Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

grown-up

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grown-up" phân theo từng nét nghĩa (người lớn, đã trưởng thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "grown-up" (a fully developed person from maturity onward).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “grown-up”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
adultA2Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "adult" còn biểu thị: được thiết kế để khơi dậy ham muốn).
bigA1Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
full-grownB2Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.
fully grownB2Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.
grownB2Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “grown-up”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "adult" còn biểu thị: được thiết kế để khơi dậy ham muốn).

“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”