Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

full-grown

tính từ (adj)

A2

Full-grown có nghĩa là full-grown (tính từ) có nghĩa là được thiết kế để khơi dậy ham muốn, được thiết kế để khơi dậy ham muốn.

Định nghĩa Anh – Anh: Fully developed.

Họ từ:adult(danh từ (n))·grown-up(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được thiết kế để khơi dậy ham muốn”:full-grownA2·adultA2·bigA1·fully grownA2·grownA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.full-growntính từ (adj)[of animals]

    Fully developed.

    Được thiết kế để khơi dậy ham muốn.

    • •

      It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.

      Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.

    Đồng nghĩa (SYN):adult/big/fully grown/grown/grownup
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.full-growntính từ (adj)[of animals]

    Fully developed.

    Người lớn, đã trưởng thành.

    Đồng nghĩa (SYN):grown-up/adult/big/fully grown/grown
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): full-grown

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

adult ↔ full-grown

Mục từ "full-grown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "adult, grown-up" (được thiết kế để khơi dậy ham muốn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: full-grown

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "full-grown" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: adult: danh từ (n), grown-up: tính từ (adj).

adultdanh từ (n)/əˈdʌlt/

đã phát triển đầy đủ

•

Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.

Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition

grown-uptính từ (adj)/ˈɡɹoʊˌnʌp/

người lớn, đã trưởng thành

•

Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: full-grown

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "full-grown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • adult male

    An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.

    Wikipedia contributors: Sultan chicken

  • older adult
  • adult female

    An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.

    Wikipedia contributors: Sultan chicken

  • adult frogs
  • adult males
  • adult frog
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: full-grown

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "full-grown" phân theo từng nét nghĩa (được thiết kế để khơi dậy ham muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "full-grown" ở nét nghĩa "được thiết kế để khơi dậy ham muốn" (ngoài ra "adult" còn biểu thị: bất kỳ động vật trưởng thành nào).

“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”

Đồng nghĩa với "full-grown" ở nét nghĩa "được thiết kế để khơi dậy ham muốn" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: được thiết kế để khơi dậy ham muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "full-grown" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: full-grown

12 câu trong kho sách →
It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.

Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.

Wikipedia contributors: Cyberbullying
Although the smallest species is just long as an adult, most are much larger, with the largest reaching .

Mặc dù loài nhỏ nhất chỉ dài bằng con trưởng thành, nhưng hầu hết đều lớn hơn nhiều, với chiều dài lớn nhất là .

Wikipedia contributors: Salmonidae
Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.
Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He put Molly into the pasture, and the three adults left for the house.
Anderson, Marilyn D.: Maggie's Wish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Size—Snakes of this subspecies probably reach a length of three feet but most adults are about two feet long.
Werler, John E.: Poisonous Snakes of Texas and First Aid Treatment of Their Bites Bulletin No. 31, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the adult cock they are grey, with no shaft stripe; in the hen they are brown, with a light shaft stripe.
Jones, Owen (Gamekeeper): A Gamekeeper's Note-book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And right or wrong most people feel there is something a bit unnatural about an adult remaining unmarried.
Adams, Clifford R. (Clifford Rose): How to Pick a Mate: The Guide to a Happy Marriage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The adult ban only covers the unseemliness of open indulgence.
Mead, Margaret: Coming of age in Samoa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: full-grown

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “full-grown” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.”

Rõ ràng là cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới đều có thể bị ảnh hưởng bởi nạn bắt nạt qua mạng, điều này đôi khi dẫn đến những hậu quả đáng lo ngại.

Nguồn: Wikipedia contributors: Cyberbullying

“Although the smallest species is just long as an adult, most are much larger, with the largest reaching .”

Mặc dù loài nhỏ nhất chỉ dài bằng con trưởng thành, nhưng hầu hết đều lớn hơn nhiều, với chiều dài lớn nhất là .

Nguồn: Wikipedia contributors: Salmonidae

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “full-grown”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “full-grown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “full-grown”

Dữ liệu từ nguyên: adult ↔ full-grown

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “full-grown”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “full-grown” với tần suất cao:

988 lần trong kho sách
691 lần trong kho sách
631 lần trong kho sách
176 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “full-grown”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “full-grown”:

“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “full-grown”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

full-grown (tính từ): được thiết kế để khơi dậy ham muốn

Định nghĩa tiếng Anh: Fully developed.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

adult ↔ full-grown

Họ từ trong dữ liệu: adult: danh từ (n) · grown-up: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi988 lần trong kho sách

adult male

“An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm691 lần trong kho sách

older adult

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "full-grown" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái631 lần trong kho sách

adult female

“An adult male chicken weighs six pounds and an adult female weighs four pounds.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “full-grown”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: full-grown

Hỏi đáp trọng tâm

full-grown nghĩa là gì (meaning & definition)?

full-grown (tính từ) có nghĩa là được thiết kế để khơi dậy ham muốn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "adult"). (of animals) fully developed

Từ full-grown là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "full-grown" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ full-grown theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: được thiết kế để khơi dậy ham muốn (Ví dụ: “It is clear that both adults and children all over the world can be affected by cyberbullying, which sometimes lead to disturbing consequences.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: người lớn, đã trưởng thành

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ full-grown:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ full-grown:

adult male; older adult; adult female; adult frogs; adult males

full-grown được dùng trong câu như thế nào?

Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/full-grown, mã đối chiếu EV-1BDA8164. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "full-grown" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "adult, grown-up".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

adult, grown-up