Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

towns

danh từ (n)

A1
/ˈtaʊnz//ˈtaʊnz/

Towns có nghĩa là một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố (dạng biến thể ngữ pháp của "town").

Định nghĩa Anh - Anh: An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

Họ từ:town(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.townsdanh từ (n)

    An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

    Một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố.

    • •

      These great advantages are not peculiar to Jenne, however, but are common to all the towns above and below her.

    Đồng nghĩa (SYN):town
  2. 2.townsdanh từ (n)

    The people living in a municipality smaller than a city.

    Những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

    Đồng nghĩa (SYN):town/townspeople/townsfolk
  3. 3.townsdanh từ (n)

    An administrative division of a county.

    Một đơn vị hành chính của một quận.

    Đồng nghĩa (SYN):town/township
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): towns

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

town ↔ towns

Mục từ "towns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "town" (một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: towns

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "towns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: town: danh từ (n).

towndanh từ (n)/ˈtaʊn/

một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố

•

I went in town to-day and visited a spiritualist medium, a slate-writer.

Nguồn: Nicholas, Anna: An idyl of the Wabash, and other stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: towns

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "towns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • town hall
  • cape town
  • small town
  • native town
  • whole town
  • country town
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: towns

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "towns" phân theo từng nét nghĩa (một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "towns" ở nét nghĩa "một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố" (ngoài ra "town" còn biểu thị: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố).

“I went in town to-day and visited a spiritualist medium, a slate-writer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "towns" khi diễn đạt nét nghĩa: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "towns" khi diễn đạt nét nghĩa: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố.

Đồng nghĩa trực tiếp với "towns" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị hành chính của một quận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: towns

I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.
Nicholas, Anna: An idyl of the Wabash, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Possibly this manipulation of figures helped to allay public uneasiness, and the town certainly recovered its accustomed gaiety very quickly.
Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The place is on Tongue river below the present town of Ashland, Montana.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Finally, bored at staying home so much, she met men she knew down-town and had luncheon with them or went to the matinée.
Winslow, Thyra Samter: Picture frames, Nguyên văn tác phẩm
These great advantages are not peculiar to Jenne, however, but are common to all the towns above and below her.
Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have shown the town of yesterday, Timbuctoo the great, under all its aspects.
Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Peace medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An hour later the sheep-hunting cattlemen rode back into town, and with them came Doc Meyers in Wesson’s buckboard.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The sheriff of Sun-Dog, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: towns

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “towns” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.”

Nguồn: Nicholas, Anna: An idyl of the Wabash, and other stories

“Possibly this manipulation of figures helped to allay public uneasiness, and the town certainly recovered its accustomed gaiety very quickly.”

Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “towns”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “towns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “towns”

Dữ liệu từ nguyên: town ↔ towns

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “towns”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “towns” với tần suất cao:

2.828 lần trong kho sách
1.399 lần trong kho sách
2.981 lần trong kho sách
1.491 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “towns”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “towns”:

“I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “towns”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊnz/; US /ˈtaʊnz/.

towns (danh từ): một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố

Định nghĩa tiếng Anh: An urban area with a fixed boundary that is smaller than a city.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

town ↔ towns

Họ từ trong dữ liệu: town: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.828 lần trong kho sách

town hall

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "towns" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.399 lần trong kho sách

cape town

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "towns" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.981 lần trong kho sách

small town

Nét nghĩa mở rộng: the people living in a municipality smaller than a city (những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“These great advantages are not peculiar to Jenne, however, but are common to all the _____ above and below her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: towns

These great advantages are not peculiar to Jenne, however, but are common to all the towns above and below her.

Nguồn: Dubois, Félix: Timbuctoo the mysterious

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He liked the Essex country; he liked quiet _____; and he had pleasant memories of staying in some beautiful old houses in the High Street.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: towns

He liked the Essex country; he liked quiet towns; and he had pleasant memories of staying in some beautiful old houses in the High Street.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “towns”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: towns

Hỏi đáp trọng tâm

towns nghĩa là gì (meaning & definition)?

towns (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtaʊnz/) có nghĩa là một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố (dạng biến thể ngữ pháp của "town"). an urban area with a fixed boundary that is smaller than a city

Từ towns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtaʊnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊnz/; US /ˈtaʊnz/.

Từ towns là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "towns" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ towns theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một khu đô thị có ranh giới cố định nhỏ hơn một thành phố (Ví dụ: “These great advantages are not peculiar to Jenne, however, but are common to all the towns above and below her.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: những người sống ở một đô thị nhỏ hơn một thành phố - Nét nghĩa 3 [A1]: một đơn vị hành chính của một quận

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ towns:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtaʊnz/; US /ˈtaʊnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ towns:

town hall; cape town; small town; native town; whole town

towns được dùng trong câu như thế nào?

I went in town to-day and visited a spiritualist medium--a slate-writer. (Anna Nicholas, An idyl of the Wabash, and other stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/towns, mã đối chiếu EV-3DD16B93. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "towns" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "town".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

town