Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

good-looking

tính từ (adj)

Lớp 6
A2
/ˈɡʊˌdlʊkɪŋ//ˈɡʊˌdlʊkɪŋ/

Good-looking có nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Định nghĩa Anh – Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

Diễn đạt “ưa nhìn”:good-lookingA2·fine-lookingA2·better-lookingA2·handsomeA1·well-favoredA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.good-lookingtính từ (adj)

    Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

    Ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

    • •

      Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): good-looking

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: good-looking

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "good-looking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: good-looking

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "good-looking" phân theo từng nét nghĩa (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Đồng nghĩa với "good-looking" ở nét nghĩa "ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "good-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: good-looking

Kho câu "good-looking" →
Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.
Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer
She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.
Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a young man, whose age I judged to be between twenty and twenty-five, well dressed, and remarkably good-looking.
Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Devlin the Barber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was taciturn, somewhat clumsy, and not so good-looking as Sarudine.
Artsybashev, M. (Mikhail): Sanine
He was a polite, good-looking, ambitious orphan, so many took pity on him.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Half-Blood Prince/Chapter 17
I found a good-looking bayonet sticking in the side of a sandbag wall.
Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She cannot speak any known language, is good-looking and about middle age.
Wikipedia contributors: Juana Maria
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: good-looking

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “good-looking” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer

“She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.”

Nguồn: Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “good-looking”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “good-looking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “good-looking”

Mục từ cốt lõi: good-looking: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “good-looking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “good-looking”:

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “good-looking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʊˌdlʊkɪŋ/.

good-looking (tính từ): ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

good-looking (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

good-looking: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "good-looking" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: fine-looking, better-looking, handsome, well-favored

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "good-looking" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

good-looking ↔ fine-looking · better-looking · handsome · well-favored

Mở rộng biên độ diễn đạt với "good-looking".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Some SPs love to feel _____ and stylish, but still comfortable.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: good-looking

Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.

Nguồn: Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She was quite _____ enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: good-looking

She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.

Nguồn: Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “good-looking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: good-looking

Hỏi đáp trọng tâm

good-looking nghĩa là gì (meaning & definition)?

good-looking nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ. good-looking là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

Từ good-looking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʊˌdlʊkɪŋ/.

Từ good-looking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "good-looking" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ good-looking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ (Ví dụ: “Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ good-looking:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʊˌdlʊkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

good-looking được dùng trong câu như thế nào?

Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable. («Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=5518 (bản sửa đổi 3334131).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/good-looking, mã đối chiếu EV-57E3546E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.