soldier
danh từ (n)
- soldiered
- (Quá khứ / Phân từ)
- soldiering/ˈsoʊldʒɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- soldiers/ˈsoʊldʒɚz/
- (Số nhiều danh từ)
Soldier có nghĩa là người lính, một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.
Định nghĩa Anh - Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soldierdanh từ (n)
An enlisted man or woman who serves in an army.
Một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •brave soldier1.454 lần trong kho sách
- •british soldier1.387 lần trong kho sách
- •private soldier1.157 lần trong kho sách
- •french soldier1.385 lần trong kho sách
- •foot soldier1.187 lần trong kho sách
- •old soldier5.008 lần trong kho sách
- •roman soldier740 lần trong kho sách
- •gallant soldier602 lần trong kho sách
- •wounded soldierTừ vựng học thuật
- •common soldierTừ vựng học thuật
- •soldier of fortuneTừ vựng học thuật
- •confederate soldierTừ vựng học thuật
- 2.soldierdanh từ (n)
A wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony.
Một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa.
- 3.soldierđộng từ (v)
Serve as a soldier in the military.
Từ nguyên học (Etymology): soldier
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: soldier
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "soldier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- brave soldier
He was a brave soldier and has a splendid army record.
Owens, John Algernon: Sword and Pen Ventures and Adventures of Willard Glazier
- british soldier
- private soldier
"I learned grammar," he says, "when I was a private soldier on the pay of sixpence a day.
Somerville, H. G.: Curiosities of Impecuniosity
- french soldier
I’m an old French soldier, I ought to have been decorated!
Hugo, Victor: Les Misérables
- foot soldier
Each foot soldier was to be provided with a bayonet, a cartouch-box, and a sword.
Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition
- old soldier
The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.
Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.
Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 02
- roman soldier
- gallant soldier
- wounded soldier
- common soldier
They saw in you a common soldier, and I knew you for a gentleman.
Stevenson, Robert Louis: St. Ives: Being the Adventures of a French Prisoner in England
- soldier of fortune
By what claim is a soldier of fortune the peer of King or Kaiser?
Harper's New Monthly Magazine, February, 1852
- confederate soldier
Câu dẫn chứng văn học: soldier
Had not the spurious soldier declared that this Lacheneur was an old comedian?Chẳng phải người lính giả mạo đã tuyên bố rằng Lacheneur này là một diễn viên hài già sao?
The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.A soldier Sergeant said to me: “I wish you would give that to me.”This tour had played the mischief with his treasure, and he at last found himself compelled to pass to Egypt and turn soldier.This lady held meetings in several towns and districts of Spain, giving addresses to soldiers, students and others, and was everywhere graciously received.Đọc mở rộng theo CEFR: soldier
Từ vựng bậcA2→“Had not the spurious soldier declared that this Lacheneur was an old comedian?”
Chẳng phải người lính giả mạo đã tuyên bố rằng Lacheneur này là một diễn viên hài già sao?
Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 1
“The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.”
Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.
Nguồn: Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 02
Cấu trúc & Vận dụng: “soldier”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soldier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “soldier”
Mục từ cốt lõi: soldier: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soldier”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soldier” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soldier”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soldier”:
“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”
Gợi ý luyện tập với “soldier”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
soldier (danh từ): một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội
Định nghĩa tiếng Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.
soldier (danh từ (n))
brave soldier
“He was a brave soldier and has a splendid army record.”
british soldier
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soldier" trong câu.
private soldier
“"I learned grammar," he says, "when I was a private soldier on the pay of sixpence a day.”
“He hated war and disliked _____, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: soldiering
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.
Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought
“Went ----; there Russian _____ cross Yalu river, come back this side.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: soldier
Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.
Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur
Ứng dụng & Mở rộng: “soldier”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “soldier”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “soldier”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “soldier” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “soldier” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: soldier
Hỏi đáp trọng tâmsoldier nghĩa là gì (meaning & definition)?
soldier nghĩa là người lính. soldier là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an enlisted man or woman who serves in an army.
Từ soldier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊldʒɚ/.
Từ soldier là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "soldier" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: soldiered; Dạng V-ing: soldiering; Số nhiều danh từ: soldiers.
Các nét nghĩa của từ soldier theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội - Nét nghĩa 2 [A2]: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa - Nét nghĩa 3 [A2]: serve as a soldier in the military
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soldier:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊldʒɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: soldiered; Dạng V-ing: soldiering; Số nhiều danh từ: soldiers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soldier:
brave soldier; british soldier; private soldier; french soldier; foot soldier
soldier được dùng trong câu như thế nào?
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)