better-looking
tính từ (adj)
Better-looking có nghĩa là better-looking (tính từ) có nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ, ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
Định nghĩa Anh – Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.better-lookingtính từ (adj)
Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.
Ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
- •
Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.
- •
- 2.better-lookingtính từ (adj)
Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.
Đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ.
Từ nguyên học (Etymology): better-looking
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
good-looking ↔ better-looking
Mục từ "better-looking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "good-looking, handsome" (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ).
Họ từ & Biến thể từ loại: better-looking
Họ từ của "better-looking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: good-looking: tính từ (adj), handsome: tính từ (adj).
ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ
Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.
Nguồn: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer
đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ
Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.
Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo
Cụm từ & Collocations: better-looking
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "better-looking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: better-looking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "better-looking" phân theo từng nét nghĩa (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "better-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "better-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
Đồng nghĩa với "better-looking" ở nét nghĩa "ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).
“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "better-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "better-looking" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.
Câu dẫn chứng văn học: better-looking
12 câu trong kho sách →Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.He was a young man, whose age I judged to be between twenty and twenty-five, well dressed, and remarkably good-looking.He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.He was taciturn, somewhat clumsy, and not so good-looking as Sarudine.He was a polite, good-looking, ambitious orphan, so many took pity on him.I found a good-looking bayonet sticking in the side of a sandbag wall.She cannot speak any known language, is good-looking and about middle age.Đọc mở rộng theo CEFR: better-looking
Từ vựng bậcA2→“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer
“She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.”
Nguồn: Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery
Cấu trúc & Vận dụng: “better-looking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “better-looking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “better-looking”
Dữ liệu từ nguyên: good-looking ↔ better-looking
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “better-looking”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “better-looking”:
“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”
Gợi ý luyện tập với “better-looking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
better-looking (tính từ): ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ
Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.
good-looking ↔ better-looking
Họ từ trong dữ liệu: good-looking: tính từ (adj) · handsome: tính từ (adj)
better-looking: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "better-looking" trong câu.
Đồng nghĩa: good-looking, fine-looking, handsome, well-favored
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "better-looking" trong câu.
better-looking ↔ good-looking · fine-looking · handsome · well-favored
Nét nghĩa mở rộng: pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion (đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ)
Ứng dụng & Mở rộng: “better-looking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “better-looking” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “better-looking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “better-looking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “better-looking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: better-looking
Hỏi đáp trọng tâmbetter-looking nghĩa là gì (meaning & definition)?
better-looking (tính từ) có nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "good-looking"). pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion
Từ better-looking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "better-looking" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ better-looking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ (Ví dụ: “Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ better-looking:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
better-looking được dùng trong câu như thế nào?
Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable. («Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=5518 (bản sửa đổi 3334131).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)