Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stream”

1.149 câu thật có từ stream hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stream nghĩa là dòng suối. stream là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a natural body of running water flowing on or under the earth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stream

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (1.149 câu)

    Từ hay đi cùng stream

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    gulf stream862 lần
    mountain stream1.234 lần
    tears stream1.134 lần
    stream flowing548 lần
    small stream1.856 lần
    rapid stream547 lần
    running stream755 lần
    across the stream1.117 lần
    tributary stream382 lần
    trout stream392 lần
    mid stream424 lần
    main stream615 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ stream

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stream trong kho câu?
    Kho câu có 1.149 câu có từ stream hoặc các dạng của từ, trích từ 789 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.