Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

well-favoured

tính từ (adj)

A2

Well-favoured có nghĩa là well-favoured (tính từ) có nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ, ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Định nghĩa Anh – Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

Họ từ:good-looking(tính từ (adj))·handsome(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ưa nhìn”:well-favouredA2·good-lookingA2·fine-lookingA2·better-lookingA2·handsomeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.well-favouredtính từ (adj)

    Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

    Ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

    • •

      Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.

  2. 2.well-favouredtính từ (adj)

    Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

    Đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): well-favoured

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

good-looking ↔ well-favoured

Mục từ "well-favoured" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "good-looking, handsome" (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: well-favoured

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "well-favoured" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: good-looking: tính từ (adj), handsome: tính từ (adj).

good-lookingtính từ (adj)/ˈɡʊˌdlʊkɪŋ/

ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ

•

Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.

Nguồn: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer

handsometính từ (adj)/ˈhænsəm/

đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ

•

Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.

Nguồn: Service, Robert W. (Robert William): The poisoned paradise: A romance of Monte Carlo

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: well-favoured

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-favoured". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: well-favoured

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-favoured" phân theo từng nét nghĩa (ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-favoured" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-favoured" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-favoured" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Đồng nghĩa với "well-favoured" ở nét nghĩa "ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ" (ngoài ra "handsome" còn biểu thị: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ).

“Then there was another man who attracted Hugh, partly because he was so graceful and handsome, partly because he had once broken the bank.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-favoured" khi diễn đạt nét nghĩa: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: well-favoured

12 câu trong kho sách →
Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.
Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer
She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.
Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a young man, whose age I judged to be between twenty and twenty-five, well dressed, and remarkably good-looking.
Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Devlin the Barber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was taciturn, somewhat clumsy, and not so good-looking as Sarudine.
Artsybashev, M. (Mikhail): Sanine
He was a polite, good-looking, ambitious orphan, so many took pity on him.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Half-Blood Prince/Chapter 17
I found a good-looking bayonet sticking in the side of a sandbag wall.
Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She cannot speak any known language, is good-looking and about middle age.
Wikipedia contributors: Juana Maria
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: well-favoured

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “well-favoured” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer

“She was quite good-looking enough to rely upon her attractions, without surreptitious assistance.”

Nguồn: Le Queux, William: The Stolen Statesman: Being the Story of a Hushed Up Mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “well-favoured”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-favoured” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “well-favoured”

Dữ liệu từ nguyên: good-looking ↔ well-favoured

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-favoured”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-favoured”:

“Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “well-favoured”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

well-favoured (tính từ): ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

good-looking ↔ well-favoured

Họ từ trong dữ liệu: good-looking: tính từ (adj) · handsome: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

well-favoured: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-favoured" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: good-looking, fine-looking, better-looking, handsome

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-favoured" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

well-favoured ↔ good-looking · fine-looking · better-looking · handsome

Nét nghĩa mở rộng: pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion (đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “well-favoured”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: well-favoured

Hỏi đáp trọng tâm

well-favoured nghĩa là gì (meaning & definition)?

well-favoured (tính từ) có nghĩa là ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "good-looking"). pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion

Từ well-favoured là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "well-favoured" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ well-favoured theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ưa nhìn, có ngoại hình sáng sủa đẹp đẽ (Ví dụ: “Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đẹp mắt về ngoại hình, đặc biệt là vì phù hợp với những lý tưởng về hình thức và tỷ lệ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-favoured:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

well-favoured được dùng trong câu như thế nào?

Some SPs love to feel good-looking and stylish, but still comfortable. («Myers-Briggs Type Indicator/Experiencer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=5518 (bản sửa đổi 3334131).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/well-favoured, mã đối chiếu EV-3F953A4B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "well-favoured" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "good-looking, handsome".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

good-looking, handsome