Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soldier

danh từ (n)

A2
/ˈsoʊldʒɚ//ˈsoʊldʒɚ/
Biến thể:
soldiered
(Quá khứ / Phân từ)
soldiering/ˈsoʊldʒɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
soldiers/ˈsoʊldʒɚz/
(Số nhiều danh từ)

Soldier có nghĩa là người lính, một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.

Định nghĩa Anh - Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soldierdanh từ (n)

    An enlisted man or woman who serves in an army.

    Một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soldierdanh từ (n)

    A wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony.

    Một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa.

  3. 3.soldierđộng từ (v)

    Serve as a soldier in the military.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soldier

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soldier

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "soldier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brave soldier

    He was a brave soldier and has a splendid army record.

    Owens, John Algernon: Sword and Pen Ventures and Adventures of Willard Glazier

  • british soldier
  • private soldier

    "I learned grammar," he says, "when I was a private soldier on the pay of sixpence a day.

    Somerville, H. G.: Curiosities of Impecuniosity

  • french soldier

    I’m an old French soldier, I ought to have been decorated!

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • foot soldier

    Each foot soldier was to be provided with a bayonet, a cartouch-box, and a sword.

    Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition

  • old soldier

    The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.

    Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.

    Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 02

  • roman soldier
  • gallant soldier
  • wounded soldier
  • common soldier

    They saw in you a common soldier, and I knew you for a gentleman.

    Stevenson, Robert Louis: St. Ives: Being the Adventures of a French Prisoner in England

  • soldier of fortune

    By what claim is a soldier of fortune the peer of King or Kaiser?

    Harper's New Monthly Magazine, February, 1852

  • confederate soldier
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soldier

Had not the spurious soldier declared that this Lacheneur was an old comedian?

Chẳng phải người lính giả mạo đã tuyên bố rằng Lacheneur này là một diễn viên hài già sao?

Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.

Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.

Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 02, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.
Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A soldier Sergeant said to me: “I wish you would give that to me.”
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This tour had played the mischief with his treasure, and he at last found himself compelled to pass to Egypt and turn soldier.
Werne, Ferdinand: African wanderings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This lady held meetings in several towns and districts of Spain, giving addresses to soldiers, students and others, and was everywhere graciously received.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soldier

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soldier” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Had not the spurious soldier declared that this Lacheneur was an old comedian?”

Chẳng phải người lính giả mạo đã tuyên bố rằng Lacheneur này là một diễn viên hài già sao?

Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 1

“The missionary and the blacksmith exchanged looks on hearing the old soldier give utterance to this singular retrospection of the past.”

Nhà truyền giáo và người thợ rèn nhìn nhau khi nghe người lính già kể lại sự hồi tưởng kỳ lạ về quá khứ này.

Nguồn: Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 02

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soldier”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soldier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soldier”

Mục từ cốt lõi: soldier: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soldier”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soldier” với tần suất cao:

1.454 lần trong kho sách
1.387 lần trong kho sách
1.157 lần trong kho sách
1.385 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soldier”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soldier”:

“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soldier”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊldʒɚ/.

soldier (danh từ): một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội

Định nghĩa tiếng Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

soldier (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.454 lần trong kho sách

brave soldier

“He was a brave soldier and has a splendid army record.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.387 lần trong kho sách

british soldier

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soldier" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.157 lần trong kho sách

private soldier

“"I learned grammar," he says, "when I was a private soldier on the pay of sixpence a day.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He hated war and disliked _____, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: soldiering

He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Went ----; there Russian _____ cross Yalu river, come back this side.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: soldier

Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.

Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soldier”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soldier

Hỏi đáp trọng tâm

soldier nghĩa là gì (meaning & definition)?

soldier nghĩa là người lính. soldier là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an enlisted man or woman who serves in an army.

Từ soldier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊldʒɚ/.

Từ soldier là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soldier" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: soldiered; Dạng V-ing: soldiering; Số nhiều danh từ: soldiers.

Các nét nghĩa của từ soldier theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội - Nét nghĩa 2 [A2]: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa - Nét nghĩa 3 [A2]: serve as a soldier in the military

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soldier:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊldʒɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: soldiered; Dạng V-ing: soldiering; Số nhiều danh từ: soldiers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soldier:

brave soldier; british soldier; private soldier; french soldier; foot soldier

soldier được dùng trong câu như thế nào?

He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soldier, mã đối chiếu EV-077ECB5A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

soldiered, soldiering, soldiers