E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: swear

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “swear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “swear”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
swear allegiancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 444 lần
solemnly swearlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
swear an oathlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 367 lần
swear eternallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
swear fealtylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
i'll swearlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 754 lần
swear falselylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
swear fidelitylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần

Đối chiếu cách dùng của “swear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.