Cụm từ đi cùng với: wilderness
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “wilderness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wilderness”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéphowling wildernesslogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
trackless wildernesslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
vast wildernesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
unbroken wildernesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
pathless wildernesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
desolate wildernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
barren wildernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
primeval wildernesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
uninhabited wildernesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
tangled wildernesslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
untrodden wildernesslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
Đối chiếu cách dùng của “wilderness”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.