Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wilderness”

240 câu thật có từ wilderness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ wilderness

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

    Từ hay đi cùng wilderness

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    howling wilderness356 lần
    trackless wilderness88 lần
    vast wilderness272 lần
    unbroken wilderness91 lần
    pathless wilderness62 lần
    desolate wilderness96 lần
    barren wilderness82 lần
    primeval wilderness57 lần
    uninhabited wilderness52 lần
    tangled wilderness57 lần
    untrodden wilderness44 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ wilderness

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wilderness trong kho câu?
    Kho câu có 240 câu có từ wilderness hoặc các dạng của từ, trích từ 203 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ wilderness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wilderness gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 76 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wilderness?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wilderness: Quá khứ đơn (30 câu), Câu phủ định (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.