Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

grown-up

tính từ (adj)

B2
/ˈɡɹoʊˌnʌp//ˈɡɹoʊˌnʌp/

Grown-up có nghĩa là người lớn, đã trưởng thành.

Định nghĩa Anh – Anh: A fully developed person from maturity onward.

Diễn đạt “người lớn”:grown-upB2·adultA2·bigA1·full-grownB2·fully grownB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.grown-uptính từ (adj)

    A fully developed person from maturity onward.

    Người lớn, đã trưởng thành.

    • •

      Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.

    Đồng nghĩa (SYN):adult
  2. 2.grown-uptính từ (adj)[of animals]

    Fully developed.

    Đồng nghĩa (SYN):adult/big/full-grown/fully grown/grown
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): grown-up

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: grown-up

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "grown-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: grown-up

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grown-up" phân theo từng nét nghĩa (người lớn, đã trưởng thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "adult" còn biểu thị: được thiết kế để khơi dậy ham muốn).

“Admission was by purchase of a share in a voyage, redemption, presentation, patrimony (adult sons of members), and apprenticeship.”

Đồng nghĩa với "grown-up" ở nét nghĩa "người lớn, đã trưởng thành" (ngoài ra "big" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

Đồng nghĩa trực tiếp với "grown-up" khi diễn đạt nét nghĩa: người lớn, đã trưởng thành.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: grown-up

Kho câu "grown-up" →
Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elephants are known to tear down grown-up trees and feed on their leaves, making trees even more scarce.
Wikipedia contributors: Grassland
She is certainly every inch a grown-up lady in her rich brocade dress, pearl necklace, and costly feathers.
Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Noting the tremendous power of grown-up accumulations of false belief, we may glance at the modus operandi of mental healing.
Various: The Arena, Volume 4, No. 23, October, 1891
At school, physical cowardice is despised, and there is no need for grown-up teachers to emphasize the matter.
Russell, Bertrand: Education and the good life
He wasn't sure whether he was grown-up enough yet to do a man's job of work or not, and Mentor wouldn't tell him.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Children of the lens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He left two grown-up sons and a baby grandson, whose father, Nobunaga's first-born, had perished in the holocaust at Honno-ji.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Japan" (part) to "Jeveros" Volume 15, Slice 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so Gene came to stay in the big mansion where the lady, her husband, and grown-up daughter lived.
Williams, Effie Mae Hency: A Hive of Busy Bees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: grown-up

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “grown-up” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics

“Elephants are known to tear down grown-up trees and feed on their leaves, making trees even more scarce.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Grassland

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “grown-up”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grown-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “grown-up”

Mục từ cốt lõi: grown-up: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grown-up”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grown-up”:

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “grown-up”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊˌnʌp/.

grown-up (tính từ): người lớn, đã trưởng thành

Định nghĩa tiếng Anh: A fully developed person from maturity onward.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

grown-up (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

grown-up: người lớn, đã trưởng thành

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grown-up" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: adult, big, full-grown, fully grown

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grown-up" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

grown-up ↔ adult · big · full-grown · fully grown

Nét nghĩa mở rộng: fully developed

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the _____ boy with whom they had hoped to have a frolic.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grown-up

Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Elephants are known to tear down _____ trees and feed on their leaves, making trees even more scarce.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grown-up

Elephants are known to tear down grown-up trees and feed on their leaves, making trees even more scarce.

Nguồn: Wikipedia contributors: Grassland

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “grown-up”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: grown-up

Hỏi đáp trọng tâm

grown-up nghĩa là gì (meaning & definition)?

grown-up nghĩa là người lớn, đã trưởng thành. grown-up là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a fully developed person from maturity onward.

Từ grown-up trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɹoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊˌnʌp/.

Từ grown-up là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "grown-up" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ grown-up theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: người lớn, đã trưởng thành (Ví dụ: “Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: fully developed

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grown-up:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊˌnʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

grown-up được dùng trong câu như thế nào?

Rather reluctantly they obeyed, casting wishful glances backward to the grown-up boy with whom they had hoped to have a frolic. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11687.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/grown-up, mã đối chiếu EV-252DB2A4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.