woman
danh từ (n)
- women/ˈwɪmən/
- (Biến thể ngữ pháp)
Woman có nghĩa là người phụ nữ, một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).
Định nghĩa Anh - Anh: An adult female person (as opposed to a man).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.womandanh từ (n)
An adult female person (as opposed to a man).
Một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).
- •
Some do not, such as wif 'woman', which is n.
Một số thì không, chẳng hạn như wif 'phụ nữ', tức là n.
Đồng nghĩa (SYN):adult femaleTrái nghĩa (OPP):manCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •old woman43.447 lần trong kho sách
- •young woman29.071 lần trong kho sách
- •poor woman9.610 lần trong kho sách
- •beautiful woman5.184 lần trong kho sách
- •good woman8.757 lần trong kho sách
- •married woman3.092 lần trong kho sách
- •pretty woman2.944 lần trong kho sách
- •little woman6.718 lần trong kho sách
- •men womanTừ vựng học thuật
- •another womanTừ vựng học thuật
- •indian womanTừ vựng học thuật
- •peasant womanTừ vựng học thuật
- •
- 2.womandanh từ (n)
A female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man.
Một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể.
Trái nghĩa (OPP):man - 3.womandanh từ (n)
A human female employed to do housework.
Một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Từ nguyên học (Etymology): woman
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: woman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "woman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- old woman
"My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.
"Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.
Trollope, Anthony: The Duke's Children
- young woman
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Humphreys, Ray: A bear-raising ride
- poor woman
So when Jacques came and brought Mme. de Beauseant a sheet of paper folded in a triangle, she trembled, poor woman, like a snared swallow.
Vì vậy, khi Jacques đến và mang theo bà. de Beauseant một tờ giấy gấp thành hình tam giác, bà run rẩy, người phụ nữ tội nghiệp, giống như một con én bị mắc bẫy.
Balzac, Honoré de: The Deserted Woman
- beautiful woman
- good woman
She found the good woman seated at a small worktable and engaged in knitting.
Cô tìm thấy người phụ nữ tốt bụng đang ngồi bên chiếc bàn làm việc nhỏ và đang đan len.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Love's bitterest cup
- married woman
- pretty woman
- little woman
"Because you are adorable, lovely, the best little woman in the world," he said.
“Bởi vì em thật đáng yêu, đáng yêu, là người phụ nữ nhỏ bé tuyệt vời nhất trên thế giới,” anh nói.
Gould, Nat: The Rider in Khaki: A Novel
- men woman
- another woman
Probably mothers will never outgrow a certain jealousy when they find that another woman has become first in the hearts of their sons.
Có lẽ các bà mẹ sẽ không bao giờ hết ghen tị khi phát hiện ra một người phụ nữ khác đã trở thành người đầu tiên trong trái tim con trai họ.
Roe, Edward Payson: Taken Alive
- indian woman
- peasant woman
Đồng nghĩa & Sắc thái: woman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woman" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "woman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).
Đồng nghĩa trực tiếp với "woman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "woman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "woman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "woman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Câu dẫn chứng văn học: woman
Some do not, such as wif 'woman', which is n.Một số thì không, chẳng hạn như wif 'phụ nữ', tức là n.
Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?
'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.
It may also cause the woman to have an orgasm, although it can take a bit of experimentation and practice to get it right!Nó cũng có thể khiến người phụ nữ đạt cực khoái, mặc dù có thể cần một chút thử nghiệm và luyện tập để đạt được cực khoái!
Many women chose instead to stay with their husbands and endure the suffering instead of finding a way out.Nhiều phụ nữ đã chọn cách ở bên chồng, chịu đựng đau khổ thay vì tìm lối thoát.
"Because you are adorable, lovely, the best little woman in the world," he said.“Bởi vì em thật đáng yêu, đáng yêu, là người phụ nữ nhỏ bé tuyệt vời nhất trên thế giới,” anh nói.
“This is that same young woman,” he cried, “who lost the colony its charter!”“Đây chính là người phụ nữ trẻ đó,” anh ta kêu lên, “người đã đánh mất hiến chương của thuộc địa!”
She found the good woman seated at a small worktable and engaged in knitting.Cô tìm thấy người phụ nữ tốt bụng đang ngồi bên chiếc bàn làm việc nhỏ và đang đan len.
Đọc mở rộng theo CEFR: woman
Từ vựng bậcA1→“Some do not, such as wif 'woman', which is n.”
Một số thì không, chẳng hạn như wif 'phụ nữ', tức là n.
Nguồn: Tác phẩm mở: Old English/Lesson Three
“Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?”
Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?
Nguồn: Tác phẩm mở: The Crafting Freedom Project
Cấu trúc & Vận dụng: “woman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “woman”
Mục từ cốt lõi: woman: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woman”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woman” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woman”:
“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”
Gợi ý luyện tập với “woman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
woman (danh từ): một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh: An adult female person (as opposed to a man).
woman (danh từ (n))
old woman
“"My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.” ("Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.)
young woman
““My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?””
poor woman
“So when Jacques came and brought Mme. de Beauseant a sheet of paper folded in a triangle, she trembled, poor woman, like a snared swallow.” (Vì vậy, khi Jacques đến và mang theo bà. de Beauseant một tờ giấy gấp thành hình tam giác, bà run rẩy, người phụ nữ tội nghiệp, giống như một con én bị mắc bẫy.)
“"Can't you _____ ever understand when a man is kidding you?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: women
"Can't you women ever understand when a man is kidding you?
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
““My goodness!” said the young _____, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: woman
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Nguồn: Humphreys, Ray: A bear-raising ride
Ứng dụng & Mở rộng: “woman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “woman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “woman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “woman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “woman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: woman
Hỏi đáp trọng tâmwoman nghĩa là gì (meaning & definition)?
woman nghĩa là người phụ nữ. woman là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adult female person (as opposed to a man).
Từ woman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊmən/.
Từ woman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "woman" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: women.
Các nét nghĩa của từ woman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (Ví dụ: “Some do not, such as wif 'woman', which is n.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woman:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊmən/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: women.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woman:
old woman; young woman; poor woman; beautiful woman; good woman
woman được dùng trong câu như thế nào?
"Can't you women ever understand when a man is kidding you? (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking; Nguyên văn tiếng Anh)