Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tireless

tính từ (adj)

B1
/ˈtaɪɚləs//ˈtaɪɚləs/

Tireless có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Định nghĩa Anh – Anh: Characterized by hard work and perseverance.

Họ từ:hard-working(tính từ (adj))·hardworking(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chăm chỉ”:tirelessB1·hard-workingB1·industriousB1·untiringB1·hardworkingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tirelesstính từ (adj)

    Characterized by hard work and perseverance.

    Chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

    • •

      There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.

    Đồng nghĩa (SYN):hard-working/industrious/untiring
  2. 2.tirelesstính từ (adj)

    Characterized by hard work and perseverance.

    Đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì.

    Đồng nghĩa (SYN):hardworking/industrious/untiring
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tireless

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hard-working ↔ tireless

Mục từ "tireless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hard-working, hardworking" (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tireless

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tireless" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hard-working: tính từ (adj), hardworking: tính từ (adj).

hard-workingtính từ (adj)/ˌhɑɹdhˈwɝkɪŋ/

chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

•

There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.

Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers

hardworkingtính từ (adj)/ˈhɑɹˌdwɝkɪŋ/

đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì

•

As for Miles, who was nigh upon sixty years, he did all that a faithful, hardworking servant might, indoors and out.

Nguồn: Hunt, Enid Leigh: Hazelhurst

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tireless

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tireless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tireless

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tireless" phân theo từng nét nghĩa (chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tireless" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tireless" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tireless" khi diễn đạt nét nghĩa: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tireless" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì.

“As for Miles, who was nigh upon sixty years, he did all that a faithful, hardworking servant might, indoors and out.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tireless

12 câu trong kho sách →
There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.
Merriman, Henry Seton: The Sowers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.
Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma
Her mother said this could be why she is such a hardworking person.
Wikipedia contributors: Kristi Yamaguchi
Uncle John is now a rich man, an honorable man, a hardworking man, and in the main a sensible man.
Various: Harper's New Monthly Magazine, Volume 2, No. 12, May, 1851., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now a priest may be a hardworking man or not as he himself decides.
Ward, Bernard: The Priestly Vocation A Series of Fourteen Conferences Addressed to the Secular Clergy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For nearly twenty years he sought to be promoted over the heads of stay-at-home but hardworking naval officers.
Cook, Frederick Albert: My attainment of the Pole, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Married, living at the mine, and with multiple kids, but only two living at home, Amerson lived a simple and hard-working life.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Bennie Amerson
I take it for granted that you are decent and respectable, and hardworking; this book is meant for such as you.
Lyster, Annette: Mrs. Rule's foundlings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tireless

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tireless” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Nguồn: Merriman, Henry Seton: The Sowers

“He was known as a hardworking politician who cared about ordinary working people.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Inejirō Asanuma

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tireless”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tireless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tireless”

Dữ liệu từ nguyên: hard-working ↔ tireless

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tireless”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tireless”:

“There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tireless”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪɚləs/; US /ˈtaɪɚləs/.

tireless (tính từ): chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

Định nghĩa tiếng Anh: Characterized by hard work and perseverance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hard-working ↔ tireless

Họ từ trong dữ liệu: hard-working: tính từ (adj) · hardworking: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

tireless: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tireless" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hard-working, industrious, untiring, hardworking

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tireless" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

tireless ↔ hard-working · industrious · untiring · hardworking

Nét nghĩa mở rộng: characterized by hard work and perseverance (đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tireless”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tireless

Hỏi đáp trọng tâm

tireless nghĩa là gì (meaning & definition)?

tireless (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtaɪɚləs/) có nghĩa là chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hard-working"). characterized by hard work and perseverance

Từ tireless trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪɚləs/; US /ˈtaɪɚləs/.

Từ tireless là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tireless" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ tireless theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chăm chỉ, cần cù chịu khó trong công việc (Ví dụ: “There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đặc trưng bởi sự chăm chỉ và kiên trì

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tireless:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaɪɚləs/; US /ˈtaɪɚləs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

tireless được dùng trong câu như thế nào?

There is a hardworking, sober man, my little fathers, who never beats his wife, and never drinks, and never borrows money. (Henry Seton Merriman, The Sowers. Nguồn: Project Gutenberg #10132.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tireless, mã đối chiếu EV-F47A9C5C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tireless" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hard-working, hardworking".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

hard-working, hardworking