full-grown
tính từ (adj)
Full-grown có nghĩa là full-grown (tính từ) có nghĩa là được thiết kế để khơi dậy ham muốn, được thiết kế để khơi dậy ham muốn.
Định nghĩa Anh – Anh: Fully developed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.full-growntính từ (adj)[of animals]
Fully developed.
Được thiết kế để khơi dậy ham muốn.
- •
It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.
Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •adult male988 lần trong kho sách
- •older adult691 lần trong kho sách
- •adult female631 lần trong kho sách
- •adult frogs176 lần trong kho sách
- •adult males157 lần trong kho sách
- •adult frog130 lần trong kho sách
- •
- 2.full-growntính từ (adj)[of animals]
Fully developed.
Người lớn, đã trưởng thành.
Từ nguyên học (Etymology): full-grown
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
adult ↔ full-grown
Mục từ "full-grown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adult, grown-up" (được thiết kế để khơi dậy ham muốn).
Họ từ & Biến thể từ loại: full-grown
Họ từ của "full-grown" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: adult: danh từ (n), grown-up: tính từ (adj).
đã phát triển đầy đủ
Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition
người lớn, đã trưởng thành
Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: full-grown
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "full-grown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- adult male
An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.
Wikipedia contributors: Sultan chicken
- older adult
- adult female
An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.
Wikipedia contributors: Sultan chicken
- adult frogs
- adult males
- adult frog
Đồng nghĩa & Sắc thái: full-grown
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "full-grown" phân theo từng nét nghĩa (được thiết kế để khơi dậy ham muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "full-grown" ở nét nghĩa "được thiết kế để khơi dậy ham muốn" (ngoài ra "adult" còn biểu thị: bất kỳ động vật trưởng thành nào).
“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”
Đồng nghĩa với "full-grown" ở nét nghĩa "được thiết kế để khơi dậy ham muốn" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.
Câu dẫn chứng văn học: full-grown
12 câu trong kho sách →It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.
Although the smallest species is just long as an adult, most are much larger, with the largest reaching .Mặc dù loài nhỏ nhất chỉ dài bằng con trưởng thành, nhưng hầu hết đều lớn hơn nhiều, với chiều dài lớn nhất là .
Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.He put Molly into the pasture, and the three adults left for the house.Size—Snakes of this subspecies probably reach a length of three feet but most adults are about two feet long.In the adult cock they are grey, with no shaft stripe; in the hen they are brown, with a light shaft stripe.And right or wrong most people feel there is something a bit unnatural about an adult remaining unmarried.The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.Đọc mở rộng theo CEFR: full-grown
Từ vựng bậcA2→“It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.”
Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cyberbullying
“Although the smallest species is just long as an adult, most are much larger, with the largest reaching .”
Mặc dù loài nhỏ nhất chỉ dài bằng con trưởng thành, nhưng hầu hết đều lớn hơn nhiều, với chiều dài lớn nhất là .
Nguồn: Wikipedia contributors: Salmonidae
Cấu trúc & Vận dụng: “full-grown”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “full-grown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “full-grown”
Dữ liệu từ nguyên: adult ↔ full-grown
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “full-grown”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “full-grown” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “full-grown”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “full-grown”:
“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”
Gợi ý luyện tập với “full-grown”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
full-grown (tính từ): được thiết kế để khơi dậy ham muốn
Định nghĩa tiếng Anh: Fully developed.
adult ↔ full-grown
Họ từ trong dữ liệu: adult: danh từ (n) · grown-up: tính từ (adj)
adult male
“An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.”
older adult
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "full-grown" trong câu.
adult female
“An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.”
Ứng dụng & Mở rộng: “full-grown”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “full-grown” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “full-grown”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “full-grown” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “full-grown” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: full-grown
Hỏi đáp trọng tâmfull-grown nghĩa là gì (meaning & definition)?
full-grown (tính từ) có nghĩa là được thiết kế để khơi dậy ham muốn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adult"). (of animals) fully developed
Từ full-grown là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "full-grown" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ full-grown theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: được thiết kế để khơi dậy ham muốn (Ví dụ: “It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: người lớn, đã trưởng thành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ full-grown:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ full-grown:
adult male; older adult; adult female; adult frogs; adult males
full-grown được dùng trong câu như thế nào?
Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)