Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

good-looking

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "good-looking" phân theo từng nét nghĩa (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "good-looking" (pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “good-looking”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
fine-lookingA2Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
better-lookingA2Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
handsomeA1Đồng nghĩa với "good-looking" ở nét nghĩa "ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).
well-favoredA2Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
well-favouredA2Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “good-looking”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "good-looking" ở nét nghĩa "ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”