women
danh từ (n)
Women có nghĩa là một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (dạng biến thể ngữ pháp của "woman").
Định nghĩa Anh - Anh: An adult female person (as opposed to a man).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.womendanh từ (n)
An adult female person (as opposed to a man).
Một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).
- •
'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.
'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.
Trái nghĩa (OPP):manCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •old woman43.447 lần trong kho sách
- •young woman29.071 lần trong kho sách
- •poor woman9.610 lần trong kho sách
- •beautiful woman5.184 lần trong kho sách
- •good woman8.757 lần trong kho sách
- •married woman3.092 lần trong kho sách
- •
- 2.womendanh từ (n)
A female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man.
Một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể.
- 3.womendanh từ (n)
A human female employed to do housework.
Một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Từ nguyên học (Etymology): women
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
woman ↔ women
Mục từ "women" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "woman" (một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)).
Họ từ & Biến thể từ loại: women
Họ từ của "women" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: woman: danh từ (n).
một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)
Can't you women ever understand when a man is kidding you?
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
Cụm từ & Collocations: women
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "women". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- old woman
- young woman
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Humphreys, Ray: A bear-raising ride
- poor woman
- beautiful woman
- good woman
- married woman
Đồng nghĩa & Sắc thái: women
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "women" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "women" ở nét nghĩa "một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)" (ngoài ra "woman" còn biểu thị: một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể).
“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông).
Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "women" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà.
Câu dẫn chứng văn học: women
Some do not, such as wif 'woman', which is n.Một số thì không, chẳng hạn như wif 'phụ nữ', tức là n.
Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?
'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.
It may also cause the woman to have an orgasm, although it can take a bit of experimentation and practice to get it right!Nó cũng có thể khiến người phụ nữ đạt cực khoái, mặc dù có thể cần một chút thử nghiệm và luyện tập để đạt được cực khoái!
Many women chose instead to stay with their husbands and endure the suffering instead of finding a way out.Nhiều phụ nữ đã chọn cách ở bên chồng, chịu đựng đau khổ thay vì tìm lối thoát.
"Can't you women ever understand when a man is kidding you?“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”Doc entered with his young woman, who was as elegant and as well made up as before.Đọc mở rộng theo CEFR: women
Từ vựng bậcA1→“Some do not, such as wif 'woman', which is n.”
Một số thì không, chẳng hạn như wif 'phụ nữ', tức là n.
Nguồn: Tác phẩm mở: Old English/Lesson Three
“Ask students what fact/s on the list led them to think this person was a man/woman, black/white, or whatever?”
Hỏi học sinh những sự kiện nào trong danh sách khiến các em nghĩ người này là đàn ông/phụ nữ, da đen/da trắng hay bất cứ thứ gì?
Nguồn: Tác phẩm mở: The Crafting Freedom Project
Cấu trúc & Vận dụng: “women”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “women” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “women”
Dữ liệu từ nguyên: woman ↔ women
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “women”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “women” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “women”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “women”:
“"Can't you women ever understand when a man is kidding you?”
Gợi ý luyện tập với “women”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
women (danh từ): một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh: An adult female person (as opposed to a man).
woman ↔ women
Họ từ trong dữ liệu: woman: danh từ (n)
old woman
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "women" trong câu.
young woman
““My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?””
poor woman
Nét nghĩa mở rộng: a female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man (một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể)
“"Can't you _____ ever understand when a man is kidding you?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: women
"Can't you women ever understand when a man is kidding you?
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
“'Seven pillars' symbolizes good, but _____ rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: 'Bảy cây cột' tượng trưng cho điều tốt, nhưng các giáo sĩ nữ (ngụ ý trong phần Châm ngôn đó) hầu như bị cấm, đặc biệt là ở hầu hết các thị trấn đủ lớn để có những tòa nhà như vậy.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: women
'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.
Nguồn: Tác phẩm mở: Epistemology: Agnosticism or Gnosticism?
Ứng dụng & Mở rộng: “women”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “women”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “women”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “women” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “women” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: women
Hỏi đáp trọng tâmwomen nghĩa là gì (meaning & definition)?
women (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪmən/) có nghĩa là một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (dạng biến thể ngữ pháp của "woman"). an adult female person (as opposed to a man)
Từ women trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪmən/; US /ˈwɪmən/.
Từ women là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "women" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ women theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông) (Ví dụ: “'Seven pillars' symbolizes good, but women rabbis (implied in that Proverbs section) were mostly forbidden, especially in most towns big enough to have such buildings.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một người phụ nữ được thuê làm việc nhà
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ women:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪmən/; US /ˈwɪmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ women:
old woman; young woman; poor woman; beautiful woman; good woman
women được dùng trong câu như thế nào?
"Can't you women ever understand when a man is kidding you? (P. G. Wodehouse, Mr. Mulliner speaking; Nguyên văn tiếng Anh)