Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “swear”

572 câu thật có từ swear hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ swear

Danh sách câu dẫn chứng (158 câu)

    Từ hay đi cùng swear

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    swear allegiance444 lần
    solemnly swear421 lần
    swear an oath367 lần
    swear eternal304 lần
    swear fealty211 lần
    i'll swear754 lần
    swear falsely185 lần
    swear fidelity162 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ swear

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ swear trong kho câu?
    Kho câu có 572 câu có từ swear hoặc các dạng của từ, trích từ 341 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ swear xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ swear gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 173 câu, rồi Bậc B1 với 142 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ swear?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ swear: Quá khứ đơn (158 câu), Câu phủ định (144 câu), can và could (54 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.