính từ (adj)

A2

Gumptious có nghĩa là gumptious (tính từ) có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp, làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Định nghĩa Anh – Anh: Working hard to promote an enterprise.

Họ từ:energetic(tính từ (adj))·energy(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gumptioustính từ (adj)

    Working hard to promote an enterprise.

    Làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

    • •

      Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.

    Đồng nghĩa (SYN):energetic/industrious/up-and-coming
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gumptious

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

energetic ↔ gumptious

Mục từ "gumptious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "energetic" (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gumptious

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gumptious" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: energetic: tính từ (adj), energy: danh từ (n).

energetictính từ (adj)/ˌɛnɚˈdʒɛtɪk/

sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng

•

Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son

energydanh từ (n)/ˈɛnɚdʒi/

đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý

•

Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gumptious

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "gumptious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • energetic measures
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gumptious

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gumptious" phân theo từng nét nghĩa (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gumptious" ở nét nghĩa "làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp" (ngoài ra "energetic" còn biểu thị: sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng).

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gumptious" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gumptious" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gumptious

12 câu trong kho sách →
Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.
Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.
White, William Patterson: The Rider of Golden Bar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The energetic lady of the small domain was profoundly dissatisfied with this state of affairs.
Miller, Florence Fenwick: Harriet Martineau, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The train was moving now, and only the panting and energetic Miss Marsh hastened along beside it, her hand on the carriage window.
Delafield, E. M.: The War-Workers, Nguyên văn tác phẩm
"Tobacco, as the great flatterer of sensuality, is one of the most energetic promoters of individualism--that is, of a weakening of social ties.
Stearns, Henry Putnam: Insanity: Its Causes and Prevention, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Yes, it is a fact," said the colonel, "that I never saw a more trustworthy or energetic man than he.
Spyri, Johanna: Heimatlos: Two stories for children, and for those who love children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the war broke out they were all stanch republicans, active and energetic men, and were foremost in all measures of defence for the frontier.
Jones, U. J. (Uriah James): History of the Early Settlement of the Juniata Valley Embracing an Account of the Early Pioneers, and the Trials and Privations Incident to the Settlement of the Valley, Predatory Incursions, Massacres, and Abductions by the Indians During the French and Indian Wars, and the War of the Revolution, &c.
It meant energetic hatred of definite things and people who were always before him.
Stephen, Leslie: Swift, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gumptious

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gumptious” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son

“"Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.”

Nguồn: White, William Patterson: The Rider of Golden Bar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gumptious”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gumptious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gumptious”

Dữ liệu từ nguyên: energetic ↔ gumptious

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gumptious”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gumptious” với tần suất cao:

127 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gumptious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gumptious”:

“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gumptious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

gumptious (tính từ): làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh: Working hard to promote an enterprise.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

energetic ↔ gumptious

Họ từ trong dữ liệu: energetic: tính từ (adj) · energy: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi127 lần trong kho sách

energetic measures

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gumptious" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm127 lần trong kho sách

energetic measures

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gumptious" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái127 lần trong kho sách

energetic measures

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gumptious".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gumptious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gumptious

Hỏi đáp trọng tâm

gumptious nghĩa là gì (meaning & definition)?

gumptious (tính từ) có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "energetic"). working hard to promote an enterprise

Từ gumptious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gumptious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ gumptious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (Ví dụ: “Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gumptious:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gumptious:

energetic measures

gumptious được dùng trong câu như thế nào?

Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money. (Howard Roger Garis, Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son. Nguồn: Project Gutenberg #32374.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gumptious, mã đối chiếu EV-0A112647. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gumptious" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "energetic".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

energetic