Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

women

danh từ (n)

A1
/ˈwɪmən//ˈwɪmən/

Women có nghĩa là một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (dạng biến thể ngữ pháp của "woman").

Định nghĩa Anh - Anh: An adult female person (as opposed to a man).

Họ từ:woman(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.womendanh từ (n)

    An adult female person (as opposed to a man).

    Một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).

    • •

      'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.

      'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):woman/adult female
    Trái nghĩa (OPP):man
  2. 2.womendanh từ (n)

    A female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man.

    Một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):woman
    Trái nghĩa (OPP):man
  3. 3.womendanh từ (n)

    A human female employed to do housework.

    Một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): women

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

woman ↔ women

Mục từ "women" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "woman" (một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: women

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "women" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: woman: danh từ (n).

womandanh từ (n)/ˈwʊmən/

một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)

•

Can't you women ever understand when a man is kidding you?

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: women

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "women". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • old woman
  • young woman

    “My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”

    Humphreys, Ray: A bear-raising ride

  • poor woman
  • beautiful woman
  • good woman
  • married woman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: women

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "women" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "women" ở nét nghĩa "một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)" (ngoài ra "woman" còn biểu thị: một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể).

“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).

Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: women

Some do not, such as wif  'woman', which is n.

Một số thì không, chẳng hạn như wif  'phụ nữ', tức là n.

Tác phẩm mở: Old English/Lesson Three
Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?

Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?

Tác phẩm mở: The Crafting Freedom Project
'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.

'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.

Tác phẩm mở: Epistemology: Agnosticism or Gnosticism?
It may also cause the woman to have an orgasm, although it can take a bit of experimentation and practice to get it right!

Nó cũng có thể khiến người phụ nữ đạt cực khoái, mặc dù có thể cần một chút thử nghiệm và luyện tập để đạt được cực khoái!

Tác phẩm mở: PCP HIV AIDS Toolkit/Sex Education Questions
Many women chose instead to stay with their husbands and endure the suffering instead of finding a way out.

Nhiều phụ nữ đã chọn cách ở bên chồng, chịu đựng đau khổ thay vì tìm lối thoát.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Omar Darrow
"Can't you women ever understand when a man is kidding you?
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking, Nguyên văn tác phẩm
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Humphreys, Ray: A bear-raising ride, Nguyên văn tác phẩm
Doc entered with his young woman, who was as elegant and as well made up as before.
Torrès, Tereska: Women's barracks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: women

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “women” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Some do not, such as wif  'woman', which is n.”

Một số thì không, chẳng hạn như wif  'phụ nữ', tức là n.

Nguồn: Tác phẩm mở: Old English/Lesson Three

“Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?”

Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?

Nguồn: Tác phẩm mở: The Crafting Freedom Project

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “women”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “women” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “women”

Dữ liệu từ nguyên: woman ↔ women

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “women”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “women” với tần suất cao:

43.447 lần trong kho sách
29.071 lần trong kho sách
9.610 lần trong kho sách
5.184 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “women”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “women”:

“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “women”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪmən/; US /ˈwɪmən/.

women (danh từ): một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)

Định nghĩa tiếng Anh: An adult female person (as opposed to a man).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

woman ↔ women

Họ từ trong dữ liệu: woman: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi43.447 lần trong kho sách

old woman

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "women" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm29.071 lần trong kho sách

young woman

““My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.610 lần trong kho sách

poor woman

Nét nghĩa mở rộng: a female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man (một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Can't you _____ ever understand when a man is kidding you?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: women

"Can't you women ever understand when a man is kidding you?

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“'Seven pillars' symbolizes good, but _____ rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: 'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: women

'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.

Nguồn: Tác phẩm mở: Epistemology: Agnosticism or Gnosticism?

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “women”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: women

Hỏi đáp trọng tâm

women nghĩa là gì (meaning & definition)?

women (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪmən/) có nghĩa là một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (dạng biến thể ngữ pháp của "woman"). an adult female person (as opposed to a man)

Từ women trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪmən/; US /ˈwɪmən/.

Từ women là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "women" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ women theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (Ví dụ: “'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ women:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪmən/; US /ˈwɪmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ women:

old woman; young woman; poor woman; beautiful woman; good woman

women được dùng trong câu như thế nào?

"Can't you women ever understand when a man is kidding you? (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/women, mã đối chiếu EV-72D3F7F7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "women" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "woman".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

woman