up-and-coming
tính từ (adj)
Up-and-coming có nghĩa là up-and-coming (tính từ) có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp, làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.
Định nghĩa Anh – Anh: Working hard to promote an enterprise.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.up-and-comingtính từ (adj)
Working hard to promote an enterprise.
Làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.
- •
Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •energetic measures127 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): up-and-coming
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
energetic ↔ up-and-coming
Mục từ "up-and-coming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "energetic" (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp).
Họ từ & Biến thể từ loại: up-and-coming
Họ từ của "up-and-coming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: energetic: tính từ (adj), energy: danh từ (n).
sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng
Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.
Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son
đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý
Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18
Cụm từ & Collocations: up-and-coming
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "up-and-coming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- energetic measures
Đồng nghĩa & Sắc thái: up-and-coming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "up-and-coming" phân theo từng nét nghĩa (làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "up-and-coming" ở nét nghĩa "làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp" (ngoài ra "energetic" còn biểu thị: sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng).
“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "up-and-coming" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "up-and-coming" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp.
Câu dẫn chứng văn học: up-and-coming
12 câu trong kho sách →Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money."Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.The energetic lady of the small domain was profoundly dissatisfied with this state of affairs.The train was moving now, and only the panting and energetic Miss Marsh hastened along beside it, her hand on the carriage window."Tobacco, as the great flatterer of sensuality, is one of the most energetic promoters of individualism--that is, of a weakening of social ties."Yes, it is a fact," said the colonel, "that I never saw a more trustworthy or energetic man than he.When the war broke out they were all stanch republicans, active and energetic men, and were foremost in all measures of defence for the frontier.It meant energetic hatred of definite things and people who were always before him.Đọc mở rộng theo CEFR: up-and-coming
Từ vựng bậcA2→“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”
Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son
“"Shotgun is a friend of mine, and energetic as a bear with a bee tree.”
Nguồn: White, William Patterson: The Rider of Golden Bar
Cấu trúc & Vận dụng: “up-and-coming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “up-and-coming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “up-and-coming”
Dữ liệu từ nguyên: energetic ↔ up-and-coming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “up-and-coming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “up-and-coming” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “up-and-coming”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “up-and-coming”:
“Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”
Gợi ý luyện tập với “up-and-coming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
up-and-coming (tính từ): làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh: Working hard to promote an enterprise.
energetic ↔ up-and-coming
Họ từ trong dữ liệu: energetic: tính từ (adj) · energy: danh từ (n)
energetic measures
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "up-and-coming" trong câu.
energetic measures
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "up-and-coming" trong câu.
energetic measures
Mở rộng biên độ diễn đạt với "up-and-coming".
Ứng dụng & Mở rộng: “up-and-coming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “up-and-coming” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “up-and-coming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “up-and-coming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “up-and-coming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: up-and-coming
Hỏi đáp trọng tâmup-and-coming nghĩa là gì (meaning & definition)?
up-and-coming (tính từ) có nghĩa là làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "energetic"). working hard to promote an enterprise
Từ up-and-coming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "up-and-coming" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ up-and-coming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: làm việc chăm chỉ để thúc đẩy một doanh nghiệp (Ví dụ: “Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ up-and-coming:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ up-and-coming:
energetic measures
up-and-coming được dùng trong câu như thế nào?
Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money. (Howard Roger Garis, Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son. Nguồn: Project Gutenberg #32374.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)