Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

town

danh từ (n)

A1
/ˈtaʊn//ˈtaʊn/
Biến thể:
towns/ˈtaʊnz/
(Số nhiều danh từ)

Town có nghĩa là thị trấn, một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố.

Định nghĩa Anh - Anh: An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.towndanh từ (n)

    An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

    Một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố.

    • •

      Harry and Dalton walked a little through the town, and menacing looks met them everywhere.

      Harry và Dalton đi bộ một đoạn quanh thị trấn và những ánh mắt đe dọa bắt gặp họ ở khắp mọi nơi.

  2. 2.towndanh từ (n)

    The people living in a municipality smaller than a city.

    Những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

    Đồng nghĩa (SYN):townspeople/townsfolk
  3. 3.towndanh từ (n)

    An administrative division of a county.

    Một đơn vị hành chính của một quận.

    Đồng nghĩa (SYN):township
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): town

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: town

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "town". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • town hall

    They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.

    Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/Tas AM Stations

  • cape town
  • small town

    The trial was deliberately staged in order to attract publicity to the small town of Dayton, Tennessee, where it was held.

    Phiên tòa được dàn dựng một cách có chủ ý nhằm thu hút dư luận đến thị trấn nhỏ Dayton, Tennessee, nơi diễn ra phiên tòa.

    Wikipedia contributors: Scopes trial

  • native town

    The idea of returning to her native town of M. sur M. occurred to her.

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • whole town

    “No,” said the other with an immovable simplicity, “the whole town would fight for them.

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

  • country town
  • market town

    On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.

    Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.

    Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 1 (of 3)

  • little town

    After a short pause in the little town, they prepared to again cut their way through, joined by the party who had there been besieged.

    Sau một thời gian tạm dừng ngắn trong thị trấn nhỏ, họ chuẩn bị băng qua một lần nữa, cùng với nhóm bị bao vây ở đó.

    Henty, G. A. (George Alfred): Winning His Spurs: A Tale of the Crusades

  • large town

    They raided the large town of Bathurst and which sent the colonial government into turmoil.

    Wikipedia contributors: John Vane (bushranger)

  • neighbouring town
  • provincial town
  • county town
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: town

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "town" phân theo từng nét nghĩa (một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "town" khi diễn đạt nét nghĩa: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "town" khi diễn đạt nét nghĩa: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "town" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị hành chính của một quận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: town

Harry and Dalton walked a little through the town, and menacing looks met them everywhere.

Harry và Dalton đi bộ một đoạn quanh thị trấn và những ánh mắt đe dọa bắt gặp họ ở khắp mọi nơi.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Star of Gettysburg: A Story of Southern High Tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The warders at the town-wall gate had been small hindrance.

Những người canh gác ở cổng tường thành chỉ là một trở ngại nhỏ.

Stoddard, William O.: With the Black Prince, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These town halls happened months before any publicity was released.

Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.

OpenStax: Managing Change (Organizational Behavior), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.

Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.

Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Large parking lots are provided in the lower town, from where escalators lead up through the Rocca Paolina into the city.

Các bãi đậu xe lớn được cung cấp ở thị trấn phía dưới, nơi có thang cuốn dẫn qua Rocca Paolina vào thành phố.

Wikipedia contributors: Perugia, Nguyên văn tác phẩm
The trial was deliberately staged in order to attract publicity to the small town of Dayton, Tennessee, where it was held.

Phiên tòa được dàn dựng một cách có chủ ý nhằm thu hút dư luận đến thị trấn nhỏ Dayton, Tennessee, nơi diễn ra phiên tòa.

Wikipedia contributors: Scopes trial, Nguyên văn tác phẩm
It was a small, humble house, like the majority of its neighbours, and was the outpost habitation of the town in that direction.

Đó là một ngôi nhà nhỏ, khiêm tốn, giống như phần lớn những ngôi nhà lân cận, và là nơi cư trú tiền đồn của thị trấn theo hướng đó.

Graham, John W. (John William), active 1886-1887: Neæra: A Tale of Ancient Rome, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a short pause in the little town, they prepared to again cut their way through, joined by the party who had there been besieged.

Sau một thời gian tạm dừng ngắn trong thị trấn nhỏ, họ chuẩn bị băng qua một lần nữa, cùng với nhóm bị bao vây ở đó.

Henty, G. A. (George Alfred): Winning His Spurs: A Tale of the Crusades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: town

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “town” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Harry and Dalton walked a little through the town, and menacing looks met them everywhere.”

Harry và Dalton đi bộ một đoạn quanh thị trấn và những ánh mắt đe dọa bắt gặp họ ở khắp mọi nơi.

Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Star of Gettysburg: A Story of Southern High Tide

“The warders at the town-wall gate had been small hindrance.”

Những người canh gác ở cổng tường thành chỉ là một trở ngại nhỏ.

Nguồn: Stoddard, William O.: With the Black Prince

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “town”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “town” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “town”

Mục từ cốt lõi: town: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “town”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “town” với tần suất cao:

2.828 lần trong kho sách
1.399 lần trong kho sách
2.981 lần trong kho sách
1.491 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “town”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “town”:

“I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “town”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaʊn/.

town (danh từ): một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố

Định nghĩa tiếng Anh: An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

town (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.828 lần trong kho sách

town hall

“They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.399 lần trong kho sách

cape town

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "town" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.981 lần trong kho sách

small town

“The trial was deliberately staged in order to attract publicity to the small town of Dayton, Tennessee, where it was held.” (Phiên tòa được dàn dựng một cách có chủ ý nhằm thu hút dư luận đến thị trấn nhỏ Dayton, Tennessee, nơi diễn ra phiên tòa.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I went in _____ to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: town

I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.

Nguồn: Nicholas, Anna: An idyl of the Wabash, and other stories

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Possibly this manipulation of figures helped to allay public uneasiness, and the _____ certainly recovered its accustomed gaiety very quickly.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: town

Possibly this manipulation of figures helped to allay public uneasiness, and the town certainly recovered its accustomed gaiety very quickly.

Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “town”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: town

Hỏi đáp trọng tâm

town nghĩa là gì (meaning & definition)?

town nghĩa là thị trấn. town là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

Từ town trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaʊn/.

Từ town là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "town" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: towns.

Các nét nghĩa của từ town theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố (Ví dụ: “Harry and Dalton walked a little through the town, and menacing looks met them everywhere.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố - Nét nghĩa 3 [A1]: một đơn vị hành chính của một quận

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ town:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaʊn/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: towns.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ town:

town hall; cape town; small town; native town; whole town

town được dùng trong câu như thế nào?

I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer. (Anna Nicholas, An idyl of the Wabash, and other stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/town, mã đối chiếu EV-B03975CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

towns