Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

char

động từ (v)

A1
/ˈtʃɑɹ//ˈtʃɑɹ/
Biến thể:
chars/ˈtʃɑɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
chared/ˈtʃɑɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
charing/ˈtʃɑɹɪŋ/
(Dạng V-ing)

Char có nghĩa là than đá.

Định nghĩa Anh - Anh: Burn to charcoal.

Họ từ:coal(danh từ (n))/woman(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “than đá”:charA1/coalB1/womanA1/charwomanA1/cleaning womanA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.charđộng từ (v)

    Burn to charcoal.

    Than đá.

    Đồng nghĩa (SYN):coal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chardanh từ (n)

    A human female employed to do housework.

    Một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): char

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

coal ↔ char

Mục từ "char" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "coal, woman" (than đá).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: char

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "char" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: coal: danh từ (n), woman: danh từ (n).

coaldanh từ (n)/ˈkoʊl/

nhiên liệu hóa thạch bao gồm các chất thực vật bị cacbon hóa lắng đọng trong kỷ Carbon

•

It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.

Nguồn: Bey, Aleph: That Eurasian

womandanh từ (n)/ˈwʊmən/

một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)

•

Can't you women ever understand when a man is kidding you?

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: char

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "char". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • coal mines
  • coal scuttle
  • glowing coal
  • burning coal
  • coal mining
  • coal heaver
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: char

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "char" phân theo từng nét nghĩa (than đá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "char" khi diễn đạt nét nghĩa: than đá.

“It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.”

Đồng nghĩa với "char" ở nét nghĩa "một người phụ nữ được thuê làm việc nhà" (ngoài ra "woman" còn biểu thị: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)).

“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "char" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "char" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "char" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: char

It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.
Bey, Aleph: That Eurasian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked troubled, stroking and tugging the coal-black, silky mustache.
Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even so the works were often in danger for lack of funds, and money had to be borrowed in advance of the coal-money receipts.
Weaver, Lawrence: Sir Christopher Wren, Tiếng Anh (Anh - Anh)
West of the lake and the Shiré, there are outcrops of sandstone, and this part of the country also contains coal.
Werner, Alice: The natives of British Central Africa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The second great world supply of coal is likely to be that of China.
Spurr, Josiah Edward, 1870-1950 [Editor]: Political and commercial geology and the world's mineral resources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But a Patent was taken out by a gentleman who stated that his object was to use bituminous coals for the purpose of distilling paraffin.
Macfie, R. A. (Robert Andrew), 1811-1893 [Compiler]: Recent discussions on the abolition of patents for inventions in the United Kingdom, France, Germany, and the Netherlands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had no rights that the coal barons were bound to respect, and none that the civil authorities apparently cared to enforce.
Bowers, Claude G. (Claude Gernade), 1879?-1958: The life of John Worth Kern, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As he neared the stack he discovered it in bright flames, and around it stood the mother and her three children drawing the coal.
Hofberg, Herman: Swedish fairy tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: char

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “char” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.”

Nguồn: Bey, Aleph: That Eurasian

“He looked troubled, stroking and tugging the coal-black, silky mustache.”

Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “char”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “char” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “char”

Dữ liệu từ nguyên: coal ↔ char

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “char”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “char” với tần suất cao:

727 lần trong kho sách
307 lần trong kho sách
448 lần trong kho sách
580 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “char”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “char”:

“It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “char”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹ/; US /ˈtʃɑɹ/.

char (động từ): than đá

Định nghĩa tiếng Anh: Burn to charcoal.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

coal ↔ char

Họ từ trong dữ liệu: coal: danh từ (n), woman: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi727 lần trong kho sách

coal mines

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "char" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm307 lần trong kho sách

coal scuttle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "char" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái448 lần trong kho sách

glowing coal

Nét nghĩa mở rộng: a human female employed to do housework (một người phụ nữ được thuê làm việc nhà)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “char”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: char

Hỏi đáp trọng tâm

char nghĩa là gì (meaning & definition)?

char (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɑɹ/) có nghĩa là than đá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "coal"). burn to charcoal

Từ char trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹ/; US /ˈtʃɑɹ/.

Từ char là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "char" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chars; Quá khứ / Phân từ: chared; Dạng V-ing: charing.

Các nét nghĩa của từ char theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: than đá - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ char:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹ/; US /ˈtʃɑɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chars; Quá khứ / Phân từ: chared; Dạng V-ing: charing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ char:

coal mines; coal scuttle; glowing coal; burning coal; coal mining

char được dùng trong câu như thế nào?

It was heartless in him to talk in that cold way about his coal. (Aleph Bey, That Eurasian; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/char, mã đối chiếu EV-82D70DDE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "char" được liên kết từ mục từ "coal, woman".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

coal, woman