good-looking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "good-looking" phân theo từng nét nghĩa (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "good-looking" (pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion).